Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22192 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số LCR Điều chỉnh (Adjusted LCR)
Hệ số LTV Ngân hàng Số (Digital Channel Loan-to-Value Ratio)
Hệ số Lãi suất Bậc thang Khách hàng Ưu tiên (Tiered Priority Customer Rate Factor)
Hệ số Lãi suất Thả nổi (Floating Rate Coefficient)
Hệ số Lãi suất Đầu vào Khách hàng Ưu tiên Liên chi nhánh
Hệ số Lỗi Nhập liệu Thanh toán (Payment Input Error Ratio)
Hệ số Lỗi Thao tác Bình quân (Average Operational Error Ratio)
Hệ số Lỗi Vận hành Bình quân (Average Operational Error Ratio)
Hệ số Lợi nhuận Biên Ròng Sau Rủi ro (Risk-adjusted Net Margin Ratio)
Hệ số Lợi nhuận Biên thuần NIM
Hệ số Lợi nhuận Kinh tế (EP — Economic Profit)
Hệ số Lợi nhuận Kinh tế Tăng thêm (EVA Spread — Economic Value Added Spread)
Hệ số Lợi nhuận trên Vốn Pháp định
Hệ số Lợi nhuận Điều chỉnh Rủi ro Thị trường (Market Risk-Adjusted Profit Ratio — MRAPR)
Hệ số Mismatch Kỳ hạn Nguồn vốn – Tín dụng (Funding-Lending Tenor Mismatch Ratio)
Hệ số Mức Độ Linh Hoạt Giá Chuyển Vốn Nội Bộ Liên Chi Nhánh Theo Kỳ Hạn (Inter-branch Tenor-based FTP Flexibility Ratio)
Hệ số Mức Độ Phản ứng Truyền thông Khách hàng Đa Kênh (Omnichannel Customer Communication Response Ratio)
Hệ số NPL Coverage Ratio — Tỷ lệ bao phủ nợ xấu
Hệ số NPL Ratio Bracket
Hệ số Phản ứng Thị trường Trái phiếu Doanh nghiệp (Corporate Bond Market Reaction Ratio)
Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro
Hệ số ROE — Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
Hệ số Rủi ro Danh tiếng Ngân hàng (Bank Reputation Risk Index)
Hệ số Rủi ro Hoạt động Tổn thất Nặng (Severe Operational Loss Ratio)
Hệ số Rủi ro Tái cơ cấu (Restructuring Risk Ratio)
Hệ số Rủi ro Tập Trung Đối Tác Thanh Toán Ngoại Tệ
Hệ số Rủi ro Tập trung Danh mục Tín dụng Nhóm (Group Credit Portfolio Concentration Index)
Hệ số Rủi ro Tập trung Khách hàng Đơn lẻ (Single Name Concentration Ratio)
Hệ số Rủi ro Tập trung Tiền gửi Khách hàng Cá nhân (Retail Deposit Concentration Ratio)
Hệ số Sử dụng Hạn mức Thấu chi (Overdraft Limit Utilization Ratio)
Trang 88/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát