Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22180 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5226

Dự phòng rủi ro thanh toán

Thuật ngữ chung

Dự phòng tái cấu trúc

Thuật ngữ chung

Dự trữ thanh khoản

Liquidity Reserve

Thuật ngữ chung

Khối tài sản có tính thanh khoản cao mà ngân hàng nắm giữ để đáp ứng nhu cầu chi trả trong trường hợp bất thường. Bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại NHNN và trái phiếu Chính phủ có thể bán hoặc cầm cố nhanh.

EAD — Giá trị phơi nhiễm khi vỡ nợ

Thuật ngữ chung

ESG

Environmental, Social, and Governance

Thuật ngữ chung

Bộ tiêu chí đánh giá hoạt động doanh nghiệp về môi trường, xã hội và quản trị công ty.

GDV

Giao dịch viên

Thuật ngữ chung

GDV là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Giao dịch Repo (Giao dịch mua lại)

Thuật ngữ chung

Giao dịch liên ngân hàng bảo lãnh tài trợ thương mại

Thuật ngữ chung

Giao dịch nội bộ giữa các chi nhánh

Thuật ngữ chung

Giao dịch nội bộ liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Giao dịch phái sinh lãi suất đổi lãi

Thuật ngữ chung

Giao dịch phái sinh ngoại tệ

Thuật ngữ chung

Giao dịch phát sinh tự động

Thuật ngữ chung

Giao dịch theo lệnh định kỳ

Thuật ngữ chung

Giao dịch tiếng Anh là gì — Transaction

Thuật ngữ chung

Giao dịch viên ngân hàng (Bank Teller)

Thuật ngữ chung

Giao dịch đảo nợ (Debt Swap Transaction)

Thuật ngữ chung

Giá thị trường

Market Price

Thuật ngữ chung

Giá mà tại đó tài sản được mua bán trên thị trường tại một thời điểm cụ thể.

Giá trị hợp lý cấp pháp

Thuật ngữ chung

Giá trị vòng đời khách hàng

Thuật ngữ chung

Giá trị điều chỉnh hạn mức tín dụng

Thuật ngữ chung

Giám sát Rủi ro Tập trung Tín dụng Liên Ngân hàng (Interbank Credit Concentration Risk Surveillance)

Thuật ngữ chung

Giám sát giao dịch nội bộ (Maker-Checker)

Thuật ngữ chung

Giám sát tài khoản đứng tên bên thứ ba

Thuật ngữ chung

Giám sát viên Tuân thủ An toàn Thông tin (Information Security Compliance Supervisor)

Thuật ngữ chung

Giám sát viên Tuân thủ Sản phẩm Bảo hiểm

Thuật ngữ chung

Giám đốc Khối Vận hành Ngân hàng (COO Ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Giám đốc Phòng giao dịch ngân hàng (Transaction Office Manager)

Thuật ngữ chung

Giám đốc chi nhánh ngân hàng (Branch Manager)

Thuật ngữ chung

Giải chấp bảo lãnh (Guarantee Call)

Thuật ngữ chung

Trang 68/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.