Nợ có khả năng mất vốn (Nhóm 5) là gì?
Luyện thi với kiến thức này
Đề thi ngân hàng thường hỏi về Nợ có khả năng mất vốn (Nhóm 5)
Thuật ngữ liên quan
Cơ cấu lại nợ
Phân loại nợ & Dự phòng
Cơ cấu lại nợ (Debt restructuring) — Miễn/giảm lãi, khoanh nợ, giãn nợ.
DPRR chung
Phân loại nợ & Dự phòng
DPRR chung (General provision) — 0.75% x Tổng dư nợ nhóm 1-4.
DPRR cụ thể
Phân loại nợ & Dự phòng
DPRR cụ thể (Specific provision) — Trích theo từng khoản nợ dựa trên nhóm nợ.
Dự phòng rủi ro (DPRR)
Phân loại nợ & Dự phòng
Dự phòng rủi ro (DPRR) (Risk Provision) — Khoản trích lập để bù đắp tổn thất tín dụng.
Giá trị khấu trừ TSBĐ (Ci)
Phân loại nợ & Dự phòng
Giá trị khấu trừ TSBĐ (Ci) (Collateral deduction value) — Giá trị TSBĐ x Tỷ lệ khấu trừ tối đa.
Lãi phải thu phải thoái
Phân loại nợ & Dự phòng
Lãi phải thu phải thoái (Accrued interest reversal) — Lãi đã ghi nhận nhưng chưa thu được.
Nợ cần chú ý (Nhóm 2)
Phân loại nợ & Dự phòng
Nợ cần chú ý (Nhóm 2) (Special mention) — Quá hạn 1-90 ngày, DPRR 5%.
Nợ dưới tiêu chuẩn (Nhóm 3)
Phân loại nợ & Dự phòng
Nợ dưới tiêu chuẩn (Nhóm 3) (Substandard) — Quá hạn 91-180 ngày, DPRR 20%.