Bỏ qua điều hướng

TT 31/2024 là gì?

Pháp luật ngân hàng

Thông tư 31/2024/TT-NHNN

Thông tư 31/2024/TT-NHNN là văn bản do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) ban hành ngày 29/6/2024, có hiệu lực từ ngày 01/7/2024, quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng (TCTD), chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam. Thông tư này thay thế Thông tư 11/2021/TT-NHNN và là văn bản pháp lý trung tâm mà mọi TCTD phải áp dụng khi đánh giá chất lượng tín dụng và trích lập dự phòng.

Bối cảnh ra đời và vị trí trong hệ thống pháp luật

Thông tư 31/2024/TT-NHNN được ban hành nhằm hoàn thiện khung quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II, đồng thời khắc phục một số bất cập phát sinh trong quá trình thực tiễn áp dụng Thông tư 11/2021/TT-NHNN, đặc biệt liên quan đến cơ chế phân loại nhóm nợ, cơ cấu lại thời hạn trả nợ và xử lý nợ xấu. Văn bản này nằm trong hệ thống các quy định quan trọng về quản trị rủi ro tín dụng của NHNN, bên cạnh Luật Các tổ chức tín dụng 2024 và các thông tư hướng dẫn kèm theo.

Khung phân loại tài sản có 5 nhóm

Theo Thông tư 31/2024/TT-NHNN, các TCTD phải phân loại tài sản có (chủ yếu là các khoản nợ) vào 05 nhóm dựa trên mức độ rủi ro, thời gian quá hạn và khả năng thu hồi nợ:

  • Nhóm 1 — Nợ đủ tiêu chuẩn (Standard): Các khoản nợ trong hạn hoặc quá hạn dưới 10 ngày mà TCTD đánh giá khách hàng có khả năng trả nợ đầy đủ.
  • Nhóm 2 — Nợ cần chú ý (Special Mention): Khoản nợ quá hạn từ 10 ngày đến dưới 90 ngày, hoặc khoản nợ có dấu hiệu suy giảm chất lượng ban đầu (ví dụ: khách hàng gặp khó khăn tài chính tạm thời, ngành nghề kinh doanh bất lợi).
  • Nhóm 3 — Nợ dưới tiêu chuẩn (Substandard): Quá hạn từ 90 ngày đến dưới 180 ngày, hoặc được cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu (trừ trường hợp đặc biệt theo quy định).
  • Nhóm 4 — Nợ nghi ngờ (Doubtful): Quá hạn từ 180 ngày đến dưới 360 ngày, hoặc được cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu nhưng vi phạm các điều kiện đã cam kết.
  • Nhóm 5 — Nợ có khả năng mất vốn (Loss): Quá hạn từ 360 ngày trở lên, hoặc khoản nợ mà TCTD đánh giá khả năng thu hồi là rất thấp, gần như không thể thu hồi.

Mức trích dự phòng rủi ro tối thiểu

Thông tư 31/2024/TT-NHNN quy định mức trích dự phòng rủi ro tối thiểu áp dụng cho từng nhóm nợ như sau:

  • Nhóm 1: 0%
  • Nhóm 2: 5%
  • Nhóm 3: 20%
  • Nhóm 4: 50%
  • Nhóm 5: 100%

Dự phòng rủi ro được chia thành hai loại: dự phòng cụ thể (tính trên từng khoản nợ theo nhóm) và dự phòng chung (0,75% trên dư nợ cho vay thuộc Nhóm 1, trừ một số khoản được loại trừ theo quy định). TCTD có thể trích cao hơn mức tối thiểu nếu đánh giá rủi ro thực tế lớn hơn.

Quy định về cơ cấu lại thời hạn trả nợ

Một trong những điểm đáng chú ý của Thông tư 31/2024/TT-NHNN là quy định về cơ cấu lại thời hạn trả nợ và giữ nguyên nhóm nợ. Theo đó, TCTD được cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho khách hàng đang gặp khó khăn trong sản xuất kinh doanh nhưng có phương án khả thi, đồng thời giữ nguyên nhóm nợ theo mức quá hạn ban đầu tại thời điểm cơ cấu. Quy định này giúp giảm áp lực chuyển nhóm nợ xấu đột biến cho cả TCTD và khách hàng, đặc biệt trong các giai đoạn kinh tế bất ổn.

Xử lý rủi ro và sử dụng dự phòng

Thông tư 31/2024/TT-NHNN cho phép TCTD sử dụng dự phòng rủi ro đã trích để xử lý các khoản nợ xấu thông qua các hình thức: xóa nợ, bán nợ, chuyển nhượng tài sản bảo đảm. Ngoài ra, TCTD được sử dụng dự phòng chung để xử lý rủi ro trong một số trường hợp đặc biệt theo quy định của pháp luật. Việc sử dụng dự phòng phải đảm bảo tuân thủ trình tự, hồ sơ và được Hội đồng quản trị/Hội đồng thành viên phê duyệt.

Ý nghĩa đối với ngân hàng và ứng viên thi tuyển

Đối với hoạt động ngân hàng, Thông tư 31/2024/TT-NHNN là công cụ quan trọng để quản trị chất lượng tín dụng, kiểm soát nợ xấu (theo chuẩn NHNN là tỷ lệ nợ xấu nội bảng trên tổng dư nợ) và đảm bảo an toàn vốn. Trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, thuật ngữ này thường xuất hiện trong phần thi tín dụng, quản trị rủi ro hoặc nghiệp vụ thanh toán. Ứng viên cần nắm rõ 5 nhóm nợ, mức trích dự phòng tương ứng, cách phân loại theo thời gian quá hạn và các tình huống cơ cấu nợ.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Thông tư 31/2024/TT-NHNN có hiệu lực từ khi nào và thay thế văn bản nào?

Thông tư 31/2024/TT-NHNN có hiệu lực từ ngày 01/7/2024, thay thế Thông tư 11/2021/TT-NHNN về phân loại tài sản có và trích lập dự phòng rủi ro. TCTD cần cập nhật quy trình nội bộ, hệ thống xếp hạng tín dụng và báo cáo tài chính cho phù hợp với khung phân loại mới.

Hỏi: Một khoản vay quá hạn 120 ngày thì thuộc nhóm nợ nào theo Thông tư 31/2024/TT-NHNN?

Khoản vay quá hạn 120 ngày (từ 90 đến dưới 180 ngày) được xếp vào Nhóm 3 — Nợ dưới tiêu chuẩn với mức trích dự phòng cụ thể tối thiểu 20%. Tuy nhiên, nếu khoản nợ này đã được cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu và khách hàng đang trả nợ đúng hạn theo phương án cơ cấu, có thể được xem xét giữ nguyên nhóm nợ theo quy định tại Thông tư.

Hỏi: Dự phòng chung 0,75% được tính trên cơ sở nào và áp dụng cho nhóm nợ nào?

Dự phòng chung 0,75% được tính trên dư nợ cho vay của các khoản nợ thuộc Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn), trừ các khoản cho vay phục vụ chương trình phát triển kinh tế - xã hội theo danh mục do Chính phủ quy định. Mục đích của dự phòng chung là để TCTD chủ động dự phòng cho những rủi ro tiềm ẩn trong các khoản nợ hiện đang lành mạnh.


Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Đối với các trường hợp nghiệp vụ cụ thể, cần tra cứu văn bản gốc Thông tư 31/2024/TT-NHNN và các văn bản hướng dẫn kèm theo của Ngân hàng Nhà nước.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

Bank run

Pháp luật ngân hàng

Bank run (Bank run) — Nhiều người gửi tiền cùng rút tiền vì mất niềm tin.

B

Bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance)

Pháp luật ngân hàng

Bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance) là cơ chế bảo vệ người gửi tiền, đảm bảo hoàn trả một phần hoặ

C

CDD — Customer Due Diligence (Thẩm tra khách hàng)

Pháp luật ngân hàng

CDD (Customer Due Diligence — Thẩm tra khách hàng) là quy trình ngân hàng xác minh danh tính và đánh

G

Giấy tờ có giá (Valuable Papers / Negotiable Instruments)

Pháp luật ngân hàng

Giấy tờ có giá (Valuable Papers) là chứng từ/chứng chỉ xác nhận quyền tài sản, có thể được giao dịch

G

Giới hạn cho vay — Single Borrower Limit (SBL)

Pháp luật ngân hàng

Giới hạn cho vay (Single Borrower Limit — SBL) là mức tín dụng tối đa mà một TCTD được phép cấp cho

H

Hợp đồng tín dụng (Credit Agreement / Loan Contract)

Pháp luật ngân hàng

Hợp đồng tín dụng là thỏa thuận bằng văn bản giữa tổ chức tín dụng (bên cho vay) và khách hàng (bên

K

Kho bạc Nhà nước tiếng Anh là gì?

Pháp luật ngân hàng

Kho bạc Nhà nước tiếng Anh là State Treasury, cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thu chi ngân s

K

Kiểm soát đặc biệt TCTD (Special Control of Credit Institution)

Pháp luật ngân hàng

Kiểm soát đặc biệt là biện pháp NHNN áp dụng đối với tổ chức tín dụng khi có nguy cơ mất khả năng ch

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.