Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

21949 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5148

Tỷ giá mua – bán nội bộ (Internal Bid–Ask Rate)

Thuật ngữ chung

Tỷ giá tham chiếu Ngân hàng Nhà nước (State Bank Reference Rate)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ Bù đắp Chi phí Vốn Tối thiểu

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm trên tổng tiền gửi (Current Account Savings Account Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ Duy trì Tiền gửi Khách hàng (Retention Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ Dòng tiền vốn ngắn hạn (Liquidity Coverage Ratio – LCR)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ LDR — Cho vay trên Tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ LDR — Tỷ lệ tín dụng trên tiền gửi

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ NSFR — Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ Sharpe

Sharpe Ratio

Thuật ngữ chung

Thước đo tỷ suất sinh lời vượt trội so với tài sản phi rủi ro trên mỗi đơn vị rủi ro.

Tỷ lệ an toàn vốn (CAR — Capital Adequacy Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ bao phủ phí đồng tài trợ

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ bồi hoàn bảo hiểm

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ bồi hoàn bảo hiểm tín dụng

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ bồi thường bảo hiểm

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ chi nhánh hút vốn

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ chi phí rủi ro tài chính

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ chiếm phục vụ tài khoản

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ chuyển vốn nội bộ

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ chuyển vốn nội bộ hiệu quả

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ chuyển đổi huy động vốn

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (Required Reserve Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ giữ chân khách hàng bảo hiểm nhân thọ

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ hiệu lực hạn mức tín dụng (Credit Limit Utilisation Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ hoàn thành chỉ tiêu kinh doanh

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ hoàn thành quy trình tín dụng

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ huy động vốn từ khách hàng doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ hấp thụ nợ xấu

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ khai thác hạn mức thẻ tín dụng

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ khoản vay có điều kiện

Thuật ngữ chung

Trang 164/172 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.