10 chủ đề ngữ pháp cơ bản cho TOEIC
Ngữ pháp chiếm phần lớn câu hỏi Part 5 và Part 6. Nắm vững 10 chủ đề dưới đây giúp bạn giải quyết được 70–80% câu hỏi ngữ pháp trong đề thi TOEIC.
1. Các thì trong tiếng Anh (Tenses)
4 thì quan trọng nhất cho TOEIC
Hiện tại đơn (Simple Present):
- Dùng cho: thói quen, sự thật, lịch trình cố định
- Dấu hiệu: always, usually, every day, often
- Ví dụ: The meeting starts at 9 AM every Monday.
Quá khứ đơn (Simple Past):
- Dùng cho: hành động đã hoàn thành trong quá khứ
- Dấu hiệu: yesterday, last week, in 2024, ago
- Ví dụ: The company launched a new product last month.
Tương lai đơn (Simple Future):
- Dùng cho: dự đoán, kế hoạch, quyết định
- Dấu hiệu: tomorrow, next week, soon, will
- Ví dụ: The report will be ready by Friday.
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect):
- Dùng cho: hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại
- Dấu hiệu: since, for, already, yet, recently, just
- Ví dụ: She has worked here for five years.
2. Loại từ (Parts of Speech)
Đây là dạng bài xuất hiện nhiều nhất trong Part 5. Cần phân biệt:
| Loại từ | Vị trí | Hậu tố thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Danh từ (N) | Sau mạo từ, sau tính từ | -tion, -ment, -ness, -ity | information, development |
| Tính từ (Adj) | Trước danh từ, sau be | -ful, -ous, -ive, -able | successful, various |
| Trạng từ (Adv) | Bổ nghĩa cho V, Adj | -ly | carefully, significantly |
| Động từ (V) | Sau chủ ngữ | — | implement, achieve |
Mẹo: Nhìn hậu tố để xác định loại từ, sau đó nhìn vị trí trong câu để chọn đáp án đúng.
3. Giới từ (Prepositions)
Giới từ chỉ thời gian
- in: tháng, năm, mùa (in January, in 2026, in summer)
- on: ngày, thứ (on Monday, on March 5)
- at: giờ cụ thể (at 3 PM, at noon)
Giới từ thường gặp trong TOEIC
- in charge of = phụ trách
- in accordance with = theo, phù hợp với
- prior to = trước khi
- due to = do, bởi vì
- on behalf of = thay mặt cho
- in response to = để đáp lại
- regardless of = bất kể
4. Liên từ (Conjunctions)
Phân biệt 3 loại liên từ
Liên từ đẳng lập (nối 2 thành phần ngang hàng): and, but, or, so, yet, nor
Liên từ phụ thuộc (nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính): although, because, since, while, if, unless, before, after, until, once, whenever
Trạng từ liên kết (nối 2 câu độc lập): however, therefore, moreover, furthermore, nevertheless, consequently, meanwhile
Bẫy thường gặp
- Although + mệnh đề (S + V) ≠ Despite + cụm danh từ
- Because + mệnh đề ≠ Because of + cụm danh từ
5. Câu bị động (Passive Voice)
Cấu trúc: Subject + be + V3 (past participle)
| Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | They clean the office. | The office is cleaned. |
| Quá khứ đơn | They cleaned the office. | The office was cleaned. |
| Tương lai | They will clean the office. | The office will be cleaned. |
| Hiện tại HT | They have cleaned the office. | The office has been cleaned. |
Mẹo: Nếu chủ ngữ là vật/người nhận hành động → dùng bị động.
6. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
| Đại từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | người (chủ ngữ) | The employee who won the award |
| whom | người (tân ngữ) | The manager whom we met yesterday |
| which | vật | The report which was submitted |
| that | người/vật | The project that we completed |
| whose | sở hữu | The client whose order was delayed |
7. So sánh (Comparisons)
- So sánh hơn: more + adj/adv hoặc adj-er + than
- So sánh nhất: the most + adj/adv hoặc the + adj-est
- So sánh bằng: as + adj/adv + as
Lưu ý: Tính từ ngắn (1 âm tiết) dùng -er/-est. Tính từ dài (2+ âm tiết) dùng more/most.
8. Câu điều kiện (Conditionals)
| Loại | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 0 | If + present, present | Sự thật, quy luật |
| 1 | If + present, will + V | Có thể xảy ra |
| 2 | If + past, would + V | Giả định (ít khả năng) |
| 3 | If + past perfect, would have + V3 | Không thể xảy ra (quá khứ) |
TOEIC hay hỏi: Loại 1 (If the weather is nice, we will hold the event outside.)
9. Sự hoà hợp chủ vị (Subject-Verb Agreement)
- Each / Every / Everyone → V số ít
- Both / Several / Many → V số nhiều
- Neither A nor B → V chia theo B
- The number of → V số ít
- A number of → V số nhiều
10. Danh động từ và Động từ nguyên mẫu
V + to V: want, plan, decide, agree, hope, offer, refuse, expect, manage V + V-ing: enjoy, avoid, consider, suggest, recommend, finish, mind, practice, keep V + cả hai: begin, start, continue, like, prefer, love, hate
Luyện ngữ pháp TOEIC qua đề thi thử — 30 câu Part 5 mỗi ngày, giải thích ngữ pháp chi tiết tại thithu.com!