Bỏ qua điều hướng

Chỉ số FVTPL — Giá trị hợp lý thông qua lãi hoặc lỗ (Fair Value Through Profit or Loss) là gì?

Thuật ngữ chung

Chỉ số FVTPL — Giá trị hợp lý thông qua lãi hoặc lỗ (Fair Value Through Profit or Loss)

FVTPL (Fair Value Through Profit or Loss) là một trong ba danh mục phân loại tài sản tài chính theo chuẩn mực báo cáo tài chính IFRS 9 (và VAS áp dụng tương đương tại Việt Nam). Theo đó, một tài sản tài chính được phân loại là FVTPL khi đáp ứng một trong hai điều kiện: (i) được nắm giữ cho mục đích kinh doanh — tức mua vào với ý định bán lại trong ngắn hạn để hưởng chênh lệch giá; hoặc (ii) khi phân loại theo chỉ định ban đầu (designated at fair value through profit or loss) — ngân hàng chủ động lựa chọn ghi nhận theo giá trị hợp lý nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu sự không thống nhất về cách ghi nhận (accounting mismatch) giữa tài sản và nợ phải trả liên quan. Mọi khoản lãi, lỗ phát sinh từ thay đổi giá trị hợp lý của tài sản FVTPL đều được hạch toán trực tiếp vào báo cáo kết quả kinh doanh (Báo cáo thu nhập toàn diện — Income Statement) tại thời điểm phát sinh, không phải chờ đến khi tài sản được bán.

Đặc điểm nhận dạng tài sản FVTPL trong ngân hàng

Trên thực tế tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, danh mục FVTPL thường bao gồm: chứng khoán nợ niêm yết, chứng khoán vốn (cổ phiếu) mua vào để bán lại kiếm lời trong ngắn hạn, các công cụ phái sinh (hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn, hoán đổi lãi suất, hoán đổi ngoại tệ) mà ngân hàng nắm giữ vì mục đích kinh doanh hoặc phòng ngừa rủi ro kinh doanh, cùng một số khoản đầu tư vào chứng chỉ tiền gửi, tín phiếu có khả năng mua lại thường xuyên. Đặc điểm dễ nhận biết nhất là tài sản FVTPL luôn được đo lường và phản ánh trên bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) theo giá trị hợp lý (fair value) — tức giá thị trường hoặc giá trị ước tính theo mô hình định giá — chứ không theo giá gốc trừ dự phòng như các danh mục khác.

Tác động đến báo cáo tài chính và kết quả kinh doanh

Vì mọi biến động giá trị hợp lý đều chạy thẳng vào lãi/lỗ, danh mục FVTPL tạo ra sự biến động lớn về thu nhập ròng (Net Income) của ngân hàng theo từng kỳ báo cáo. Ví dụ, khi thị trường chứng khoán tăng điểm, giá trị danh mục cổ phiếu FVTPL tăng theo, kéo lợi nhuận trước thuế tăng tương ứng; ngược lại, khi thị trường giảm, ngân hàng phải ghi nhận lỗ ngay lập tức. Khoản lãi/lỗ này thường được trình bày trên chỉ tiêu "Thu nhập thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh" hoặc "Lãi/(lỗ) thuần từ tài sản tài chính FVTPL" trong Báo cáo kết quả kinh doanh. Do tính chất nhạy cảm này, các ngân hàng thường quản trị chặt danh mục FVTPL thông qua hạn mức Value at Risk (VaR), stop-loss tự động và phân bổ vốn kinh doanh (trading book capital allocation) theo chuẩn Basel.

So sánh FVTPL với các danh mục tài sản tài chính khác

Theo IFRS 9, ngoài FVTPL còn hai danh mục phân loại chính: (1) FVOCI (Fair Value Through Other Comprehensive Income) — giá trị hợp lý thông qua thu nhập toàn diện khác, áp dụng cho một số chứng khoán nợ nắm giữ trong mô hình kinh doanh vừa thu tiền theo hợp đồng vừa bán, biến động giá trị hợp lý ghi nhận vào vốn chủ sở hữu; và (2) AC (Amortised Cost) — chi phí phân bổ, áp dụng cho các khoản cho vay, tiền gửi, chứng khoán nợ nắm giữ đến đáo hạn với mục đích thu tiền theo hợp đồng. Điểm khác biệt cốt lõi: FVTPL ghi nhận mọi biến động vào lãi/lỗ ngay; FVOCI ghi vào vốn; AC chỉ ghi khi phát sinh tổn thất tín dụng (expected credit loss). Khi thi tuyển ngân hàng, ứng viên cần nhớ phép thử SPPI (Solely Payments of Principal and Interest) và mô hình kinh doanh (business model) là hai tiêu chí phân loại quyết định một tài sản rơi vào danh mục nào.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Vì sao ngân hàng thương mại lại chọn phân loại một tài sản vào FVTPL thay vì FVOCI hay AC, dù biết sẽ gây biến động lợi nhuận? Lý do phổ biến nhất là để loại bỏ accounting mismatch — khi ngân hàng có một khoản nợ phải trả được đo lường theo giá trị hợp lý (ví dụ nợ phát hành có liên kết với chỉ số chứng khoán), việc phân loại tài sản tương ứng vào FVTPL giúp hai khoản này bù trừ biến động trong cùng kỳ, qua đó bảo vệ lợi nhuận ròng khỏi các dao động kế toán không phản ánh rủi ro kinh tế thực. Ngoài ra, với tài sản nắm giữ cho mục đích kinh doanh trading book thuần tuý, FVTPL phản ánh đúng bản chất hoạt động.

Hỏi: Lỗ từ danh mục FVTPL có ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của ngân hàng không? Có, vì lỗ FVTPL đi thẳng vào lợi nhuận sau thuế, làm giảm vốn tự có (equity), từ đó làm giảm tỷ lệ CAR (Capital Adequacy Ratio) theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về tỷ lệ an toàn vốn. Ngoài ra, theo khung Basel, tài sản trong trading book còn chịu yêu cầu vốn cho rủi ro thị trường (market risk capital charge) riêng, tính theo phương pháp tiêu chuẩn hoặc mô hình nội bộ.

Hỏi: Khi đọc Báo cáo tài chính ngân hàng, làm thế nào để nhận biết quy mô danh mục FVTPL? Ứng viên có thể tra thuyết minh Báo cáo tài chính, mục "Tài sản tài chính FVTPL" hoặc "Chứng khoán kinh doanh" trên Bảng cân đối kế toán. Tại Việt Nam, số liệu này thường được tách thành các dòng: chứng khoán Chính phủ, chứng khoán do các tổ chức tín dụng khác phát hành, chứng khoán do tổ chức kinh tế phát hành, và công cụ phái sinh. So sánh quy mô danh mục FVTPL với tổng tài sản sinh lãi giúp đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro thị trường của ngân hàng.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, phục vụ mục đích ôn luyện và tìm hiểu thuật ngữ ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn kế toán – tài chính chính thức từ đơn vị kiểm toán hoặc cơ quan quản lý.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.