Bỏ qua điều hướng

Báo cáo NSFR (Net Stable Funding Ratio Report) là gì?

Thuật ngữ chung

Báo cáo NSFR (Net Stable Funding Ratio Report)

Báo cáo NSFR là báo cáo định kỳ do tổ chức tín dụng lập và gửi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, phản ánh tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng — tức là mức độ mà nguồn vốn ổn định có sẵn của ngân hàng đủ để đáp ứng nhu cầu vốn ổn định cho tài sản và các hoạt động ngoại bảng trong một khoảng thời gian một năm. Chỉ tiêu NSFR (Net Stable Funding Ratio) là một trong hai trụ cột của Basel III về quản lý thanh khoản, bổ sung cho LCR (Tỷ lệ đảm bảo thanh khoản ngắn hạn — vốn đánh giá khả năng chống chịu trong 30 ngày). Trong khi LCR trả lời câu hỏi "ngân hàng có sống sót qua một cuộc khủng hoảng ngắn hạn không", thì NSFR trả lời câu hỏi dài hạn hơn: "cơ cấu nguồn vốn của ngân hàng có bền vững trong vòng một năm không". Tại Việt Nam, tỷ lệ NSFR tối thiểu áp dụng chung là 100%, nghĩa lượng vốn ổn định có sẵn phải bằng hoặc lớn hơn lượng vốn ổn định cần thiết.

Công thức tính NSFR

NSFR = (Nguồn vốn ổn định có sẵn) / (Nguồn vốn ổn định cần thiết) × 100%

  • Nguồn vốn ổn định có sẵn (Available Stable Funding — ASF): gồm vốn chủ sở hữu, cổ phiếu ưu đãi có kỳ hạn trên một năm, các khoản nợ có kỳ hạn hiệu lực từ một năm trở lên, và một phần tiền gửi khách hàng tùy theo loại hình. Vốn càng ổn định (vốn chủ sở hữu, tiền gửi có kỳ hạn dài) thì hệ số ASF càng cao, tối đa 100%. Tiền gửi không kỳ hạn của khách hàng cá nhân thường được gán hệ số ASF là 95%, tiền gửi của doanh nghiệp nhỏ hơn 50%.
  • Nguồn vốn ổn định cần thiết (Required Stable Funding — RSF): tính trên tài sản theo mức độ thanh khoản. Tiền mặt, tài sản ngắn hạn chất lượng cao (HQLA cấp 1) có hệ số RSF bằng 0%; cho vay có kỳ hạn dưới một năm khoảng 50%; cho vay mua nhà, cho vay doanh nghiệp kỳ hạn trên một năm khoảng 85%; tài sản cố định vật chất khoảng 100%. Các cam kết ngoại bảng (bảo lãnh, thư tín dụng standby) cũng được gán một hệ số RSF nhất định.

Tần suất và thời hạn nộp báo cáo

Tổ chức tín dụng phải lập và nộp Báo cáo NSFR cho Ngân hàng Nhà nước theo tần suất tháng, chậm nhất vào ngày thứ 20 của tháng kế tiếp, kèm số liệu so sánh với tháng liền kề và các thuyết minh cần thiết khi có biến động bất thường. Đối với các ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần lớn, báo cáo còn được sử dụng làm đầu vào cho giám sát hệ thống tổng hợp. Báo cáo nội bộ phục vụ Ủy ban ALCO (Asset Liability Committee) thường có tần suất tuần hoặc theo từng đợt điều chỉnh bảng cân đối.

Ví dụ minh họa

Một ngân hàng giả định có ASF là 120.000 tỷ đồng, RSF là 100.000 tỷ đồng, NSFR = 120%. Điều này nghĩa ngân hàng đang có dư đệm vốn ổn định 20%, dư sức chống chịu nếu một lượng lớn tiền gửi kỳ hạn ngắn rút ra để chuyển sang nơi khác. Ngược lại, nếu ngân hàng phụ thuộc nhiều vào tiền gửi ngắn hạn và tài sản dài hạn (cho vay trung dài hạn) chiếm tỷ trọng cao, NSFR có thể tụt xuống dưới 100% và ngân hàng buộc phải điều chỉnh: tăng vốn chủ sở hữu, kéo dài kỳ hạn huy động, hoặc giảm tài sản dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: NSFR khác LCR ở điểm nào và vì sao ngân hàng cần theo dõi cả hai? Trả lời: LCR đo khả năng thanh khoản trong khoảng 30 ngày dưới kịch bản căng thẳng, sử dụng tài sản HQLA làm "đệm". NSFR đo cân đối cơ cấu vốn trong một năm, tập trung vào sự tương xứng giữa kỳ hạn nguồn vốn và tài sản. Một ngân hàng có LCR rất cao nhưng phụ thuộc vốn ngắn hạn vẫn có thể có NSFR thấp, tiềm ẩn rủi ro khi cuộc khủng hoảng kéo dài. Vì vậy, cả hai chỉ tiêu bổ trợ cho nhau trong hệ thống giám sát an toàn vốn.

Hỏi: Khi NSFR dưới 100%, ngân hàng buộc phải làm gì? Trả lời: Ngân hàng phải lập phương án khôi phục NSFR và báo cáo Ngân hàng Nhà nước. Các biện pháp điển hình gồm phát hành thêm cổ phiếu hoặc trái phiếu dài hạn, tăng lãi suất huy động kỳ hạn dài để khuyến khích khách gửi tiền theo kỳ hạn, hạn chế tăng trưởng cho vay trung dài hạn, bán tài sản dài hạn hoặc chuyển đổi một phần tài sản thành HQLA. Nếu vi phạm kéo dài mà không có phương án khả thi, cơ quan quản lý có thể áp dụng biện pháp hạn chế tăng trưởng tín dụng hoặc các chế tài giám sát khác.

Hỏi: Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, ứng viên cần nắm những điểm cốt lõi nào về NSFR? Trả lời: Ứng viên cần nhớ NSFR là tỷ lệ tối thiểu 100%, công thức ASF/RSF, phân biệt được các hệ số ASF và RSF cho từng nhóm tài sản — nguồn vốn điển hình, đồng thời biết cách diễn giải một tình huống: cho dữ kiện cơ cấu vốn và tài sản, đánh giá xu hướng NSFR và đề xuất hành động phù hợp. Đây là câu hỏi tình huống rất hay xuất hiện trong phần thi nghiệp vụ tín dụng, kho bạc, ALM và kiểm toán nội bộ.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn. Số liệu và quy định cụ thể cần được đối chiếu với văn bản hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tại thời điểm áp dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.