Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

21944 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5146

Báo cáo Phân tích Cơ cấu Vốn Điều chỉnh Rủi ro Toàn Hàng (Bank-wide RWA Structure Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Bảo lãnh Phát hành Liên Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Chi phí Vốn Kinh doanh Liên Sản phẩm (Cross-product Economic Capital Cost Efficiency Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Huy động Vốn (Fund Mobilization Performance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Kinh doanh Tiền gửi Số Theo Hành vi Khách hàng

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Kênh Huy động Vốn Liên Ngân hàng (Interbank Funding Channel Performance Analytics Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Kênh Phân phối Bảo hiểm Liên kết Ngân hàng (Bancassurance Channel Effectiveness Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Kênh Phân phối Qua Đối Tác Ngân Hàng Đại Lý Theo Khu Vực

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Kênh Phân phối Tín dụng Mới Theo Khu vực (Regional New Credit Channel Distribution Effectiveness Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Kênh Số Theo Dòng Sản phẩm Tiền gửi Có Kỳ hạn Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Kênh Số Theo Khu vực Địa lý (Regional Digital Channel Performance Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Kênh Số Theo Loại Sản phẩm Tiết kiệm

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Kênh Số Theo Phân Khúc Khách Hàng (Segment Digital Channel Performance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Kênh Số Theo Sản phẩm Bảo lãnh Phát hành

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Phân bổ Hạn mức Bảo lãnh Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Phân bổ Tài nguyên Tín dụng Theo Sản phẩm

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Phân bổ Vốn Kinh doanh Theo Ngành Kinh tế

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Phân bổ Vốn Pháp định Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Phòng vệ Lãi suất (Interest Rate Hedging Effectiveness Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Sản phẩm Huy động Vốn (Funding Product Performance Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Sử Dụng Vốn Pháp Định Theo Khu Vực

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Sử dụng Hạn mức Bảo lãnh (Guarantee Limit Utilization Effectiveness Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Sử dụng Ký quỹ Bù trừ Liên ngân hàng (Interbank Clearing Margin Utilization Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Sử dụng Quota Giao dịch Ngoại tệ Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Sử dụng Vốn Pháp định Liên Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Sử dụng Vốn Pháp định Đa Tiền tệ (Multi-currency Regulatory Capital Utilization Effectiveness Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Thu hồi Nợ Qua Kênh Số Theo Phân Khúc Khách Hàng

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Thu hồi Nợ Theo Khu vực (Regional Debt Recovery Performance Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Thu hồi Nợ Đa Kênh Số (Multichannel Digital Collection Performance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Tiếp thị Kỹ thuật số Đa Kênh (Multichannel Digital Marketing Effectiveness Report)

Thuật ngữ chung

Trang 7/172 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.