Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22187 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5226

Hệ thống Giám sát & Dự báo Biến động CASA Theo Phân Khúc Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát & Dự báo Biến động Tỷ lệ Lỗi Vận hành Đa Kênh Phân phối (Multichannel Operational Error Ratio Monitoring & Forecasting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát & Phân tích Biến động Biên lãi Ròng Theo Kỳ hạn Tái đầu tư (Reinvestment Tenor NIM Monitoring & Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát & Phân tích Biến động Biên lãi Sản phẩm Bảo hiểm Liên kết Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát & Phân tích Dòng tiền Thanh toán Liên ngân hàng Tập trung

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát & Phân tích Hiệu quả Sử dụng Vốn Kinh doanh Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát & Đánh giá Chất lượng Tín dụng Khách hàng Cá nhân Liên chi nhánh (Inter-branch Retail Credit Quality Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Biến động Số dư Khoản vay Liên ngân hàng Thời gian Thực (Real-time Interbank Loan Balance Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Dòng tiền Thanh toán Thời gian Thực (Real-time Payment Cash Flow Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Dòng tiền Tiền gửi Khách hàng Thời gian Thực (Real-time Customer Deposit Cash Flow Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Giao dịch Liên ngân hàng Theo Ngưỡng Giá trị (Threshold-based Interbank Transaction Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Giao dịch Thẻ Theo Ngưỡng Hành vi (Card Transaction Behavior Threshold Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Hiệu quả Phân bổ Vốn Pháp định Liên Chi nhánh Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Hiệu quả Đối tác Đồng Tài trợ Liên Ngân hàng Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Phơi nhiễm Rủi ro Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Exposure Surveillance System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Hoạt động & Kiểm soát Nội bộ Tập trung (Centralized Operational Risk & Internal Control Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Khách hàng Tập trung Thời gian Thực (Real-time Single Customer Risk Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Lãi suất Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Tập trung Khách hàng Doanh nghiệp Lớn Theo Thời Gian Thực (Real-time Large Corporate Concentration Risk Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Tổn thất Hoạt động Tập trung (Centralized Operational Loss Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Đối tác Ngân hàng Đại lý (Agency Banking Counterparty Risk Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Tỷ giá Liên ngân hàng Thời gian Thực (Real-time Interbank FX Rate Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Tỷ lệ Tiếp cận Tín dụng Phân Khúc Thời gian Thực (Real-time Segment Credit Access Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống IBFT (Inward Bill for Transfer)

Thuật ngữ chung

Hệ thống IFRS 9 — Chuẩn mực Báo cáo Tài chính về Công cụ Tài chính (đã có)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Kiểm soát Vượt Ngưỡng Tín dụng (Credit Threshold Breach Control System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Napas (Cổng thanh toán Quốc gia)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Ngân hàng Mở (Open Banking Platform)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Nhận diện Khách hàng bằng Sinh trắc học (Biometric KYC System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Nhận diện Khách hàng eKYC (eKYC Platform)

Thuật ngữ chung

Trang 96/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.