Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22165 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chuyên viên Quản lý Hạn mức Giao dịch Đối tác Chiến lược (Strategic Counterparty Transaction Limit Officer)
Chuyên viên Quản lý Hạn mức Giao dịch Đối tác Thanh toán (Settlement Counterparty Limit Officer)
Chuyên viên Quản lý Hạn mức Rủi ro Thị trường
Chuyên viên Quản lý Hạn mức Thấu Chi
Chuyên viên Quản lý Hạn mức Tín dụng (Credit Limit Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Hạn mức Tín dụng Nhóm Tập Đoàn
Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Khung (Master Agreement Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Tín dụng (Loan Contract Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Đối tác (Partner Contract Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Khung Tuân thủ Thị trường (Market Compliance Framework Officer)
Chuyên viên Quản lý Khách hàng Không còn Hoạt động (Dormant Account Officer)
Chuyên viên Quản lý Ký quỹ Bù trừ Liên ngân hàng (Interbank Clearing Margin Officer)
Chuyên viên Quản lý Lỗi Vận hành & Sự cố Đa Kênh (Multichannel Operational Error & Incident Officer)
Chuyên viên Quản lý Mạng lưới Đại lý Ngân hàng
Chuyên viên Quản lý Nghị quyết Tín dụng
Chuyên viên Quản lý Nợ Có Vấn Đề Theo Phân Khúc (Segment NPL Workout Officer)
Chuyên viên Quản lý Nợ Quá hạn Nhẹ (Early Arrears Officer)
Chuyên viên Quản lý Nợ phái sinh Ngoại tệ (FX Derivatives Portfolio Officer)
Chuyên viên Quản lý Nợ phái sinh Phái sinh lãi suất (Interest Rate Derivative Portfolio Officer)
Chuyên viên Quản lý Nợ phái sinh tài sản
Chuyên viên Quản lý Nợ xấu (NPL Officer)
Chuyên viên Quản lý Phơi nhiễm Rủi ro Tỷ giá Liên chi nhánh (Inter-branch FX Exposure Officer)
Chuyên viên Quản lý Phơi nhiễm Trái phiếu Doanh nghiệp Liên Kỳ hạn (Cross-tenor Corporate Bond Exposure Officer)
Chuyên viên Quản lý Quan hệ Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Relationship Manager)
Chuyên viên Quản lý Quan hệ Khách hàng Tín dụng
Chuyên viên Quản lý Quan hệ Đại lý Ngân hàng (Bank Agent Relationship Officer)
Chuyên viên Quản lý Quan hệ Đối tác Thanh toán Ngoại tệ (Cross-border Settlement Partnership Officer)
Chuyên viên Quản lý Quy trình Tín dụng
Chuyên viên Quản lý Rủi ro Bên thứ ba (Third-Party Risk Officer)
Chuyên viên Quản lý Rủi ro Hoạt động & Sự cố (Operational Incident Management Officer)
Trang 49/174 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát