Bỏ qua điều hướng

Số ngày trả tiền là gì?

Days Payable Outstanding (DPO) Kế toán

Số ngày trả tiền

Số ngày trả tiền (tiếng Anh: Days Payable Outstanding – DPO) là chỉ tiêu tài chính phản ánh khoảng thời gian trung bình mà doanh nghiệp cần để hoàn tất việc thanh toán các khoản phải trả cho nhà cung cấp kể từ khi phát sinh mua hàng hóa, dịch vụ hay nguyên vật liệu. Chỉ tiêu này thuộc nhóm chỉ số quản trị vòng quay các khoản phải trả, là một trong ba chỉ số đo lường hiệu quả quản lý vốn lưu động (gồm số ngày tồn kho, số ngày thu tiền và số ngày trả tiền). Trong nghiệp vụ kế toán quản trị tại các doanh nghiệp và phân tích tín dụng tại ngân hàng, DPO được sử dụng để đánh giá quy mô, chính sách và sức mạnh đàm phán của doanh nghiệp với chuỗi cung ứng, đồng thời là một trong những căn cứ để nhận diện áp lực dòng tiền ngắn hạn.

Công thức tính

Công thức phổ biến được áp dụng trong kế toán quản trị và phân tích tài chính doanh nghiệp:

Số ngày trả tiền = (Phải trả nhà cung cấp bình quân × Số ngày trong kỳ) ÷ Giá vốn hàng bán (COGS)

Trong đó:

  • Phải trả nhà cung cấp bình quân: thường lấy trung bình cộng số dư đầu kỳ và cuối kỳ của tài khoản 331 – Phải trả cho người bán trên bảng cân đối kế toán. Một số mô hình phân tích lấy theo số dư cuối kỳ nếu muốn đơn giản hóa.
  • Số ngày trong kỳ: 360 ngày (theo quy ước ngân hàng) hoặc 365 ngày tùy thông lệ nội bộ.
  • Giá vốn hàng bán: lấy từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, là giá trị hàng hóa, dịch vụ đã tiêu thụ trong kỳ.

Kết quả tính ra cho biết trung bình doanh nghiệp mất bao nhiêu ngày để thanh toán một đồng giá vốn đã phát sinh.

Ý nghĩa và cách đọc chỉ số

Số ngày trả tiền càng lớn cho thấy doanh nghiệp càng có khả năng giữ tiền trong tay lâu hơn trước khi trả cho nhà cung cấp, từ đó tăng dòng tiền hoạt động tạm thời và giảm nhu cầu vay vốn ngắn hạn. Ngược lại, số ngày trả tiền quá nhỏ có thể phản ánh doanh nghiệp thanh toán nhanh, ít phụ thuộc vào nguồn vốn của nhà cung cấp, nhưng đồng thời cũng có thể là dấu hiệu doanh nghiệp chưa tận dụng được chính sách tín dụng thương mại.

Khi phân tích, nhà quản trị tài chính và chuyên viên tín dụng ngân hàng thường so sánh DPO với:

  • Chính sách thanh toán đã thỏa thuận với nhà cung cấp (ví dụ: thanh toán trong vòng 30, 45 hay 60 ngày).
  • Số ngày trả tiền trung bình ngành để nhận diện doanh nghiệp đang mạnh hay yếu trong quan hệ thương mại.
  • Chu kỳ chuyển đổi tiền (Cash Conversion Cycle) vì DPO là một thành phần quan trọng ảnh hưởng đến vòng quay vốn lưu động tổng thể.

Một doanh nghiệp có sức mạnh đàm phán cao thường đạt DPO dài hơn mức trung bình ngành, trong khi doanh nghiệp nhỏ, mới thành lập hoặc bị nhà cung cấp siết tín dụng thường có DPO ngắn.

Ví dụ minh họa

Một công ty sản xuất có số liệu trong năm tài chính như sau:

  • Số dư phải trả nhà cung cấp đầu năm: 80 tỷ đồng.
  • Số dư phải trả nhà cung cấp cuối năm: 120 tỷ đồng.
  • Phải trả nhà cung cấp bình quân: (80 + 120) ÷ 2 = 100 tỷ đồng.
  • Giá vốn hàng bán cả năm: 1.200 tỷ đồng.

Áp dụng công thức: Số ngày trả tiền = (100 × 360) ÷ 1.200 = 30 ngày.

Như vậy, trung bình công ty thanh toán cho nhà cung cấp sau 30 ngày kể từ khi phát sinh mua hàng. Nếu hợp đồng thương mại quy định thời hạn thanh toán tối đa là 45 ngày, doanh nghiệp đang trả sớm hơn điều khoản, có thể bỏ lợi thế từ tín dụng thương mại. Trường hợp hợp đồng chỉ cho phép 15 ngày thì DPO = 30 cho thấy doanh nghiệp đang chậm thanh toán, cần đánh giá lại dòng tiền và khả năng bị tính lãi phạt.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi nào nên sử dụng giá vốn hàng bán và khi nào nên sử dụng doanh thu thuần để tính số ngày trả tiền?

Trả lời: Thông lệ phổ biến trong kế toán quản trị là dùng giá vốn hàng bán (COGS) vì các khoản phải trả nhà cung cấp gắn trực tiếp với hàng hóa, dịch vụ đã tiêu thụ, không bao gồm chi phí bán hàng, quản lý. Tuy nhiên, với doanh nghiệp thương mại đơn giản, một số mô hình phân tích nhanh vẫn lấy doanh thu thuần làm mẫu số thay thế; khi đó cần ghi chú rõ phương pháp để đảm bảo tính so sánh giữa các kỳ và giữa các doanh nghiệp cùng ngành.

Hỏi: Số ngày trả tiền cao có phải lúc nào cũng tốt cho doanh nghiệp không?

Trả lời: Chưa chắc chắn. DPO cao giúp doanh nghiệp giữ tiền lâu hơn, nhưng nếu vượt quá thời hạn hợp đồng sẽ phát sinh lãi phạt, làm xấu quan hệ cung ứng, thậm chí bị nhà cung cấp cắt tín dụng hoặc yêu cầu đặt cọc trước. Do đó cần đánh giá DPO trên ba trục: chính sách hợp đồng, thông lệ ngành và mối quan hệ thương mại dài hạn.

Hỏi: Trong phân tích tín dụng tại ngân hàng, chỉ tiêu số ngày trả tiền được khai thác như thế nào?

Trả lời: Chuyên viên tín dụng thường sử dụng DPO kết hợp với số ngày tồn kho và số ngày thu tiền để tính chu kỳ chuyển đổi tiền, từ đó ước lượng nhu cầu vốn lưu động thực tế của doanh nghiệp. Nếu chu kỳ chuyển đổi tiền dài nhưng DPO cũng tăng theo, doanh nghiệp đang bù đắp tốt; nếu DPO giảm trong khi chu kỳ kéo dài thì doanh nghiệp có thể đang chịu áp lực dòng tiền và gia tăng nhu cầu vay vốn ngân hàng.


Nội dung mang tính tham khảo phục vụ luyện thi tuyển dụng ngân hàng và ôn tập nghiệp vụ, không thay thế tư vấn chuyên môn kế toán – tài chính cho từng trường hợp doanh nghiệp cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.