Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

21952 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5151

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Đồng Tài trợ Liên Chi nhánh & Đa Tiền tệ

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hiệu quả Đồng Tài trợ Liên Ngân hàng (Interbank Syndication Effectiveness Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Hành vi Giao dịch Khách hàng Số (Digital Customer Transaction Behavior Analytics Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng cách Biên lãi Đầu vào Liên Sản phẩm & Kỳ hạn

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng cách Doanh thu Phí Theo Kênh Phân phối (Fee Revenue Channel Gap Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng cách Dòng tiền Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng cách Dòng tiền Tổng hợp (Integrated Cash Flow Gap Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng cách Giá Chuyển Vốn Nội bộ Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn (Duration Gap Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn Tái cân bằng Bảng Cân đối (Balance Sheet Rebalancing Tenor Gap Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng cách Lãi suất Tiền gửi – Lãi suất Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng cách Lãi suất Đầu vào – Đầu ra Theo Nhóm Khách hàng (Segment Input-Output Interest Rate Gap Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng cách Rủi ro Tín dụng Đối tác Thanh toán (Settlement Counterparty Risk Gap Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng cách Thu nhập Lãi Ròng – Phí Dịch vụ (NII–Fee Gap Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng vay Chuyển đổi Sang Vốn góp (Debt-to-Equity Swap Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng vay Cơ cấu lại (Restructured Loan Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng vay Liên ngân hàng Liên quan (Related Interbank Exposure Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng vay Đồng Tài trợ Rủi ro Cao (High-Risk Co-financing Exposure Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Kênh Phân phối Tín dụng Mới (New Credit Channel Distribution Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Kênh Tiền gửi (Deposit Channel Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Kỳ hạn Bình quân Gia quyền Danh mục Tiền gửi (Weighted Average Maturity Deposit Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Lỗi Vận hành Theo Đường Kinh Doanh (Business Line Operational Loss Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Mức Độ Bền Vững Biên lãi Sản phẩm Bảo hiểm Liên kết Ngân hàng Liên Chi nhánh (Inter-branch Bancassurance Product Margin Sustainability Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Mức Độ Đồng Bộ Của Hệ Thống Kế Toán Phân nhánh

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Rủi ro Tín dụng Đối tác Thanh toán Xuyên biên giới (Cross-border Settlement Counterparty Credit Risk Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Rủi ro Tập trung Đa Kênh (Multi-Channel Concentration Risk Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Rủi ro Tập trung Đối tác Đồng Tài trợ (Syndication Counterparty Concentration Risk Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Sức khỏe Tín dụng Khách hàng Cá nhân Theo Khu vực (Regional Retail Credit Health Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Tuân thủ Định kỳ Theo Chuyên đề (Thematic Compliance Review Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Tình hình Thực hiện Ngân sách Kinh doanh (Business Budget Execution Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Trang 8/172 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.