Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22063 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bút toán chuyển đổi hạn mức tín dụng
Bút toán ghi nhận (Booking Entry)
Bút toán ghi nhận doanh thu từ hoạt động bảo hiểm
Bút toán ghi nhận lãi phải thu
Bút toán ghi nhận lãi phải trả
Bút toán ghi nhận phí trả chậm
Bút toán ghi nhận thu nhập từ chứng khoán
Bút toán phân bổ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (Loan Loss Provision Amortization Entry)
Bút toán phân bổ chi phí huy động vốn nội bộ (FTP Allocation Entry)
Bút toán phân bổ chi phí tài chính phái sinh
Bút toán phân bổ doanh thu bảo hiểm
Bút toán phân bổ doanh thu từ hoạt động bảo hiểm
Bút toán phân bổ lợi nhuận phái sinh
Bút toán phân bổ phí bảo lãnh (Guarantee Fee Amortization Entry)
Bút toán phân bổ phí thẻ tín dụng chờ phân bổ
Bút toán phân bổ phí trả chậm
Bút toán phân bổ thu nhập chờ xử lý
Bút toán phân bổ thu nhập lãi liên ngân hàng chờ xử lý
Bút toán phân bổ thu nhập lãi tiền gửi chờ xử lý
Bút toán phân bổ thu nhập lãi từ tài sản bảo đảm
Bút toán phân bổ thu nhập phí bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance Premium Income Amortization Entry)
Bút toán phân bổ thu nhập phí dịch vụ chờ phân bổ (Deferred Fee Income Amortization Entry)
Bút toán phân bổ thuế (Tax Allocation Entry)
Bút toán phản ánh điều chỉnh
Bút toán thu hồi nợ đã xóa
Bút toán treo (Suspense Entry)
Bút toán trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (Loan Loss Provisioning Entry)
Bút toán xử lý chênh lệch tỷ giá (FX Revaluation Entry)
Bút toán điều chỉnh chi phí trả chậm
Bút toán điều chỉnh chênh lệch giá chuyển vốn nội bộ (FTP True-up Entry)
Trang 18/173 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát