Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22169 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5220

Chuyên viên Quản lý Vòng đời Sản phẩm Tín dụng (Credit Product Lifecycle Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Vận hành Giao dịch Ngoại tệ

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Vốn Bán lẻ (Retail Funding Manager)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Vốn Kinh doanh & Báo cáo Basel III (Basel III Economic Capital & Reporting Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Vốn Ngắn hạn (Short-term Funding Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Vốn Pháp định & Báo cáo CAR (Regulatory Capital & CAR Reporting Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Đường cong Lợi suất FTP Liên chi nhánh (Inter-branch FTP Yield Curve Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Định giá Sản phẩm Tín dụng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Đối chiếu Bảng Tổng hợp Kế toán Liên chi nhánh (Inter-branch General Ledger Reconciliation Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Đối chiếu Giao dịch Thanh toán Thẻ Liên ngân hàng (Interbank Card Transaction Reconciliation Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Đối chiếu Thanh toán (Payment Reconciliation Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Đối tác Fintech Ngân hàng Số

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị & Phân tích Khoảng cách Thanh khoản Liên Sản phẩm

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị & Tối ưu Danh mục Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị & Tối ưu Kỳ hạn Tái đầu tư Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Bảng Cân đối Kế toán (Balance Sheet Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Bảng Cân đối Kế toán Ngân hàng (Bank Balance Sheet Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Bảng lương Tín dụng Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Danh mục Khoản vay Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Danh tiếng Ngân hàng (Bank Reputation Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Chủ (Master Data Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Giao dịch Thanh toán Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Giao dịch Thẻ (Card Transaction Data Steward)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Bảo đảm

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Lớn Ngân hàng (Banking Big Data Steward Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Tài chính (Financial Data Steward)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Tín dụng (Credit Data Governance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Giá Sản phẩm Bảo hiểm Liên kết Ngân hàng (Bancassurance Product Pricing Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Hiệu quả Dòng tiền Thanh toán Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Hiệu quả Kênh Phân phối Sản phẩm Mới (New Product Channel Performance Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 51/174 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.