Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22158 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5211

Chi phí tổn thất bán hàng

Thuật ngữ chung

Chiết khấu

Discount

Thuật ngữ chung

Việc mua giấy tờ có giá chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch là lợi nhuận.

Cho vay ngân hàng số (Digital Lending)

Thuật ngữ chung

Chuyên Viên Giám Sát & Phân Tích Độ Trễ Thanh Toán Liên Ngân Hàng Đa Tiền Tệ

Thuật ngữ chung

Chuyên Viên Phân Bổ Rủi Ro Tín Dụng Liên Sản Phẩm (Cross-product Credit Risk Allocation Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên Viên Phân Tích & Dự Báo Rủi Ro Tập Trung Khu Vực Kinh Tế Trọng Điểm

Thuật ngữ chung

Chuyên Viên Phân Tích & Tối Ưu Chi Phí Vốn Bình Quảng Gia Quyền

Thuật ngữ chung

Chuyên Viên Phân Tích & Tối Ưu Chi Phí Vốn Kinh Doanh Theo Sản Phẩm Bảo Hiểm Liên Kết Ngân Hàng

Thuật ngữ chung

Chuyên Viên Phân Tích & Tối Ưu Hiệu Quả Sử Dụng Vốn Pháp Định Liên Phòng Ban (Inter-department Regulatory Capital Efficiency Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên Viên Phân Tích Tương Quan Biên Lãi – Hạn Mức Tín Dụng Khách Hàng Doanh Nghiệp

Thuật ngữ chung

Chuyên Viên Quản Lý & Tối Ưu Dòng Tiền Đáo Hạn Tiền Gửi Khách Hàng Cá Nhân (Retail Deposit Maturity Cash Flow Optimization Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên Viên Quản Lý Sản Phẩm Tín Dụng Số

Thuật ngữ chung

Chuyên Viên Điều Phối & Phân Bổ Giá Chuyển Vốn Nội Bộ Đa Kỳ Hạn

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Báo cáo Quản trị (MIS Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Báo cáo Quản trị Vốn Theo Basel (Basel Capital Reporting Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Bảo lãnh Phát hành

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Bảo mật Giao dịch (Transaction Security Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Chuyển tiền Nhanh (Remittance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Chăm sóc Khách hàng Sau bán (After-sales Service Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Dịch vụ Khách hàng (Customer Service Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Dự báo Dòng tiền (Cash Flow Forecasting Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám Sát An Toàn Giao Dịch Ngân Hàng Số (Digital Banking Transaction Safety Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát & Cảnh báo Sớm Tỷ giá Liên ngân hàng (Interbank FX Rate Surveillance & Early Warning Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát & Dự báo Dòng tiền Ký quỹ Bù trừ Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát & Phân tích Dòng tiền Đầu tư Công Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát & Phân tích Số dư Chờ Thanh toán (Pending Settlement Balance Surveillance & Analytics Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát & Phân tích Số dư Tiền gửi Đảm bảo Bù trừ Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát & Phản ứng Rủi ro Thị trường Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát & Phản ứng Sự cố Tín dụng (Credit Incident Response Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 36/174 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.