Bỏ qua điều hướng

Thanh toán quốc tế — TTQT (International Payment) là gì?

Thanh toán quốc tế

Thanh toán quốc tế — TTQT (International Payment)

Thanh toán quốc tế (International Payment) là hệ thống các phương thức và nghiệp vụ ngân hàng được sử dụng để quyết toán nghĩa vụ tài chính phát sinh từ giao dịch thương mại, dịch vụ hoặc đầu tư giữa các chủ thể thuộc những quốc gia khác nhau. Về bản chất, TTQT giải quyết hai bài toán lõi: (i) làm sao chuyển được tiền qua biên giới một cách hợp pháp, an toàn và tuân thủ quản lý ngoại hối; (ii) làm sao phân bổ rủi ro thanh toán giữa bên mua và bên bán khi hai bên ở hai hệ pháp luật khác nhau, không thể trực tiếp kiểm soát lẫn nhau.

Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng tại Việt Nam (Agribank, Vietcombank, BIDV, VietinBank, Techcombank, MB…), TTQT là nhóm nghiệp vụ trọng tâm ở vị trí Giao dịch viên TTQT, Quan hệ khách hàng doanh nghiệp Xuất nhập khẩu và Chuyên viên Trade Finance. Đề thi thường chiếm khoảng 2–3 câu, tập trung vào Thư tín dụng (L/C), Nhờ thu (Collection) và bộ Incoterms 2020 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).

Bốn phương thức thanh toán quốc tế cốt lõi

1. Chuyển tiền (Remittance / Telegraphic Transfer — T/T)

Đây là phương thức đơn giản nhất, trong đó bên mua (hoặc bên bán) trực tiếp chỉ thị ngân hàng phục vụ mình chuyển một số tiền nhất định tới ngân hàng đại lý tại nước người thụ hưởng để trả cho đối tác. T/T chia hai biến thể: chuyển tiền đi (Outward Remittance) và chuyển tiền đến (Inward Remittance). Ưu điểm là thủ tục gọn, chi phí thấp, tốc độ nhanh (đặc biệt qua hệ thống SWIFT với mã MT103). Hạn chế là rủi ro đối ứng hoàn toàn thuộc về bên còn lại: nếu bên mua ứng trước 100% mà bên bán không giao hàng, bên mua chịu thiệt; nếu bên bán giao hàng trước mà chờ bên mua chuyển tiền, bên bán chịu rủi ro. Vì vậy, T/T thường được áp dụng trong quan hệ đối tác lâu năm, giao dịch nhỏ, hoặc dùng làm phương thức kết hợp (tiền đặt cọc bằng T/T, phần còn lại bằng L/C hoặc nhờ thu).

2. Nhờ thu (Collection)

Phương thức nhờ thu được điều chỉnh bởi Bộ Quy tắc thống nhất về Nhờ thu (URC 522) của ICC. Theo đó, bên bán sau khi hoàn tất nghĩa vụ giao hàng sẽ giao bộ chứng từ cho ngân hàng mình (ngân hàng Remitting Bank), đề nghị thu hộ tiền từ người mua thông qua ngân hàng của người mua (Collecting Bank/Presenting Bank). Ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian, không cam kết thanh toán. Có hai hình thức quan trọng:

  • D/P — Documents against Payment (Trả tiền mới nhận chứng từ): Người mua phải trả đủ tiền thì mới được nhận bộ chứng từ (thường là vận đơn) để đi nhận hàng. Rủi ro cho bên bán thấp hơn T/T nhưng vẫn còn (người mua có thể từ chối nhận hàng, khi đó hàng ùn tại cảng, chi phí demurrage phát sinh).
  • D/A — Documents against Acceptance (Chấp nhận hối phiếu để nhận chứng từ): Người mua chỉ cần ký chấp nhận hối phiếu (acceptance) — tức cam kết trả tiền vào ngày đáo hạn — là được nhận chứng từ. Rủi ro cho bên bán cao hơn D/P vì hàng đã được phóng thích, tiền thu về sau.

3. Thư tín dụng (Letter of Credit — L/C)

L/C là phương thức an toàn nhất, đặc biệt khi hai bên chưa có đủ niềm tin hoặc giao dịch giá trị lớn. L/C được điều chỉnh bởi UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits, phiên bản 2007, ICC). Nguyên lý hoạt động: ngân hàng mở (Issuing Bank) theo yêu cầu của người mua, cam kết với người bán (Beneficiary) rằng sẽ thanh toán khi người bán xuất trình bộ chứng từ phù hợp với các điều kiện ghi trong thư tín dụng, đúng hạn và tại địa điểm quy định. Đặc điểm quan trọng: ngân hàng trả tiền dựa trên chứng từ, không dựa trên hàng hóa thực tế — nguyên tắc "chứng từ phù hợp" (complying presentation) là then chốt. Các loại L/C phổ biến: L/C trả ngay (Sight L/C), L/C trả chậm (Usance/Deferred L/C), L/C có thể hủy ngang (Revocable) và không thể hủy ngang (Irrevocable — mặc định theo UCP 600), L/C xác nhận (Confirmed L/C — có ngân hàng thứ hai bảo lãnh thêm), L/C chuyển nhượng (Transferable), L/C tuần hoàn (Revolving).

4. Ghi sổ (Open Account — O/A)

Bên bán giao hàng trước, gửi hóa đơn và chứng từ cho người mua, người mua ghi vào sổ nợ và thanh toán theo kỳ hạn thỏa thuận (ví dụ 30, 60, 90 ngày). Phương thức này rủi ro cao nhất cho bên bán, ngược lại có lợi cho bên mua vì được sử dụng hàng hóa trước khi trả tiền. O/A chỉ phù hợp khi bên bán rất tin tưởng người mua (ví dụ công ty mẹ — con, hoặc đối tác chiến lược lâu năm), hoặc khi bên bán có lợi thế cạnh tranh yếu và phải nhượng bộ.

Bộ Incoterms 2020 — điểm thi thường xuất hiện

Incoterms (International Commercial Terms) là bộ 11 điều khoản thương mại quốc tế do ICC ban hành, hiện hành là phiên bản 2020 (có hiệu lực từ 01/01/2020), quy định chi phí, rủi ro và trách nhiệm giữa người mua và người bán. Một số điểm đáng chú ý:

  • EXW (Ex Works): Bên bán giao hàng tại xưởng; bên mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ xưởng. Ít rủi ro nhất cho bên bán.
  • FCA (Free Carrier), FOB (Free on Board), FAS (Free Alongside Ship): Nhóm F — bên bán giao hàng cho người chuyên chở tại điểm quy định, rủi ro chuyển sang bên mua tại thời điểm đó.
  • CFR (Cost and Freight), CIF (Cost, Insurance and Freight), CIP (Carriage and Insurance Paid to Designated Places): Nhóm C — bên bán ký hợp đồng vận chuyển và chịu chi phí vận chuyển (với CIF/CIP còn chịu phí bảo hiểm), nhưng rủi ro vẫn chuyển tại điểm giao hàng theo quy định của mỗi điều khoản.
  • DAP (Delivered At Place), DPU (Delivered at Place Unloaded — thay thế DAT cũ), DDP (Delivered Duty Paid): Nhóm D — bên bán chịu mọi chi phí và rủi ro đến đích. DDP có rủi ro cao nhất cho bên bán vì phải lo cả thuế nhập khẩu và thủ tục hải quan tại nước người mua.

Incoterms 2020 bổ sung chi phí bảo hiểm ở mức tối thiểu trong CIP (khác CIF chỉ yêu cầu mức tối thiểu 110%), và làm rõ trách nhiệm chi phí tại cảng đích.

Vai trò của ngân hàng và hệ thống SWIFT

Trong TTQT, ngân hàng đóng vai trò trung gian thanh toán, bảo lãnh và cung cấp tín dụng. Hầu hết thông điệp thanh toán quốc tế được truyền qua hệ thống SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) theo các mã tiêu chuẩn: MT103 (chuyển tiền cho khách hàng), MT707 (sửa đổi L/C), MT799 (thông báo tài chính tự do), MT760 (phát hành bảo lãnh/L/C). Nắm vững cách đọc và phân biệt các mã SWIFT là kỹ năng thường xuyên được kiểm tra trong đề thi vòng Giao dịch viên TTQT.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Trong bốn phương thức thanh toán quốc tế chính, phương thức nào an toàn nhất cho bên bán và phương thức nào rủi ro cao nhất cho bên bán?

Thư tín dụng (L/C) là phương thức an toàn nhất cho bên bán vì ngân hàng mở cam kết thanh toán khi chứng từ phù hợp, tách rời rủi ro khỏi quan hệ mua – bán trực tiếp. Ngược lại, ghi sổ (Open Account) rủi ro cao nhất cho bên bán vì phải giao hàng trước, chờ đối tác thanh toán theo kỳ hạn, không có bảo lãnh ngân hàng nào. Lưu ý: không nên nhầm "T/T ứng trước 100%" với L/C về mặt an toàn, vì T/T dù ứng trước vẫn không có cam kết có điều kiện của ngân hàng.

Hỏi: Điểm khác biệt cốt lõi giữa D/P và D/A trong phương thức nhờ thu là gì, và bên nào chịu rủi ro nhiều hơn?

D/P (Documents against Payment) yêu cầu người mua phải trả tiền mới được nhận chứng từ, giúp bên bán giữ "chìa khóa" nhận hàng cho đến khi được trả tiền — rủi ro cho bên bán thấp hơn. D/A (Documents against Acceptance) cho phép người mua chỉ cần ký chấp nhận hối phiếu là nhận chứng từ, tiền chỉ đến hạn sau (thường 30/60/90 ngày); nếu người mua mất khả năng thanh toán hoặc từ chối thanh toán khi đáo hạn, bên bán đã mất quyền kiểm soát hàng. Vì vậy D/A rủi ro cho bên bán cao hơn D/P, và chỉ nên áp dụng với đối tác có lịch sử tín dụng tốt.

Hỏi: Incoterms 2020 khác Incoterms 2010 ở những điểm nào thường xuất hiện trong đề thi?

Ba thay đổi đáng chú ý nhất: (i) Đổi tên DAT (Delivered at Terminal) thành DPU (Delivered at Place Unloaded), mở rộng địa điểm dỡ hàng không chỉ giới hạn ở cảng; (ii) CIF và CIP giờ yêu cầu bên bán mua bảo hiểm với mức tối thiểu 110% giá trị hàng (CIP trước đây chỉ 110% nhưng nay làm rõ mức bảo hiểm theo Institute Cargo Clauses A, mạnh hơn); (iii) Bổ sung quy định chi phí bốc xếp tại cảng đích rõ hơn cho FCA, CIP, DAP. Trong đề thi, câu hỏi thường tập trung vào việc xác định "rủi ro chuyển tại điểm nào" và "ai chịu phí bảo hiểm, cước vận chuyển, thuế nhập khẩu".


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hay tài chính chuyên nghiệp. Người đọc nên đối chiếu với UCP 600, URC 522, Incoterms 2020 do ICC ban hành và quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về quản lý ngoại hối trước khi áp dụng vào thực tiễn nghiệp vụ.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.