Bỏ qua điều hướng

TOI — Thu nhập hoạt động (Total Operating Income) là gì?

Kế toán

TOI — Tổng thu nhập hoạt động (Total Operating Income)

TOI (Total Operating Income) là tổng thu nhập mà ngân hàng tạo ra từ toàn bộ hoạt động kinh doanh cốt lõi trong một kỳ báo cáo (thường là quý hoặc năm tài chính), được ghi nhận trước khi trừ đi ba nhóm chi phí gồm: chi phí hoạt động (OPEX), chi phí dự phòng rủi ro tín dụng và thuế thu nhập doanh nghiệp. TOI phản ánh "quy mô doanh thu thuần" từ nghiệp vụ ngân hàng, là nền tảng để tính ra các chỉ tiêu quan trọng như lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế, ROA và ROE.

Công thức tổng quát:

TOI = NII (Thu nhập lãi thuần) + Non-NII (Thu nhập ngoài lãi)

Trong đó Non-NII bao gồm thu phí dịch vụ, thu nhập từ kinh doanh ngoại hối, thu nhập từ chứng khoán đầu tư, thu nhập từ hoạt động bảo hiểm liên kết ngân hàng (bancassurance), thu nhập từ ủy thác đầu tư, thu hồi nợ đã xử lý rủi ro và các khoản thu nhập hoạt động khác.

Cấu phần chi tiết của TOI

1. NII — Thu nhập lãi thuần (Net Interest Income)

NII là thành phần thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong TOI của ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt với nhóm ngân hàng có mảng bán lẻ mạnh. NII được tính bằng:

NII = Tong thu nhập lãi (Interest income) − Tong chi phí lãi (Interest expense)

  • Thu nhập lãi đến từ cho vay khách hàng, cho vay liên ngân hàng, đầu tư chứng khoán nợ (trái phi công chính phủ, tín phiếu Ngân hàng Nhà nước), cho thuê tài chính và lãi từ nghiệp vụ phái sinh lãi suất.
  • Chi phí lãi phát sinh từ tiền gửi khách hàng (không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiết kiệm), phát hành giấy tờ có giá, vay Ngân hàng Nhà nước, vay liên ngân hàng và chi phí lãi từ nghiệp vụ phái sinh.

Chênh lệch giữa lãi suất cho vay bình quân và lãi suất huy động bình quân gọi là NIM (Net Interest Margin) — biên lãi ròng. NIM là yếu tố quyết định NII khi nhân với tổng tài sản sinh lãi bình quân.

2. Thu phí dịch vụ (Fee & Commission Income)

Đây là nguồn thu nhập ngoài lãi quan trọng nhất đối với nhiều ngân hàng. Các khoản mục phổ biến gồm:

  • Phí chuyển tiền, thanh toán trong nước và quốc tế (bao gồm cả SWIFT).
  • Phí thẻ gồm phí phát hành, phí thường niên, phí rút tiền ATM, phí giao dịch ngoại tệ trên thẻ, phí cashback.
  • Phí bảo lãnh (bank guarantee) cho cá nhân và doanh nghiệp.
  • Phí L/C (thư tín dụng) trong hoạt động thanh toán quốc tế.
  • Phí quản lý tài sản, phí ngân hàng ủy thác, phí tư vấn tài chính doanh nghiệp.
  • Phí dịch vụ kho quỹ, dịch vụ ngân hàng điện tử, phí SMS banking, phí Internet Banking/Mobile Banking.

3. Thu nhập từ kinh doanh ngoại hối (FX Trading Income)

Phát sinh từ chênh lệch tỷ giá khi ngân hàng mua bán ngoại tệ, kinh doanh các sản phẩm phái sinh ngoại hối (forward, swap, option) và chênh lệch đánh giá lại các trạng thái ngoại tệ cuối kỳ theo tỷ giá quy đổi.

4. Thu nhập từ hoạt động khác

Bao gồm:

  • Bancassurance: phí hoa hồng từ phân phối sản phẩm bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm phi nhân thị qua kênh ngân hàng.
  • Môi giới chứng khoán, trái phiếu: hoa hồng từ các công ty chứng khoán trực thuộc hoặc liên kết.
  • Thu hồi nợ đã xử lý rủi ro: các khoản nợ xóa trước đây nhưng sau đó thu hồi được.
  • Thu nhập từ cho thuê văn phòng, tài sản, cổ tức nhận được từ công ty con/liên kết, lãi từ thanh lý tài sản cố định.

Cách tính lợi nhuận từ TOI và các chỉ tiêu liên quan

Quy trình tính lợi nhuận từ TOI theo báo cáo kết quả kinh doanh của ngân hàng thương mại Việt Nam thường theo trình tự:

TOI − OPEX = PPOP (Pre-Provision Operating Profit — Lợi nhuận hoạt động trước dự phòng)

PPOP − Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng = LNTT (Lợi nhuận trước thuế)

LNTT − Thuế TNDN = LNST (Lợi nhuận sau thuế)

Một số chỉ tiêu quan trọng đi kèm TOI:

  • CIR (Cost-to-Income Ratio) = OPEX / TOI: đo hiệu quả chi phí. Ngân hàng có CIR thấp thường được đánh giá vận hành hiệu quả. Ngưỡng tham chiếu phổ biến trong ngành ngân hàng Việt Nam là dưới 45%; các ngân hàng top đầu thường duy trì CIR dưới 35%.
  • NIM (Net Interest Margin) = NII / Tổng tài sản sinh lãi bình quân: đo khả năng sinh lời từ hoạt động tín dụng.
  • Tăng trưởng TOI (YoY): thể hiện đà tăng trưởng kinh doanh; ngân hàng có tăng trưởng TOI ổn định hai con chữ số thường được đánh giá cao.

Ví dụ minh họa

Một ngân hàng giả định trong năm tài chính 2024 có số liệu sau (đơn vị: tỷ đồng):

Chỉ tiêuGiá trị
Thu nhập lãi18.500
Chi phí lãi9.200
NII9.300
Thu phí dịch vụ1.800
Thu nhập ngoại hối600
Thu nhập từ chứng khoán đầu tư400
Thu nhập khác (bancassurance, thu hồi nợ...)300
Non-NII3.100
TOI12.400
OPEX4.650
PPOP7.750
Chi phí dự phòng2.100
LNTT5.650

Từ bảng trên:

  • Tỷ trọng NII/TOI = 9.300 / 12.400 = 75%, Non-NII/TOI = 25% — cho thấy ngân hàng phụ thuộc khá nhiều vào hoạt động tín dụng.
  • CIR = 4.650 / 12.400 = 37,5% — mức khá tốt trong ngành.
  • Nếu tổng tài sản sinh lãi bình quân là 130.000 tỷ đồng, NIM = 9.300 / 130.000 = 7,15% — mức hợp lý với ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn lãi suất cho vay còn ở mức cao.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: TOI và "Doanh thu thuần" trên báo cáo kết quả kinh doanh có phải là một không?

Không hoàn toàn. Trên báo cáo kết quả kinh doanh hợp nhất theo chuẩn mẫu Bộ Tài chính ban hành, ngân hàng thường trình bày "Thu nhập lãi thuần" và "Thu nhập từ hoạt động dịch vụ" ở hai dòng riêng, sau đó cộng các khoản thu nhập hoạt động khác để ra "Tổng thu nhập hoạt động" tương ứng với TOI. Do đó TOI mới là chỉ tiêu tổng hợp đầy đủ, còn "Doanh thu thuần" trong báo cáo của doanh nghiệp thông thường chỉ bao gồm doanh thu bán hàng trừ các khoản giảm trừ.

Hỏi: Vì sao ngân hàng có TOI lớn nhưng lợi nhuận sau thuế vẫn tăng trưởng thấp hoặc giảm?

Bởi vì TOI mới chỉ dừng lại ở mức thu nhập trước chi phí. Lợi nhuận sau thuế phụ thuộc vào ba nhóm chi phí phía sau gồm: (i) OPEX — chi phí nhân sự, chi phí công nghệ, chi phí mặt bằng; (ii) chi phí dự phòng rủi ro tín dụng — phụ thuộc vào chất lượng danh mục cho vay và quy định phân loại nợ của Ngân hàng Nhà nước; (iii) thuế TNDN. Một ngân hàng có thể đẩy TOI lên cao bằng tăng cho vay rủi ro, nhưng chi phí dự phòng sẽ tăng theo, khiến lợi nhuận sau thuế không tăng tương ứng.

Hỏi: Khi đề thi tuyển dụng ngân hàng hỏi "tính TOI của ngân hàng X", thì cần lấy những số liệu nào từ báo cáo tài chính?

Thí sinh cần lấy toàn bộ các khoản mục thuộc nhóm "Tổng thu nhập hoạt động" trên Báo cáo kết quả kinh doanh, bao gồm: Thu nhập lãi thuần (sau khi đã trừ chi phí lãi), Thu nhập từ hoạt động dịch vụ, Thu nhập từ hoạt động kinh doanh ngoại hối, Thu nhập từ mua bán chứng khoán đầu tư, Thu nhập từ hoạt động khác. Tổng của các khoản này chính là TOI; tuyệt đối không cộng thu nhập lãi gộp và chi phí lãi riêng lẻ, vì chi phí lãi đã được trừ sẵn trong dòng "Thu nhập lãi thuần".


Nội dung mang tính tham khảo phục vụ luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính kế toán.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.