Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng tương lai (Futures Contract) là gì?

Thuật ngữ chung

Hợp đồng tương lai (Futures Contract)

Hợp đồng tương lai (tiếng Anh: Futures Contract) là một thỏa thuận pháp lý được chuẩn hóa, theo đó người mua cam kết sẽ mua và người bán cam kết sẽ bán một tài sản cơ sở (có thể là hàng hóa, chứng khoán, chỉ số, ngoại tệ hoặc công cụ lãi suất) tại một mức giá đã thỏa thuận trước, vào một ngày đáo hạn cụ thể trong tương lai. Điểm khác biệt cốt lõi so với hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract) là hợp đồng tương lai được niêm yết và giao dịch trên sàn tập trung, có khối lượng, đơn vị giao dịch, ngày đáo hạn và phương thức thanh toán được chuẩn hóa — nhằm tăng tính thanh khoản và khả năng chuyển nhượng.

Khi tham gia thị trường phái sinh, nhà đầu tư thường phải ký quỹ ban đầu (initial margin) và duy trì ký quỹ (maintenance margin). Lãi/lỗ được tính toán hằng ngày theo cơ chế đánh dấu thị trường (mark-to-market), tức là vị thế được định giá lại theo giá thanh toán cuối ngày, và khoản chênh lệch được ghi nhận vào tài khoản ký quỹ ngay trong phiên đó. Cơ chế này giúp giảm rủi ro vỡ nợ giữa hai bên và là lý do hợp đồng tương lai ít chịu rủi ro đối tác hơn hợp đồng kỳ hạn giao dịch ngoài sàn (OTC).

Đặc điểm chính của hợp đồng tương lai

  • Chuẩn hóa cao: Khối lượng hợp đồng, đơn vị yết giá, bước giá, tháng đáo hạn và phương thức giao/nhận đều do sàn giao dịch quy định.
  • Giao dịch trên sàn tập trung: Ví dụ CME Group, ICE Futures, EUREX. Tại Việt Nam, các sản phẩm phái sinh trên chỉ số VN30 và hợp đồng tương lai trái phiếu Chính phủ được giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) theo quy định của Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
  • Cơ chế ký quỹ và thanh toán hằng ngày: Nhà đầu tư chỉ cần bỏ ra một khoản ký quỹ ban đầu (thường 5%–15% giá trị hợp đồng) thay vì toàn bộ giá trị hợp đồng, tạo đòn bẩy tài chính đáng kể.
  • Thanh toán bằng tiền hoặc giao hàng vật chất: Phần lớn vị thế được đóng trước ngày đáo hạn; chỉ một tỷ lệ nhỏ đến ngày đáo hạn và thực hiện giao/nhận thực tế.
  • Có thể chuyển nhượng: Vị thế có thể đóng/mở, mua/bán hai chiều linh hoạt mà không cần sự đồng ý của đối tác ban đầu.

Vai trò trong hoạt động ngân hàng và thị trường tài chính

Hợp đồng tương lai là công cụ phòng ngừa rủi ro (hedging), đầu cơ (speculation) và giao dịch chênh lệch giá (arbitrage) phổ biến nhất trên thị trường phái sinh.

Trong lĩnh vực ngân hàng, hợp đồng tương lai được sử dụng vào các mục tiêu điển hình:

  • Phòng ngừa rủi ro lãi suất: Ngân hàng nắm giữ danh mục trái phiếu Chính phủ hoặc cho vay dài hạn có thể bán hợp đồng tương lai trái phiếu để khóa lãi suất khi lo ngại lãi suất thị trường tăng, qua đó bù đắp tổn thất do giá trái phiếu giảm.
  • Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Doanh nghiệp xuất nhậu khẩu hoặc ngân hàng có trạng thái ngoại tệ mở có thể sử dụng hợp đồng tương lai ngoại tệ để cố định tỷ giá trong tương lai.
  • Phòng ngừa rủi ro giá hàng hóa: Ví dụ ngân hàng tài trợ thương mại cho doanh nghiệp nông nghiệp, khai khoáng có thể kết hợp hợp đồng tương lai cà phê, cao su, dầu thô để ổn định dòng tiền trả nợ của khách hàng.
  • Đầu cơ và tạo thanh khoản: Khối tự doanh và quỹ đầu tư sử dụng hợp đồng tương lai để kiếm lợi nhuận từ biến động giá ngắn hạn, đồng thời cung cấp thanh khoản cho thị trường.

Ngoài ra, hợp đồng tương lai còn là tài sản tham chiếu quan trọng để phát hành các sản phẩm cấu trúc (structured products), chứng chỉ quỹ ETF phái sinh và các chiến lược quản trị danh mục đầu tư hiện đại theo mô hình Markowitz.

Phân biệt với các công cụ phái sinh khác

Tiêu chíHợp đồng tương lai (Futures)Hợp đồng kỳ hạn (Forward)Quyền chọn (Options)
Nơi giao dịchSàn tập trungOTC, thỏa thuận riêngSàn tập trung hoặc OTC
Chuẩn hóaCaoKhôngCao
Nghĩa vụ hai bênMua/Bán bắt buộcMua/Bán bắt buộcNgười mua có quyền, không nghĩa vụ
Ký quỹBắt buộcKhông bắt buộcTùy sản phẩm
Đòn bẩyCaoThấpCao
Rủi ro đối tácThấp (có tổ chức trung gian thanh toán bù trừ)CaoThấp (người bán phải ký quỹ)

Điểm mấu chốt để phân biệt trong bài thi: hợp đồng tương lai bắt buộc cả hai bên phải thực hiện nghĩa vụ khi đến hạn, trong khi quyền chọn chỉ tạo quyền (không phải nghĩa vụ) cho người nắm giữ.

Ví dụ minh họa

Một doanh nghiệp xuất khẩu cà phê dự kiến 3 tháng tới sẽ thu 5.000 tấn cà phê Robusta và lo ngại giá cà phê toàn cầu sẽ giảm. Doanh nghiệp bán hợp đồng tương lai cà phê Robusta trên sàn ICE London với giá 2.200 USD/tấn. Đến ngày đáo hạn, giá giao ngay chỉ còn 2.000 USD/tấn. Lúc này doanh nghiệp lãi 200 USD/tấn trên hợp đồng tương lai, bù đắp đúng phần sụt giá trong sản xuất. Đây là nghiệp vụ hedging bán (short hedge) kinh điển mà bộ phận quan hệ khách hàng ngân hàng thường tư vấn cho khách hàng doanh nghiệp trong lĩnh vực tài trợ thương mại và quản trị rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Hợp đồng tương lai khác hợp đồng kỳ hạn ở điểm nào dễ nhầm nhất trong bài thi? Hai khác biệt hay xuất hiện trong đề thi gồm: (1) Hợp đồng tương lai được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn tập trung, hợp đồng kỳ hạn là thỏa thuận OTC tùy biến theo nhu cầu hai bên; (2) Hợp đồng tương lai áp dụng cơ chế thanh toán bù trừ hằng ngày (mark-to-market) và ký quỹ bắt buộc, còn hợp đồng kỳ hạn thường chỉ thanh toán một lần vào ngày đáo hạn và không có ký quỹ.

Hỏi: Tại Việt Nam hiện đang có những hợp đồng tương lai nào được giao dịch? Tính đến thời điểm cập nhật, Việt Nam đã vận hành sản phẩm phái sinh trên chỉ số VN30 (gồm hợp đồng tương lai và quyền chọn) do HOSE tổ chức, cùng hợp đồng tương lai trái phiếu Chính phủ trên HNX. Các sản phẩm này được vận hành theo quy định của Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước về thị trường phái sinh.

Hỏi: Ngân hàng thương mại Việt Nam có được trực tiếp giao dịch hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro không? Có. Theo quy định hiện hành về hoạt động kinh doanh và quản trị rủi ro của các tổ chức tín dụng, ngân hàng thương mại được phép sử dụng các công cụ phái sinh — trong đó có hợp đồng tương lai — cho mục tiêu phòng ngừa rủi ro lãi suất, tỷ giá trên danh mục tài sản và nghĩa vụ tài chính của mình, với điều kiện tuân thủ giới hạn trạng thái và quy trình quản trị rủi ro nội bộ.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, phục vụ luyện thi tuyển dụng ngân hàng và tìm hiểu thuật ngữ. Bạn đọc cần tra cứu văn bản pháp luật hiện hành và tham vấn chuyên gia tài chính trước khi áp dụng vào nghiệp vụ thực tế.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.