Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22147 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5207

Bất động sản nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Bất động sản thuê tài chính

Thuật ngữ chung

Bể Dòng tiền Giao dịch Liên ngân hàng Tập trung

Thuật ngữ chung

Bể Dòng tiền Ngầm Chi nhánh (Branch Latent Cash Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Thanh Khoản Đệm Trung Gian Liên Ngân Hàng (Interbank Bridge Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Bù trừ Cuối ngày (End-of-Day Settlement Liquidity Buffer)

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Bù trừ Đa Tiền tệ Liên chi nhánh (Inter-branch Multi-currency Clearing Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Cam kết Tín dụng Ngoại bảng (Off-Balance Sheet Commitment Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Chờ Xử lý Cuối ngày (End-of-Day Settlement Pending Liquidity Buffer)

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Giao dịch Liên ngân hàng Tập trung

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Phục vụ Hoạt động Thanh toán Liên ngân hàng (Interbank Settlement Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Tiền gửi Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Trả nợ Liên Ngân hàng Cuối ngày

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Trả nợ Đến hạn Liên chi nhánh (Inter-branch Maturity Settlement Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Vốn Kinh doanh

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Vốn Pháp định (Regulatory Capital Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Vốn Điều chỉnh Rủi ro Tập trung

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Ổn định Tài sản Sinh lời Liên Chi nhánh (Inter-branch Earning-asset Stabilization Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Tài sản Bảo đảm Khả thi Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Bể Tài sản Bảo đảm Tập trung (Centralized Collateral Asset Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Vốn Kinh doanh Cam kết Tín dụng Chưa Sử dụng (Unutilized Commitment Economic Capital Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Vốn Đối ứng Liên Chi nhánh (Inter-branch Offsetting Capital Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản Nostro (Nostro Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản bắt buộc theo quy định (Regulatory Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản chiến lược (Strategic Liquidity Buffer)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản dự phòng khẩn cấp (Contingency Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản dự trữ bắt buộc (Required Reserve Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản dự trữ bắt buộc kép

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản ký quỹ bù trừ (Clearing Margin Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản ký quỹ bù trừ tập trung

Thuật ngữ chung

Trang 30/174 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.