Bỏ qua điều hướng

Báo cáo Tài chính Ngân hàng Theo Chuẩn Quốc tế (IFRS Banking Financial Report) là gì?

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tài chính Ngân hàng Theo Chuẩn Quốc tế (IFRS Banking Financial Report)

Báo cáo tài chính ngân hàng theo chuẩn quốc tế (IFRS Banking Financial Report) là hệ thống báo cáo tài chính của các tổ chức tín dụng được lập, trình bày và công bố tuân thủ các Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (International Financial Reporting Standards – IFRS) do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành. Chuẩn mực IFRS được áp dụng phổ biến tại hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ, là ngôn ngữ kế toán chung giúp nhà đầu tư, cơ quan quản lý, tổ chức xếp hạng tín nhiệm và các bên liên quan có thể so sánh, đánh giá sức khỏe tài chính của ngân hàng trên phạm vi toàn cầu.

Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại niêm yết có cổ phiếu giao dịch tại sàn quốc tế, hoặc huy động vốn qua thị trường quốc tế (ví dụ: phát hành trái phiếu quốc tế, vay vốn từ các tổ chức tài chính đa phương như World Bank, ADB), thường phải lập đồng thời hai hệ thống báo cáo: báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) để nộp cho Ngân hàng Nhà nước và cơ quan thuế, và báo cáo tài chính theo IFRS để phục vụ nhà đầu tư nước ngoài, cổ đông quốc tế và các mục đích công bố thông tin trên thị trường vốn quốc tế.

Các Chuẩn mực IFRS Cốt lõi Áp dụng Cho Ngân hàng

Một bộ báo cáo tài chính ngân hàng theo IFRS thường bao gồm các thành phần: Báo cáo tình hình tài chính (Statement of Financial Position), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Statement of Profit or Loss), Báo cáo thu nhập toàn diện khác (OCI), Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (theo phương pháp gián tiếp), và thuyết minh báo cáo tài chính. Các chuẩn mực IFRS đặc thù cho ngân hàng bao gồm:

  • IFRS 9 – Công cụ tài chính: Quy định cách phân loại, đo lường và ghi nhận giảm giá tài sản tài chính, đặc biệt quan trọng với danh mục cho vay, tiền gửi, chứng khoán đầu tư. IFRS 9 yêu cầu mô hình dự phòng tổn thất tín dụng kỳ vọng (ECL – Expected Credit Loss) thay vì mô hình tổn thất đã phát sinh theo VAS.
  • IFRS 7 – Công cụ tài chính: Thuyết minh: Yêu cầu công khai chi tiết về rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản.
  • IFRS 13 – Đo lường giá trị hợp lý: Hướng dẫn xác định giá trị hợp lý (fair value) cho tài sản tài chính, bao gồm hệ thống phân cấp 3 cấp độ (Level 1, 2, 3).
  • IFRS 16 – Thuê tài sản: Ảnh hưởng đến cách hạch toán hợp đồng thuê văn phòng, chi nhánh ngân hàng.
  • IAS 1, IAS 7, IAS 32: Quy định về trình bày báo cáo, lưu chuyển tiền tệ và công cụ tài chính có tính chất vốn.

So Sánh Báo cáo Tài chính Theo IFRS và Theo VAS

Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai hệ thống nằm ở cách xử lý dự phòng rủi ro tín dụng. Theo VAS, ngân hàng phân loại nợ theo 5 nhóm (Nhóm 1 đến Nhóm 5) theo số ngày quá hạn và trích lập dự phòng cụ thể kèm dự phòng chung. Theo IFRS 9, ngân hàng phải ước tính tổn thất tín dụng kỳ vọng trong 12 tháng hoặc suốt vòng đời khoản vay (3 giai đoạn: Stage 1, 2, 3), đòi hỏi mô hình tín dụng phức tạp hơn, tích hợp yếu tố kinh tế vĩ mô dự báo (forward-looking).

Ngoài ra, IFRS cho phép đo lường một số tài sản tài chính theo giá trị hợp lý thông qua lãi/lỗ (FVTPL) hoặc thu nhập toàn diện khác (FVOCI), trong khi VAS chủ yếu sử dụng giá gốc trừ dự phòng. Điều này làm cho lợi nhuận và vốn chủ sở hữu theo IFRS có thể biến động mạnh hơn theo giá thị trường.

Quy Trình Lập và Kiểm toán Báo cáo IFRS

Quy trình lập báo cáo tài chính IFRS tại một ngân hàng thương mại Việt Nam thường trải qua các bước: (1) Chuẩn bị sổ sách kế toán theo VAS làm hệ thống nguồn; (2) Xây dựng bảng đối chiếu chuyển đổi (reconciliation package) từ VAS sang IFRS cho từng khoản mục lớn trên Báo cáo tình hình tài chính và Báo cáo kết quả kinh doanh; (3) Tính toán các điều chỉnh quan trọng, đặc biệt là dự phòng theo mô hình ECL; (4) Lập thuyết minh chi tiết tuân thủ yêu cầu công khai của IFRS 7, IFRS 12, IFRS 13; (5) Kiểm toán độc lập bởi công ty kiểm toán quốc tế thuộc Big 4 (PwC, Deloitte, EY, KPMG) hoặc các hãng có đủ năng lực kiểm toán báo cáo IFRS.

Báo cáo IFRS thường được công bố chậm hơn báo cáo VAS từ 1 đến 3 tháng do khối lượng điều chỉnh và thuyết minh lớn. Đối với ngân hàng niêm yết tại sàn chứng khoán Việt Nam, báo cáo VAS là bắt buộc theo quy định pháp luật Việt Nam; báo cáo IFRS chỉ bắt buộc khi ngân hàng phát hành chứng khoán ra thị trường quốc tế hoặc theo yêu cầu của nhà đầu tư/cơ quan quản lý nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tại sao nhiều ngân hàng Việt Nam vẫn duy trì lập báo cáo theo VAS thay vì chuyển hoàn toàn sang IFRS? Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính, các tổ chức tín dụng tại Việt Nam vẫn phải nộp báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) cho mục đích giám sát an toàn vốn, thanh tra và nghĩa vụ thuế. Việc chuyển đổi hoàn toàn sang IFRS đòi hỏi chi phí hệ thống công nghệ thông tin, đào tạo nhân sự và thay đổi quy trình nghiệp vụ rất lớn, nên hiện chỉ những ngân hàng có nhu cầu huy động vốn quốc tế mới lập thêm báo cáo IFRS song song.

Hỏi: Mô hình ECL theo IFRS 9 khác gì với cách trích dự phòng theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước? Mô hình ECL của IFRS 9 ước tính tổn thất tín dụng kỳ vọng trước cả khi khách hàng trễ hạn, dựa trên xác suất vỡ nợ (PD), tỷ lệ tổn thất (LGD) và giá trị phơi nhiễm (EAD), kết hợp các kịch bản kinh tế vĩ mô dự báo. Trong khi đó, quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ và trích lập dự phòng chủ yếu dựa trên số ngày quá hạn thực tế và nhóm nợ, với tỷ lệ trích cố định theo từng nhóm (0%, 5%, 20%, 50%, 100%). Vì vậy cùng một danh mục cho vay, mức dự phòng theo IFRS 9 thường cao hơn và biến động theo chu kỳ kinh tế.

Hỏi: Ngân hàng không niêm yết quốc tế có cần lập báo cáo IFRS không? Theo nguyên tắc, việc lập báo cáo IFRS là không bắt buộc trừ khi ngân hàng phát hành chứng khoán tại thị trường nước ngoài, vay vốn từ tổ chức quốc tế có điều khoản yêu cầu báo cáo IFRS, hoặc cổ đông lớn nước ngoài yêu cầu. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng nội địa vẫn tự nguyện lập báo cáo IFRS để nâng cao năng lực quản trị, minh bạch thông tin và tạo lợi thế khi tiếp cận nguồn vốn quốc tế.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn từ kiểm toán viên hoặc chuyên gia tài chính khi áp dụng vào trường hợp cụ thể của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.