Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22192 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ Thống Tổng Hợp & Giám Sát Biến Động Cơ Cấu Nguồn Vốn Đa Chi Nhánh
Hệ Thống Tổng Hợp & Phân Tích Hiệu Quả Vốn Kinh Doanh Theo Phòng Ban Thời Gian Thực
Hệ Thống Tổng hợp & Giám sát Biến động Biên lãi Bảo lãnh Phát hành Liên Ngân hàng (Interbank Issuing Guarantee Margin Aggregation & Monitoring System)
Hệ Thống Tổng hợp & Phân tích Biến động Biên lãi Ngoại tệ Theo Kênh Số (Digital Channel FX Margin Analytics Platform)
Hệ sinh thái ngân hàng số
Digital Banking Ecosystem
Mạng lưới liên kết giữa ngân hàng với các đối tác công nghệ, fintech, thương mại điện tử và dịch vụ tiện ích, tạo nên trải nghiệm tài chính toàn diện cho khách hàng trên nền tảng số.
Hệ số BaR — Yêu cầu Vốn Kinh doanh Theo Rủi ro (Business-Adjusted Risk Capital)
Hệ số Beta
Beta Coefficient
Thước đo mức biến động giá cổ phiếu so với thị trường chung, phản ánh rủi ro hệ thống.
Hệ số Biến động Dòng tiền Tiền gửi Đa Chi nhánh
Hệ số Biến động Tỷ giá Liên ngân hàng Cuối ngày
Hệ số Bù trừ Vốn Pháp định Liên Chi nhánh (Inter-branch Regulatory Capital Offset Ratio)
Hệ số CARB (Capital Adequacy Ratio Buffer — Vùng đệm An toàn Vốn)
Hệ số CCF — Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor)
Hệ số CIR — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)
Hệ số Chi phí Nhân sự trên Doanh thu
Hệ số Chi phí Rủi ro Tín dụng Bình quân (Average Cost of Risk)
Hệ số Chi tiêu Thu nhập trên Tổng tài sản
Hệ số Chuyển đổi Tiền gửi Có Kỳ hạn Sang Tiền gửi Không Kỳ hạn
Hệ số Chuyển đổi Tiền gửi Sang Cho Vay
Hệ số Correlation Risk — Rủi ro Tương quan Danh mục Tín dụng
Hệ số Coverage Ratio – Tỷ lệ Bao phủ Dòng tiền Đáo hạn (Maturity Cash Flow Coverage Ratio)
Hệ số Coverage Ratio — Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Bad Debt Coverage Ratio)
Hệ số Cơ cấu Nguồn vốn Ổn định (Stable Funding Structure Ratio)
Hệ số Cơ cấu Vốn Cấp 1 (Common Equity Tier 1 Ratio)
Hệ số Cơ cấu Vốn Tối ưu Đa Kỳ hạn (Multi-tenor Optimal Capital Structure Ratio)
Hệ số Cường độ Sử dụng Vốn Pháp định Theo Đơn vị Kinh doanh (Business Unit Regulatory Capital Intensity Ratio)
Hệ số DSCR — Tỷ lệ trang trải nợ (Debt Service Coverage Ratio)
Hệ số Duy trì Khách hàng Theo Danh mục Sản phẩm
Hệ số Dự phòng Rủi ro Tín dụng Tổng hợp
Hệ số EVE — Giá trị Kinh tế Vốn Cổ phần (Economic Value of Equity)
Hệ số G-SIB (G-SIB Score)
Trang 86/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát