Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22175 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5221

Chỉ số Cường độ Sử dụng Vốn Pháp định Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chỉ số Cạnh tranh Sản phẩm Tiền gửi (Deposit Product Competitiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số EBA — Hệ số Trọng số Rủi ro Tín dụng Theo Danh mục (EBA Risk Weight Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số EVA — Giá trị gia tăng kinh tế (Economic Value Added)

Thuật ngữ chung

Chỉ số FVTPL — Giá trị hợp lý thông qua lãi hoặc lỗ (Fair Value Through Profit or Loss)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Bù trừ Bảo đảm Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Bù trừ Dòng tiền Thanh toán Liên ngân hàng Cuối ngày

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Chi nhánh (Branch Productivity Score)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Chi phí Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Cost Efficiency Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Chi phí Vốn (Cost of Capital Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Chi phí Vốn Bán lẻ Liên chi nhánh (Inter-branch Retail Cost of Capital Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Chu chuyển Tiền gửi Liên chi nhánh (Inter-branch Deposit Turnover Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Chuyển đổi Cam kết Tín dụng (Credit Commitment Conversion Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Chuyển đổi Tiền gửi (Deposit Conversion Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Chuyển đổi Tiền gửi Ngoại tệ Sang VND (FX Deposit Conversion Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Duy trì Biên Lãi Ngân Hàng (Bank Margin Stability Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Duy trì Khách hàng Cá nhân Theo Kênh Số (Digital Channel Retail Retention Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Duy trì Khách hàng Hiện hữu Ngân hàng (Bank Customer Retention Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Khôi phục Nợ (Debt Recovery Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Khớp lệnh Thanh toán Liên ngân hàng (Interbank Settlement Matching Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Kinh doanh Ngân hàng (Banking Efficiency Score)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Kinh doanh Ngân hàng Số Theo Dòng Sản phẩm Mới

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Kinh doanh Qua Kênh Đại lý Ngân hàng (Agency Channel Banking Performance Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Kênh Phân phối Tín dụng Mới Theo Mùa (Seasonal New Credit Channel Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Kênh Phân phối Đại lý Ngân hàng (Agency Banking Distribution Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Kỳ hạn Đáo hạn (Maturity Mismatch Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Bảo đảm Tín dụng Liên Chi nhánh (Inter-branch Collateral Allocation Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Hạn mức Tín dụng Liên Sản phẩm

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Hạn mức Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Limit Allocation Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Hạn mức Tín dụng Theo Phân Khúc (Segment Credit Limit Allocation Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Trang 57/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.