Bỏ qua điều hướng

Hệ thống IFRS 9 — Chuẩn mực Báo cáo Tài chính về Công cụ Tài chính (đã có) là gì?

Thuật ngữ chung

Hệ thống IFRS 9 — Chuẩn mực Báo cáo Tài chính về Công cụ Tài chính

IFRS 9 là chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành, quy định cách các doanh nghiệp và tổ chức tín dụng phân loại, đo lường, ghi nhận giảm giá trị và hạch toán các công cụ tài chính trên báo cáo tài chính hợp nhất. Chuẩn mực này thay thế hoàn toàn IFRS 39 trước đó, với mục tiêu đơn giản hóa cách xử lý tài chính và phản ánh kịp thời hơn rủi ro tín dụng trong sổ sách kế toán.

Tại Việt Nam, nhiều ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng đã áp dụng IFRS 9 theo lộ trình của Ngân hàng Nhà nước, đặc biệt với các ngân hàng niêm yết và ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài. Đây là thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng vào vị trí tín dụng, kế toán, quản trị rủi ro và kiểm toán nội bộ.

Ba trụ cột chính của IFRS 9

Thứ nhất, phân loại và đo lường tài sản tài chính. Theo IFRS 9, tài sản tài chính được phân loại theo hai tiêu chí: mô hình kinh doanh (business model) của doanh nghiệp đối với tài sản đó, và đặc điểm dòng tiền hợp đồng (cụ thể là có phải dòng tiền chỉ gồm gốc và lãi — SPPI). Dựa trên đó, tài sản được ghi nhận theo một trong ba chỉ tiêu: giá gốc phân bổ (amortised cost), giá trị hợp lý qua thu nhập khác (FVOCI) hoặc giá trị hợp lý qua báo cáo kết quả kinh doanh (FVTPL). Ví dụ, một khoản vay khách hàng mà ngân hàng giữ đến đáo hạn để thu gốc và lãi sẽ được đo lường ở giá gốc phân bổ; ngược lại, các khoản đầu tư chứng khoán kinh doanh sẽ thuộc nhóm FVTPL.

Thứ hai, mô hình tổn thất tín dụng kỳ vọng (ECL — Expected Credit Loss). Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với IFRS 39. Thay vì chờ đến khi có tổn thất thực tế mới trích lập dự phòng (incurred loss), IFRS 9 yêu cầu trích lập dự phòng dựa trên ước tính tổn thất tín dụng kỳ vọng trong tương lai ngay từ khi ghi nhận ban đầu.

Thứ ba, kế toán phòng ngừa rủi ro (hedge accounting). IFRS 9 đưa ra khung kế toán phòng ngừa rủi ro mới linh hoạt hơn, cho phép doanh nghiệp phản ánh tốt hơn các chiến lược quản lý rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá trong báo cáo tài chính.

Ba giai đoạn phân loại rủi ro tín dụng (3-Stage Model)

Theo IFRS 9, các khoản mục tài chính chịu rủi ro tín dụng được xếp vào một trong ba giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (Stage 1): Khoản vay khi phát sinh hoặc chưa có sự gia tăng đáng kể rủi ro tín dụng kể từ ghi nhận ban đầu. Dự phòng được trích bằng tổn thất tín dụng kỳ vọng trong 12 tháng tới (12-month ECL). Ví dụ: một khoản vay tiêu dùng mới giải ngân, khách hàng trả nợ đúng hạn trong 6 tháng đầu.

  • Giai đoạn 2 (Stage 2): Khoản vay có sự gia tăng đáng kể rủi ro tín dụng (significant increase in credit risk — SICR) nhưng chưa xảy ra tổn thất. Lúc này dự phòng được tính bằng tổn thất tín dụng kỳ vọng cho toàn bộ vòng đời (lifetime ECL). Ví dụ: khách hàng từng trả đúng hạn nhưng gần đây bị quá hạn 30 ngày, hoặc xếp hạng tín dụng nội bộ giảm từ nhóm A xuống nhóm B.

  • Giai đoạn 3 (Stage 3): Khoản vay đã xảy ra tổn thất tín dụng (credit-impaired), tương ứng với các khoản nợ xấu theo phân loại nợ. Dự phòng vẫn là lifetime ECL nhưng thường ở mức rất cao. Ví dụ: khoản vay quá hạn trên 90 ngày hoặc khách hàng đang trong quá trình tái cơ cấu nợ.

So sánh IFRS 9 và VAS — điểm thí sinh cần lưu ý

Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) hiện vẫn sử dụng mô hình tổn thất đã phát sinh (incurred loss) tương tự IFRS 39 cũ, chưa áp dụng mô hình ECL. Do đó, khi thi tuyển vào các ngân hàng có yếu tố nước ngoài hoặc ngân hàng niêm yết, ứng viên cần phân biệt rõ:

  • VAS: trích dự phòng theo Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước, dựa trên nhóm nợ và tỷ lệ dự phòng cố định.
  • IFRS 9: trích dự phòng dựa trên ước tính xác suất vỡ nợ (PD), tỷ lệ tổn thất (LGD), mức độ phơi nhiễm (EAD) cho cả vòng đời khoản vay.

Điểm khác biệt này khiến dự phòng rủi ro theo IFRS 9 thường cao hơn dự phòng theo VAS ngay tại thời điểm ghi nhận ban đầu, đặc biệt với các khoản cho vay có rủi ro cao.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Ngân hàng Việt Nam hiện nay đã bắt buộc áp dụng IFRS 9 chưa, hay chỉ một số ngân hàng tự nguyện?

Theo lộ trình đã công bố, Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các ngân hàng thương mại nhà nước lớn và các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài áp dụng IFRS 9 từ năm tài chính 2025 (song song với VAS trong giai đoạn đầu). Các ngân hàng cổ phần khác sẽ áp dụng theo lộ trình cụ thể được NHNN hướng dẫn. Vì vậy khi phỏng vấn, ứng viên nên xác nhận ngân hàng mục tiêu thuộc nhóm nào để trả lời chính xác.

Hỏi: Tiêu chí "gia tăng đáng kể rủi ro tín dụng" (SICR) được xác định như thế nào trong thực tế?

Ngân hàng thường dựa trên sự kết hợp của nhiều yếu tố: số ngày quá hạn (thường trên 30 ngày là một ngưỡng quan trọng), sự thay đổi xếp hạng tín dụng nội bộ, sự thay đổi xác suất vỡ nợ (PD) trong vòng đời còn lại, và các chỉ báo định tính như khách hàng gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng. Mỗi ngân hàng xây dựng quy trình định lượng riêng, nhưng phải nhất quán và được kiểm toán chấp nhận.

Hỏi: Tại sao IFRS 9 lại ảnh hưởng lớn đến kết quả kinh doanh của ngân hàng, đặc biệt trong giai đoạn kinh tế khó khăn?

Vì mô hình ECL yêu cầu tính toán dựa trên kịch bản kinh tế vĩ mô (forward-looking), khi nền kinh tế suy giảm, xác suất vỡ nợ (PD) sẽ tăng lên, kéo theo chi phí dự phòng tăng mạnh. Thêm vào đó, nhiều khoản vay chuyển từ Giai đoạn 1 sang Giai đoạn 2, làm tăng dự phòng từ 12-month ECL lên lifetime ECL. Đây chính là lý do các ngân hàng thường ghi nhận biên lãi ròng (NIM) và lợi nhuận sụt giảm trong những năm đầu áp dụng IFRS 9.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn kế toán – tài chính. Để cập nhật lộ trình áp dụng IFRS 9 mới nhất tại Việt Nam, ứng viên nên theo dõi thông báo chính thức từ Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.