Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22063 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5186

Bút toán chuyển đổi hạn mức tín dụng

Thuật ngữ chung

Bút toán ghi nhận (Booking Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán ghi nhận doanh thu từ hoạt động bảo hiểm

Thuật ngữ chung

Bút toán ghi nhận lãi phải thu

Thuật ngữ chung

Bút toán ghi nhận lãi phải trả

Thuật ngữ chung

Bút toán ghi nhận phí trả chậm

Thuật ngữ chung

Bút toán ghi nhận thu nhập từ chứng khoán

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (Loan Loss Provision Amortization Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ chi phí huy động vốn nội bộ (FTP Allocation Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ chi phí tài chính phái sinh

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ doanh thu bảo hiểm

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ doanh thu từ hoạt động bảo hiểm

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ lợi nhuận phái sinh

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ phí bảo lãnh (Guarantee Fee Amortization Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ phí thẻ tín dụng chờ phân bổ

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ phí trả chậm

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập chờ xử lý

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập lãi liên ngân hàng chờ xử lý

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập lãi tiền gửi chờ xử lý

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập lãi từ tài sản bảo đảm

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập phí bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance Premium Income Amortization Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập phí dịch vụ chờ phân bổ (Deferred Fee Income Amortization Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thuế (Tax Allocation Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phản ánh điều chỉnh

Thuật ngữ chung

Bút toán thu hồi nợ đã xóa

Thuật ngữ chung

Bút toán treo (Suspense Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (Loan Loss Provisioning Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán xử lý chênh lệch tỷ giá (FX Revaluation Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán điều chỉnh chi phí trả chậm

Thuật ngữ chung

Bút toán điều chỉnh chênh lệch giá chuyển vốn nội bộ (FTP True-up Entry)

Thuật ngữ chung

Trang 18/173 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.