Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22165 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5216

Chuyên viên Quản lý Hạn mức Giao dịch Đối tác Chiến lược (Strategic Counterparty Transaction Limit Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hạn mức Giao dịch Đối tác Thanh toán (Settlement Counterparty Limit Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hạn mức Rủi ro Thị trường

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hạn mức Thấu Chi

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hạn mức Tín dụng (Credit Limit Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hạn mức Tín dụng Nhóm Tập Đoàn

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Khung (Master Agreement Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Tín dụng (Loan Contract Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Đối tác (Partner Contract Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Khung Tuân thủ Thị trường (Market Compliance Framework Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Khách hàng Không còn Hoạt động (Dormant Account Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Ký quỹ Bù trừ Liên ngân hàng (Interbank Clearing Margin Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Lỗi Vận hành & Sự cố Đa Kênh (Multichannel Operational Error & Incident Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Mạng lưới Đại lý Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Nghị quyết Tín dụng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Nợ Có Vấn Đề Theo Phân Khúc (Segment NPL Workout Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Nợ Quá hạn Nhẹ (Early Arrears Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Nợ phái sinh Ngoại tệ (FX Derivatives Portfolio Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Nợ phái sinh Phái sinh lãi suất (Interest Rate Derivative Portfolio Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Nợ phái sinh tài sản

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Nợ xấu (NPL Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Phơi nhiễm Rủi ro Tỷ giá Liên chi nhánh (Inter-branch FX Exposure Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Phơi nhiễm Trái phiếu Doanh nghiệp Liên Kỳ hạn (Cross-tenor Corporate Bond Exposure Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Quan hệ Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Relationship Manager)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Quan hệ Khách hàng Tín dụng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Quan hệ Đại lý Ngân hàng (Bank Agent Relationship Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Quan hệ Đối tác Thanh toán Ngoại tệ (Cross-border Settlement Partnership Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Quy trình Tín dụng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Rủi ro Bên thứ ba (Third-Party Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Rủi ro Hoạt động & Sự cố (Operational Incident Management Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 49/174 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.