Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22182 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giải ngân bảo lãnh
Giải ngân kiểu Tín thác (Escrow Disbursement)
Giấy bảo lãnh
Giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng (Negotiable Certificate of Deposit – NCD)
Giấy nhận nợ có điều kiện
Giấy nộp tiền
Giấy phép hoạt động ngân hàng số
Digital Banking License
Giấy phép do cơ quan quản lý cấp cho tổ chức hoạt động ngân hàng hoàn toàn trên nền tảng số, không cần mạng lưới chi nhánh vật lý. Nhiều quốc gia Đông Nam Á đã cấp loại giấy phép này để thúc đẩy cạnh tranh.
Giấy phép thành lập và hoạt động ngân hàng
Giấy tờ có giá
Valuable Papers / Negotiable Instruments
Chứng chỉ xác nhận quyền tài sản có thể chuyển nhượng, bao gồm séc, hối phiếu, trái phiếu.
Giấy tờ nhận nộp tiền
Giấy tờ nhận nợ của khách hàng
Giấy tờ tùy thân
Giới hạn tín dụng của khách hàng
Giới hạn đối tác nội bộ
HO — Hội Sở Chính (Head Office)
Hiệp định mua lại nợ trước hạn (Pre-emptive Debt Buyback Agreement)
Hiệp định thương mại tự do
Free Trade Agreement (FTA)
Thoả thuận giữa các quốc gia giảm hoặc xoá bỏ thuế quan và rào cản thương mại.
Hoán đổi lãi suất
Hàng hoá công cộng
Public Good
Hàng hoá không loại trừ và không cạnh tranh trong tiêu dùng, ví dụ: quốc phòng, đèn hải đăng.
Hành trình giải ngân khoản vay (Loan Disbursement Journey)
Hành trình phê duyệt hạn mức tín dụng (Credit Limit Approval Workflow)
Hạ mức rút tiền mặt tổng hợp
Hạ mức tín dụng tự động
Hạ n mức tín dụng tự động
Hạ nức tài khoản thanh toán
Hạ tài khoản chi phí chờ phân bổ liên chi nhánh
Hạ tài khoản chi phí chờ phân bổ theo sản phẩm
Hạ tài khoản chi phí dịch vụ chờ phân bổ
Hạ tài khoản chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
Hạ tài khoản chi phí hoạt động chờ phân bổ liên chi nhánh
Trang 69/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát