Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22180 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Dự phòng rủi ro thanh toán
Dự phòng tái cấu trúc
Dự trữ thanh khoản
Liquidity Reserve
Khối tài sản có tính thanh khoản cao mà ngân hàng nắm giữ để đáp ứng nhu cầu chi trả trong trường hợp bất thường. Bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại NHNN và trái phiếu Chính phủ có thể bán hoặc cầm cố nhanh.
EAD — Giá trị phơi nhiễm khi vỡ nợ
ESG
Environmental, Social, and Governance
Bộ tiêu chí đánh giá hoạt động doanh nghiệp về môi trường, xã hội và quản trị công ty.
GDV
Giao dịch viên
GDV là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Giao dịch Repo (Giao dịch mua lại)
Giao dịch liên ngân hàng bảo lãnh tài trợ thương mại
Giao dịch nội bộ giữa các chi nhánh
Giao dịch nội bộ liên chi nhánh
Giao dịch phái sinh lãi suất đổi lãi
Giao dịch phái sinh ngoại tệ
Giao dịch phát sinh tự động
Giao dịch theo lệnh định kỳ
Giao dịch tiếng Anh là gì — Transaction
Giao dịch viên ngân hàng (Bank Teller)
Giao dịch đảo nợ (Debt Swap Transaction)
Giá thị trường
Market Price
Giá mà tại đó tài sản được mua bán trên thị trường tại một thời điểm cụ thể.
Giá trị hợp lý cấp pháp
Giá trị vòng đời khách hàng
Giá trị điều chỉnh hạn mức tín dụng
Giám sát Rủi ro Tập trung Tín dụng Liên Ngân hàng (Interbank Credit Concentration Risk Surveillance)
Giám sát giao dịch nội bộ (Maker-Checker)
Giám sát tài khoản đứng tên bên thứ ba
Giám sát viên Tuân thủ An toàn Thông tin (Information Security Compliance Supervisor)
Giám sát viên Tuân thủ Sản phẩm Bảo hiểm
Giám đốc Khối Vận hành Ngân hàng (COO Ngân hàng)
Giám đốc Phòng giao dịch ngân hàng (Transaction Office Manager)
Giám đốc chi nhánh ngân hàng (Branch Manager)
Giải chấp bảo lãnh (Guarantee Call)
Trang 68/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát