Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22123 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5207

Quy trình Phân loại Nợ Theo Tỷ lệ Dòng tiền Trả nợ (Cash Flow-based Loan Classification Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phân loại Rủi ro Khách hàng Doanh nghiệp Theo Ngành Nghề (Industry-based Corporate Customer Risk Classification Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Biên lãi Sản phẩm Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Product Margin Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Biên lãi Sản phẩm Tín dụng Mới (New Product Margin Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Chính sách Giá Sản phẩm Mới (New Product Pricing Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Giao dịch Ngoại tệ Lớn (Large FX Transaction Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Giao dịch Ngoại vối Giá trị Lớn (High-Value FX Transaction Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Giải ngân Tín dụng (Credit Disbursement Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Hạn mức Giao dịch Liên Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Hạn mức Giao dịch Liên ngân hàng (Interbank Limit Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Hạn mức Tín dụng Theo Cấp Ủy quyền

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Hạn mức Tín dụng Đối với Khách hàng Mới (New Customer Credit Limit Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Hạn mức Đồng Tài trợ Tập đoàn (Group Syndication Limit Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Khoản vay Theo Phân Khúc Ngành (Segment-based Industry Loan Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Khoản vay Theo Phân Khúc Rủi ro (Segment Risk-based Loan Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Khoản vay Đồng Tài trợ Liên ngân hàng (Interbank Co-lending Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Khung Giá Sản phẩm Tín dụng Theo Kỳ hạn

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Lãi suất Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Rate Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Tín dụng Theo Mức Ủy quyền (Delegated Credit Approval Workflow)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Tín dụng Theo Ngưỡng Ủy quyền (Delegated Authority Credit Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Tín dụng Theo Phân Khúc Khách hàng (Segment-based Credit Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Tín dụng Tự động (Automated Credit Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Điều chỉnh Biên lãi (Margin Adjustment Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Điều chỉnh Bảng Cân đối Kế toán Nội bộ (Internal Balance Sheet Adjustment Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phản ứng Cảnh báo Sớm Tỷ giá Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Quy trình Quản lý Sản phẩm

Thuật ngữ chung

Quy trình Quản trị Rủi ro Tín dụng Đối tác Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà Soát Định Kỳ Hạn Mức Giao Dịch Thẻ Tín Dụng Theo Chu Kỳ Sử Dụng (Periodic Card Credit Limit Review by Usage Cycle Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát & Điều chỉnh Biên lãi Bảo lãnh Phát hình

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát & Điều chỉnh Biên lãi Sản phẩm Tiền gửi Theo Biến động Lãi suất Thị trường (Market Rate-driven Deposit Margin Review Process)

Thuật ngữ chung

Trang 148/174 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.