Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22143 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5207

Phòng Tài chính Sản phẩm & Định giá Biên lãi

Thuật ngữ chung

Phòng Tài chính Xanh & Phát triển Bền vững (Green Finance & Sustainability Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài trợ Bất động sản & Cho vay Dự án (Real Estate & Project Lending Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài trợ Chuỗi cung ứng & Bảo lãnh Thanh toán (Supply Chain Finance & Payable Guarantee Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài trợ Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME Finance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài trợ Dự án & Cơ sở Hạ tầng (Project & Infrastructure Finance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài trợ Mua bán & Sáp nhập (M&A Finance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài trợ Thương mại

Thuật ngữ chung

Phòng Tài trợ Thương mại & Bảo lãnh Xuất khẩu (Export Finance & Guarantee Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài trợ Thương mại & Bảo lãnh Xuất nhập khẩu

Thuật ngữ chung

Phòng Tài trợ Thương mại (Trade Finance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài trợ Xanh & Tín dụng Bền vững (Green Finance & Sustainable Lending Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tái bảo hiểm & Bảo hiểm Tín dụng (Credit Reinsurance & Insurance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tái cơ cấu & Xử lý Nợ

Thuật ngữ chung

Phòng Tái cấu trúc & Quản lý Nợ Xấu Liên Chi nhánh (Inter-branch Restructuring & NPL Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tái cấu trúc & Xử lý Nợ (Restructuring & Debt Work-out Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tái cấu trúc Tài chính Doanh nghiệp & Xử lý Nợ (Corporate Restructuring & Debt Work-out Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tín dụng

Thuật ngữ chung

Phòng Tín dụng Tiêu dùng

Thuật ngữ chung

Phòng Tư vấn Tài chính Khách hàng (Financial Advisory Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tư vấn Đầu tư & Quản lý Tài sản (Investment Advisory & Wealth Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tối ưu Trải nghiệm Khách hàng Số (Digital Customer Experience Optimization Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tổ chức & Quản lý Mạng lưới (Network Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tổ chức Nhân sự (Human Resources Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tổng hợp Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Aggregation Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Vận hành Thẻ (Card Operations Department)

Thuật ngữ chung

Phòng ban xử lý tài sản bảo đảm

Thuật ngữ chung

Phòng chống Gian lận Thẻ

Thuật ngữ chung

Phòng chống gian lận tài khoản

Thuật ngữ chung

Phòng chống rủi ro tự do hóa (Automation Risk Control)

Thuật ngữ chung

Trang 143/174 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.