Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22151 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5211

Bể thanh khoản ký quỹ tài sản bảo đảm (Collateral Margin Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản ngoại tệ (FX Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản ngắn hạn (Short-term Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản phân tầng kỳ hạn (Tenor-tiered Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản tiền gửi có kỳ hạn lớn (Large Term Deposit Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản tiền gửi khách hàng

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản tiền gửi không kỳ hạn (Demand Deposit Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản tiền mặt ATM

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản vốn đối ứng liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản điều chuyển nội bộ liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản đối ứng (Offsetting Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản ổn định nguồn vốn bán lẻ (Retail Funding Stabilization Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản ứng phó khẩn cấp (Contingency Funding Pool)

Thuật ngữ chung

Bể vốn pháp định dự phòng (Countercyclical Capital Buffer Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Đệm Rủi ro Tài chính Khách hàng Doanh nghiệp Lớn

Thuật ngữ chung

Bồi hoàn bảo hiểm khoản vay

Thuật ngữ chung

Bồi hoàn bảo hiểm tiền gửi

Thuật ngữ chung

Bồi hoàn ký quỹ bảo đảm

Thuật ngữ chung

Bồi hoàn thiệt hại

Thuật ngữ chung

Bồi hoàn tổn thất tín dụng

Thuật ngữ chung

Bồi hoàn vốn gửi

Thuật ngữ chung

Bồi thường bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance Payout)

Thuật ngữ chung

Bộ Phận Quản Lý Tài Sản Đảm Bảo (Collateral Management Unit)

Thuật ngữ chung

Bộ Tiêu Chuẩn Phân Loại Khách Hàng Doanh Nghiệp Xuất Khẩu (Export Corporate Client Classification Standards)

Thuật ngữ chung

Bộ Tiêu Chuẩn Quản Lý Rủi Ro Phái Sinh Lãi Suất

Thuật ngữ chung

Bộ Tiêu Chuẩn Định Giá Nội Bộ Sản Phẩm Phái Sinh Lãi Suất (Internal Interest Rate Derivative Pricing Standards)

Thuật ngữ chung

Bộ Tiêu chuẩn Quản lý Hạn mức Tín dụng Tập trung

Thuật ngữ chung

Bộ Tiêu chuẩn Đánh giá Chất lượng Tín dụng Nội bộ (Internal Credit Quality Assessment Standards)

Thuật ngữ chung

Bộ Tiêu chí Chuẩn hóa Sản phẩm Tiền gửi Mới

Thuật ngữ chung

Bộ chuẩn hạn mức rủi ro đối tác

Thuật ngữ chung

Trang 31/174 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.