Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

21920 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5141

Báo cáo Phân tích Biến động Phí Dịch vụ (Service Fee Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Phí Đồng Tài trợ (Co-financing Fee Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Số dư Giao dịch Chờ Xử lý Đa Tiền tệ Liên chi nhánh (Multi-branch Multi-currency Pending Transaction Balance Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Số dư Khoản vay Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Số dư Tiền gửi Khách hàng Cá nhân (Retail Deposit Balance Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Số dư Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Số dư Tài khoản Nostro

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Thu nhập Lãi Thuần (Net Interest Income Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Thu nhập Ròng Từ Phí Dịch vụ Theo Kênh Số

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Tỷ giá Chéo (Cross Rate Volatility Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Tỷ lệ CASA Theo Nhóm Khách hàng

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Tỷ lệ Cơ cấu Vốn Điều chỉnh Rủi ro (RWA Movement Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Tỷ lệ Lỗi Nhập liệu Thanh toán (Payment Input Error Rate Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Tỷ lệ Sử dụng Bảo đảm Đa Phân Khúc

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Tỷ lệ Thu hồi Nợ Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Tỷ lệ Tiết kiệm Khách hàng Cá nhân Theo Mùa (Seasonal Retail Savings Ratio Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Tỷ lệ Tái Cấu trúc Khoản vay

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Tỷ lệ Vòng quay Vốn Lưu động (Working Capital Turnover Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Chuỗi Thời gian Biên lãi Ròng Liên Ngân hàng (Interbank NIM Time-Series Analytics Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Chuỗi Thời gian Thu nhập Lãi Thuần (NII Time-Series Analytics Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Chênh lệch Biên lãi Khách hàng Vừa và Nhỏ Theo Ngành

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Chênh lệch Biên lãi Đầu vào – Đầu ra Liên Sản phẩm

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Chênh lệch Kỳ hạn Tài sản – Nợ phải trả Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Chênh lệch Kỳ hạn Tái đầu tư (Reinvestment Gap Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Chênh lệch Kỳ hạn Đáo hạn & Tái đầu tư Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Chênh lệch Kỳ hạn Đầu tư – Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Investment–Credit Tenor Gap Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Chênh lệch Nguồn vốn & Tín dụng Theo Kỳ hạn (Fund-Lending Tenor Gap Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Chênh lệch Thu nhập Lãi – Chi phí Lãi (Net Interest Spread Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Chênh lệch Tỷ giá Giao ngay & Kỳ hạn (Spot–Forward FX Spread Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Cơ cấu Kỳ hạn Đáo hạn Ngoại tệ (FX Maturity Tenor Profile Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Trang 6/172 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.