Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22187 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5226

Hạ tầng thanh toán thương mại

Thuật ngữ chung

Hạ tầng thanh toán tài sản số

Thuật ngữ chung

Hạ tầng tài chính

Financial Infrastructure

Thuật ngữ chung

Hệ thống nền tảng hỗ trợ hoạt động tài chính bao gồm hệ thống thanh toán, hệ thống đăng ký giao dịch, trung tâm thông tin tín dụng, hệ thống giám sát. Hạ tầng tài chính vững mạnh là điều kiện tiên quyết cho thị trường tài chính phát triển.

Hạ tầng tài chính nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Hạ tầng tài chính xanh

Thuật ngữ chung

Hạn Mức Rủi Ro Lãi Suất Nội Bộ (Internal Interest Rate Risk Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn chấm điểm tín dụng

Thuật ngữ chung

Hạn chế tài khoản

Thuật ngữ chung

Hạn mức Cho vay Nhóm Tập Đoàn (Group Aggregate Lending Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Cho vay Tổng hợp Khách hàng Nhóm (Group Borrower Aggregate Lending Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Cho vay Đối ứng Liên ngân hàng (Interbank Back-to-back Lending Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Drawdown tối đa (Maximum Drawdown Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Giao dịch Liên ngân hàng Khu vực (Regional Interbank Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Giao dịch Ngoại tệ Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Hạn mức Giao dịch Ngoại tệ Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hạn mức Giao dịch Ngoại tệ Tổng hợp

Thuật ngữ chung

Hạn mức Giao dịch Nội bộ

Thuật ngữ chung

Hạn mức Giao dịch Nội bộ Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Hạn mức Giao dịch Nội bộ Toàn Hàng

Thuật ngữ chung

Hạn mức Giao dịch Thẻ Hàng ngày (Daily Card Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Giao dịch Thẻ theo Kênh Phân phối

Thuật ngữ chung

Hạn mức Giao dịch Tổng hợp Khách hàng Chiến lược (Strategic Client Aggregate Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Giao dịch Đối tác Xuyên biên giới

Thuật ngữ chung

Hạn mức Huy động Tiền gửi theo Sản phẩm

Thuật ngữ chung

Hạn mức Huy động Vốn

Thuật ngữ chung

Hạn mức Huy động Vốn Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hạn mức Khai thác Khách hàng Tiềm năng (Prospect Mining Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Nợ phái sinh Tổng hợp

Thuật ngữ chung

Hạn mức Nợ phải trả Tổng hợp

Thuật ngữ chung

Hạn mức Phát hành Chứng từ Nhận nộp tiền

Thuật ngữ chung

Trang 78/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.