Thư viện thuật ngữ ngân hàng
21959 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tài khoản đại lý
Tài khoản ứng trước (Advance Account)
Tài sản
Asset
Nguồn lực kinh tế do tổ chức hoặc cá nhân kiểm soát, mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.
Tài sản bảo đảm ngoại bảng
Tài sản tài chính đo lường theo giá trị hợp lý thông qua lãi hoặc lỗ
Tài trợ tín dụng xanh
Tái chiết khấu
Rediscount
Việc NHNN chiết khấu lại các giấy tờ có giá mà TCTD đã chiết khấu cho khách hàng.
Tái khoản khoản vay
Tín dụng chuyển đổi
Tín dụng nợ xấu
Tín dụng phát sinh từ quan hệ bán chéo
Tín dụng phát triển bền vững
Tín dụng phục hồi
Tín dụng phục hồi sau thiên tai
Tín dụng quan hệ
Tín dụng thấp điểm
Tín dụng tái năng lượng
Tín dụng tái thiết
Tín dụng tái định giá
Tín dụng tái định kỳ
Tín dụng xanh
Green Credit
Khoản tín dụng cấp cho dự án bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và phát triển bền vững.
Tín dụng xanh hóa
Tín dụng xanh ngân hàng
Green Banking Credit
Khoản tín dụng ngân hàng cấp cho dự án xanh: năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, xử lý rác.
Tín dụng xanh theo đối tác
Tín dụng xoá nợ
Tín dụng đảo bảo lãnh
Tín phiếu
Treasury Bill
Giấy nợ ngắn hạn (dưới 1 năm) do ngân hàng trung ương hoặc chính phủ phát hành.
Tăng trưởng tín dụng
Credit Growth
Tốc độ tăng trưởng tổng dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng so với kỳ trước.
Tổ chức tài chính trung gian
Financial Intermediary
Tổ chức đóng vai trò cầu nối giữa bên có vốn thừa và bên cần vốn, bao gồm ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư. Chức năng chính là chuyển hoá kỳ hạn, quy mô và rủi ro của vốn.
Tổng Giám đốc ngân hàng (CEO/Tổng Giám đốc)
Trang 163/172 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát