Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

21959 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5153

Tài khoản đại lý

Thuật ngữ chung

Tài khoản ứng trước (Advance Account)

Thuật ngữ chung

Tài sản

Asset

Thuật ngữ chung

Nguồn lực kinh tế do tổ chức hoặc cá nhân kiểm soát, mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.

Tài sản bảo đảm ngoại bảng

Thuật ngữ chung

Tài sản tài chính đo lường theo giá trị hợp lý thông qua lãi hoặc lỗ

Thuật ngữ chung

Tài trợ tín dụng xanh

Thuật ngữ chung

Tái chiết khấu

Rediscount

Thuật ngữ chung

Việc NHNN chiết khấu lại các giấy tờ có giá mà TCTD đã chiết khấu cho khách hàng.

Tái khoản khoản vay

Thuật ngữ chung

Tín dụng chuyển đổi

Thuật ngữ chung

Tín dụng nợ xấu

Thuật ngữ chung

Tín dụng phát sinh từ quan hệ bán chéo

Thuật ngữ chung

Tín dụng phát triển bền vững

Thuật ngữ chung

Tín dụng phục hồi

Thuật ngữ chung

Tín dụng phục hồi sau thiên tai

Thuật ngữ chung

Tín dụng quan hệ

Thuật ngữ chung

Tín dụng thấp điểm

Thuật ngữ chung

Tín dụng tái năng lượng

Thuật ngữ chung

Tín dụng tái thiết

Thuật ngữ chung

Tín dụng tái định giá

Thuật ngữ chung

Tín dụng tái định kỳ

Thuật ngữ chung

Tín dụng xanh

Green Credit

Thuật ngữ chung

Khoản tín dụng cấp cho dự án bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và phát triển bền vững.

Tín dụng xanh hóa

Thuật ngữ chung

Tín dụng xanh ngân hàng

Green Banking Credit

Thuật ngữ chung

Khoản tín dụng ngân hàng cấp cho dự án xanh: năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, xử lý rác.

Tín dụng xanh theo đối tác

Thuật ngữ chung

Tín dụng xoá nợ

Thuật ngữ chung

Tín dụng đảo bảo lãnh

Thuật ngữ chung

Tín phiếu

Treasury Bill

Thuật ngữ chung

Giấy nợ ngắn hạn (dưới 1 năm) do ngân hàng trung ương hoặc chính phủ phát hành.

Tăng trưởng tín dụng

Credit Growth

Thuật ngữ chung

Tốc độ tăng trưởng tổng dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng so với kỳ trước.

Tổ chức tài chính trung gian

Financial Intermediary

Thuật ngữ chung

Tổ chức đóng vai trò cầu nối giữa bên có vốn thừa và bên cần vốn, bao gồm ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư. Chức năng chính là chuyển hoá kỳ hạn, quy mô và rủi ro của vốn.

Tổng Giám đốc ngân hàng (CEO/Tổng Giám đốc)

Thuật ngữ chung

Trang 163/172 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.