Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22182 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5226

Giải ngân bảo lãnh

Thuật ngữ chung

Giải ngân kiểu Tín thác (Escrow Disbursement)

Thuật ngữ chung

Giấy bảo lãnh

Thuật ngữ chung

Giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng (Negotiable Certificate of Deposit – NCD)

Thuật ngữ chung

Giấy nhận nợ có điều kiện

Thuật ngữ chung

Giấy nộp tiền

Thuật ngữ chung

Giấy phép hoạt động ngân hàng số

Digital Banking License

Thuật ngữ chung

Giấy phép do cơ quan quản lý cấp cho tổ chức hoạt động ngân hàng hoàn toàn trên nền tảng số, không cần mạng lưới chi nhánh vật lý. Nhiều quốc gia Đông Nam Á đã cấp loại giấy phép này để thúc đẩy cạnh tranh.

Giấy phép thành lập và hoạt động ngân hàng

Thuật ngữ chung

Giấy tờ có giá

Valuable Papers / Negotiable Instruments

Thuật ngữ chung

Chứng chỉ xác nhận quyền tài sản có thể chuyển nhượng, bao gồm séc, hối phiếu, trái phiếu.

Giấy tờ nhận nộp tiền

Thuật ngữ chung

Giấy tờ nhận nợ của khách hàng

Thuật ngữ chung

Giấy tờ tùy thân

Thuật ngữ chung

Giới hạn tín dụng của khách hàng

Thuật ngữ chung

Giới hạn đối tác nội bộ

Thuật ngữ chung

HO — Hội Sở Chính (Head Office)

Thuật ngữ chung

Hiệp định mua lại nợ trước hạn (Pre-emptive Debt Buyback Agreement)

Thuật ngữ chung

Hiệp định thương mại tự do

Free Trade Agreement (FTA)

Thuật ngữ chung

Thoả thuận giữa các quốc gia giảm hoặc xoá bỏ thuế quan và rào cản thương mại.

Hoán đổi lãi suất

Thuật ngữ chung

Hàng hoá công cộng

Public Good

Thuật ngữ chung

Hàng hoá không loại trừ và không cạnh tranh trong tiêu dùng, ví dụ: quốc phòng, đèn hải đăng.

Hành trình giải ngân khoản vay (Loan Disbursement Journey)

Thuật ngữ chung

Hành trình phê duyệt hạn mức tín dụng (Credit Limit Approval Workflow)

Thuật ngữ chung

Hạ mức rút tiền mặt tổng hợp

Thuật ngữ chung

Hạ mức tín dụng tự động

Thuật ngữ chung

Hạ n mức tín dụng tự động

Thuật ngữ chung

Hạ nức tài khoản thanh toán

Thuật ngữ chung

Hạ tài khoản chi phí chờ phân bổ liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Hạ tài khoản chi phí chờ phân bổ theo sản phẩm

Thuật ngữ chung

Hạ tài khoản chi phí dịch vụ chờ phân bổ

Thuật ngữ chung

Hạ tài khoản chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

Thuật ngữ chung

Hạ tài khoản chi phí hoạt động chờ phân bổ liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Trang 69/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.