Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22120 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5207

Bảng Tổng hợp Doanh thu Phí Theo Kênh Số Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Bảng Tổng hợp Dòng tiền Đáo hạn Theo Phân Khúc Khách hàng (Segment Maturity Cash Flow Consolidated Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng Tổng hợp Phân tích Biến động Biên lãi Sản phẩm Tín dụng Mới Theo Khu vực (Regional New Credit Product Margin Variance Master Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng Tổng hợp Phân tích Hiệu quả Kênh Phân phối Mới Theo Sản phẩm Huy động Vốn

Thuật ngữ chung

Bảng Tổng hợp Theo Dõi Hiệu Quả Phân Bổ Hạn Mức Tín Dụng Khách Hàng Nhóm Tập Đoàn

Thuật ngữ chung

Bảng Tổng hợp Theo dõi Biến động Biên lãi Sản phẩm Ngoại tệ Liên chi nhánh (Inter-branch FX Product Margin Movement Tracker)

Thuật ngữ chung

Bảng Tổng hợp Theo dõi Biến động Thu Nhập Lãi Thuần Theo Khu Vực Địa Lý Liên Chi Nhánh

Thuật ngữ chung

Bảng Tổng hợp Theo dõi Phơi nhiễm Rủi ro Tập trung Đa Tiền tệ Liên chi nhánh (Inter-branch Multi-currency Concentration Exposure Master Tracker)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối dòng tiền kế toán (Accounting Cash Flow Statement)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối khoản vay bán lẻ (Retail Loan Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối kế toán ngân hàng (Bank Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối kế toán quản trị ngân hàng (Management Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối phái sinh

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối rủi ro khí hậu

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối thu chi phát sinh

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối tài chính hợp nhất

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối tài sản bảo đảm

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối tài sản – nợ phải trả tài chính

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối vốn (Capital Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối vốn kinh doanh (Economic Capital Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối vốn pháp định (Regulatory Capital Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng giá nội bộ sản phẩm

Thuật ngữ chung

Bảng kê KYC khách hàng doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Bảng kê Phân bổ Chi phí Vốn Kinh doanh Theo Phòng Ban (Inter-department Economic Cost Allocation Schedule)

Thuật ngữ chung

Bảng kê cam kết tín dụng phát sinh từ hoạt động thương mại

Thuật ngữ chung

Bảng kê chuyển tiền nội địa

Thuật ngữ chung

Bảng kê chuyển tiền quốc tế

Thuật ngữ chung

Bảng kê giao dịch ngoại tệ

Thuật ngữ chung

Bảng kê giao dịch nội bộ (Internal Transaction Log)

Thuật ngữ chung

Bảng kê hàng ngày

Thuật ngữ chung

Trang 23/174 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.