Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22192 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5231

Hệ Thống Tổng Hợp & Giám Sát Biến Động Cơ Cấu Nguồn Vốn Đa Chi Nhánh

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Tổng Hợp & Phân Tích Hiệu Quả Vốn Kinh Doanh Theo Phòng Ban Thời Gian Thực

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Tổng hợp & Giám sát Biến động Biên lãi Bảo lãnh Phát hành Liên Ngân hàng (Interbank Issuing Guarantee Margin Aggregation & Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Tổng hợp & Phân tích Biến động Biên lãi Ngoại tệ Theo Kênh Số (Digital Channel FX Margin Analytics Platform)

Thuật ngữ chung

Hệ sinh thái ngân hàng số

Digital Banking Ecosystem

Thuật ngữ chung

Mạng lưới liên kết giữa ngân hàng với các đối tác công nghệ, fintech, thương mại điện tử và dịch vụ tiện ích, tạo nên trải nghiệm tài chính toàn diện cho khách hàng trên nền tảng số.

Hệ số BaR — Yêu cầu Vốn Kinh doanh Theo Rủi ro (Business-Adjusted Risk Capital)

Thuật ngữ chung

Hệ số Beta

Beta Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo mức biến động giá cổ phiếu so với thị trường chung, phản ánh rủi ro hệ thống.

Hệ số Biến động Dòng tiền Tiền gửi Đa Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Hệ số Biến động Tỷ giá Liên ngân hàng Cuối ngày

Thuật ngữ chung

Hệ số Bù trừ Vốn Pháp định Liên Chi nhánh (Inter-branch Regulatory Capital Offset Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số CARB (Capital Adequacy Ratio Buffer — Vùng đệm An toàn Vốn)

Thuật ngữ chung

Hệ số CCF — Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor)

Thuật ngữ chung

Hệ số CIR — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Chi phí Nhân sự trên Doanh thu

Thuật ngữ chung

Hệ số Chi phí Rủi ro Tín dụng Bình quân (Average Cost of Risk)

Thuật ngữ chung

Hệ số Chi tiêu Thu nhập trên Tổng tài sản

Thuật ngữ chung

Hệ số Chuyển đổi Tiền gửi Có Kỳ hạn Sang Tiền gửi Không Kỳ hạn

Thuật ngữ chung

Hệ số Chuyển đổi Tiền gửi Sang Cho Vay

Thuật ngữ chung

Hệ số Correlation Risk — Rủi ro Tương quan Danh mục Tín dụng

Thuật ngữ chung

Hệ số Coverage Ratio – Tỷ lệ Bao phủ Dòng tiền Đáo hạn (Maturity Cash Flow Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Coverage Ratio — Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Bad Debt Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Cơ cấu Nguồn vốn Ổn định (Stable Funding Structure Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Cơ cấu Vốn Cấp 1 (Common Equity Tier 1 Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Cơ cấu Vốn Tối ưu Đa Kỳ hạn (Multi-tenor Optimal Capital Structure Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Cường độ Sử dụng Vốn Pháp định Theo Đơn vị Kinh doanh (Business Unit Regulatory Capital Intensity Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số DSCR — Tỷ lệ trang trải nợ (Debt Service Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Duy trì Khách hàng Theo Danh mục Sản phẩm

Thuật ngữ chung

Hệ số Dự phòng Rủi ro Tín dụng Tổng hợp

Thuật ngữ chung

Hệ số EVE — Giá trị Kinh tế Vốn Cổ phần (Economic Value of Equity)

Thuật ngữ chung

Hệ số G-SIB (G-SIB Score)

Thuật ngữ chung

Trang 86/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.