Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22192 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5231

Hệ số Sử dụng Nguồn vốn Ròng (Net Funding Utilization Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Sử dụng Tài sản Sinh lời

Thuật ngữ chung

Hệ số Sử dụng Vốn Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Capital Utilization Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Thanh khoản Đáo hạn Nội bộ (Internal Maturity Liquidity Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Thanh toán Đúng Hạn Liên chi Nhánh (Inter-branch On-time Settlement Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Thuế Tối thiểu Toàn cầu (Global Minimum Tax Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Treynor

Thuật ngữ chung

Hệ số Trượt Hạn mức Tín dụng Trung bình Ngày (Daily Average Credit Limit Slippage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Trượt giá Khách hàng Trung bình Năm (Average Annual Customer Attrition Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Chuyển đổi Kỳ hạn Tiền Gửi (Deposit Tenor Conversion Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Chuyển đổi Vốn Kinh doanh Sang Tín dụng Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Chuyển đổi khách hàng từ kênh truyền thống sang kênh số

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Cấp vốn Mới

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Dòng tiền Chuyển đổi Tiền gửi Sang Tín dụng (Deposit-to-Loan Cash Conversion Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Dòng tiền Từ Hoạt động Tín dụng (Credit Cash Flow Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Giải ngân Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Disbursement Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Hạ n mức Tín dụng chưa sử dụng

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Thu hồi nợ trong kỳ

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Tập trung Nguồn vốn Bán lẻ Đa Kênh (Multichannel Retail Funding Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Tập trung Tiền gửi Đa Kỳ hạn Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Đòn bẩy Sản phẩm Tín dụng

Thuật ngữ chung

Hệ số VaR — Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk)

Thuật ngữ chung

Hệ số Vốn Kinh doanh Trên Tài sản Có Sinh lời (Economic Capital to Earning Assets Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số an toàn vốn hạng 1 (Tier 1 Capital Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số an toàn vốn nội bộ (Internal Capital Adequacy Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số an toàn vốn tối thiểu (Minimum Capital Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số chi phí hoạt động trên doanh thu

Thuật ngữ chung

Hệ số chi phí nợ xấu

Thuật ngữ chung

Hệ số chi phí phát sinh tài sản tài chính

Thuật ngữ chung

Hệ số chi phí rủi ro ròng

Thuật ngữ chung

Trang 89/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.