Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22187 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5226

Hệ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

Thuật ngữ chung

Hệ số nợ vốn

Thuật ngữ chung

Hệ số phân bổ chi phí hoạt động

Thuật ngữ chung

Hệ số phủ vốn của khoản vay

Thuật ngữ chung

Hệ số sử dụng bảo lãnh phát hành (Issuing Guarantee Utilization Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số sử dụng thanh khoản khả dụng

Thuật ngữ chung

Hệ số sử dụng vốn tự có

Thuật ngữ chung

Hệ số thu hồi nợ bình quân

Thuật ngữ chung

Hệ số thu hồi nợ định kỳ

Thuật ngữ chung

Hệ số trượt giá khách hàng doanh nghiệp (Corporate Attrition Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số trượt giá kế hoạch (Plan Slippage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số tài chính

Thuật ngữ chung

Hệ số tài sản có điều chỉnh rủi ro (Risk-Weighted Asset Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số tài sản nợ

Thuật ngữ chung

Hệ số tài sản tăng trưởng

Thuật ngữ chung

Hệ số tài trợ vốn vốn tự có

Thuật ngữ chung

Hệ số tương đồng cấu trúc vốn

Thuật ngữ chung

Hệ số tải trọng thu nhập định kỳ

Thuật ngữ chung

Hệ số tập trung nguồn thu

Thuật ngữ chung

Hệ số tập trung người gây thiệt hại

Thuật ngữ chung

Hệ số tập trung người hưởng lợi

Thuật ngữ chung

Hệ số tập trung thu nhập lãi

Thuật ngữ chung

Hệ số tập trung tài sản

Thuật ngữ chung

Hệ số tập trung tài sản tài chính

Thuật ngữ chung

Hệ số tổn thất kỳ vọng (Expected Loss — EL)

Thuật ngữ chung

Hệ số tổn thất tài sản tài chính

Thuật ngữ chung

Hệ số tổn thất tín dụng bình quân gia quyền

Thuật ngữ chung

Hệ số tỷ lệ bao phủ nợ xấu

Thuật ngữ chung

Hệ số tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR)

Thuật ngữ chung

Hệ số tỷ lệ chuyển đổi tài khoản

Thuật ngữ chung

Trang 91/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.