Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22159 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phòng Quản lý Giá Trị Nội bộ & Đánh giá Hiệu quả Chi nhánh (Internal Value Management & Branch Performance Department)
Phòng Quản lý Giá Trị Thương hiệu Ngân hàng (Brand Value Management Department)
Phòng Quản lý Giá sản phẩm Tín dụng & Khoản vay (Loan & Credit Pricing Department)
Phòng Quản lý Giới hạn Phơi nhiễm Rủi ro Toàn Ngân hàng (Bank-wide Exposure Limit Management Department)
Phòng Quản lý Hiệu Quả Quy Trình & Tự động hóa Ngân hàng Số (Digital Banking Process Efficiency & Automation Department)
Phòng Quản lý Hiệu quả Bù Trừ Ký Quỹ Đa Chi Nhánh (Multi-branch Clearing Margin Efficiency Management Department)
Phòng Quản lý Hiệu quả Chiến dịch Bán Sản phẩm Tín dụng
Phòng Quản lý Hiệu quả Dòng tiền Thanh toán Liên Ngân hàng Cuối ngày
Phòng Quản lý Hiệu quả Kênh Phân phối Số (Digital Channel Performance Department)
Phòng Quản lý Hiệu quả Kênh Số & Chuyển đổi Hành vi Khách hàng (Digital Channel Effectiveness & Customer Behavior Conversion Department)
Phòng Quản lý Hiệu quả Kênh Số Theo Nhóm Sản phẩm Bảo Hiểm (Digital Channel Insurance Product Line Effectiveness Management Department)
Phòng Quản lý Hiệu quả Phân bổ Vốn Kinh doanh Liên Phòng Ban
Phòng Quản lý Hiệu quả Phòng vệ Rủi ro Tái đầu tư
Phòng Quản lý Hiệu quả Tài trợ Thương mại Liên Sản phẩm (Cross-product Trade Finance Effectiveness Management Department)
Phòng Quản lý Hiệu quả Tín dụng Đa Kênh Số (Multichannel Digital Credit Performance Department)
Phòng Quản lý Hạn mức & Phơi nhiễm Rủi ro Đối tác Liên ngân hàng (Interbank Counterparty Exposure & Limit Management Department)
Phòng Quản lý Hạn mức & Phơi nhiễm Rủi ro Đối tác Thanh toán (Settlement Counterparty Exposure & Limit Management Department)
Phòng Quản lý Hạn mức Tín dụng (Credit Limit Management Unit)
Phòng Quản lý Hợp đồng Khung Tài chính (Master Financial Agreement Management Department)
Phòng Quản lý Khoảng cách Giá Chuyển Vốn Nội bộ (FTP Gap Management Department)
Phòng Quản lý Khoảng cách Giá Đầu vào – Đầu ra & Lợi nhuận Kinh tế Sản phẩm
Phòng Quản lý Khoảng cách Thanh khoản Đa Kỳ hạn (Multi-tenor Liquidity Gap Management Department)
Phòng Quản lý Khung Giá Sản phẩm Khách hàng Cá nhân (Retail Product Pricing Framework Department)
Phòng Quản lý Khách hàng Cá nhân Cao cấp (Affluent Banking)
Phòng Quản lý Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Banking Department)
Phòng Quản lý Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME Banking Department)
Phòng Quản lý Khách hàng Không còn Hoạt động (Dormant Account Management Unit)
Phòng Quản lý Khách hàng Nội bộ & Ngân hàng Đại lý (Internal Customer & Agency Banking Department)
Phòng Quản lý Khách hàng Tổ chức Tài chính & Đối tác Ngân hàng
Phòng Quản lý Khách hàng VIP / Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Department)
Trang 134/174 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát