Bỏ qua điều hướng

TT 61/2024 là gì?

Pháp luật ngân hàng

Thông tư 61/2024/TT-NHNN về bảo lãnh ngân hàng

Thông tư 61/2024/TT-NHNN là văn bản do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành ngày 18 tháng 12 năm 2024, có hiệu lực từ ngày 15 tháng 3 năm 2025, quy định về hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Thông tư này thay thế Thông tư 07/2015/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi, bổ sung trước đó, tạo khung pháp lý thống nhất cho toàn bộ hoạt động bảo lãnh của các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam. Nội dung Thông tư bao quát các khía cạnh: phạm vi bảo lãnh, đối tượng được bảo lãnh, điều kiện cấp bảo lãnh, hợp đồng bảo lãnh, nghĩa vụ của bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh, phí bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh, thủ tục thanh toán bảo lãnh và xử lý tranh chấp. Đây là văn bản pháp luật trọng tâm trong nhóm pháp luật ngân hàng, thường xuất hiện trong các kỳ thi tuyển dụng vào vị trí quan hệ khách hàng doanh nghiệp, giao dịch viên, tín dụng và kiểm toán nội bộ ngân hàng.

Những điểm mới đáng chú ý của Thông tư 61/2024/TT-NHNN

So với Thông tư 07/2015/TT-NHNN, Thông tư 61 có một số điều chỉnh đáng chú ý: (1) Bổ sung rõ các hình thức bảo lãnh mới phát sinh theo thực tiễn như bảo lãnh đối ứng, bảo lãnh trong hoạt động đấu thầu qua mạng; (2) Quy định chặt chẽ hơn về hồ sơ cấp bảo lãnh và nghĩa vụ thẩm tra năng lực tài chính của bên được bảo lãnh; (3) Quy định cụ thể hơn về thời hạn hiệu lực của bảo lãnh và thời hiệu yêu cầu thanh toán; (4) Yêu cầu các tổ chức tín dụng phải xây dựng quy trình nội bộ về cấp, quản lý và xử lý bảo lãnh, đảm bảo phù hợp với khung quản trị rủi ro của ngân hàng. Thông tư cũng nhấn mạnh nguyên tắc bảo lãnh phải dựa trên hợp đồng bảo lảnh bằng văn bản, có hiệu lực pháp luật rõ ràng và không được hồi tố vô điều kiện trong trường hợp luật không cho phép.

Phân loại bảo lãnh ngân hàng theo Thông tư 61/2024/TT-NHNN

Theo Thông tư 61, bảo lãnh ngân hàng được chia thành các loại chính: (1) Bảo lãnh dự thầu — cam kết bảo đảm nghĩa vụ dự thầu của nhà thầu; (2) Bảo lãnh thực hiện hợp đồng — cam kết bảo đảm nhà thầu thực hiện đúng và đủ các điều khoản trong hợp đồng đã ký; (3) Bảo lãnh hoàn trả ứng trước — bảo đảm hoàn trả phần tiền mà chủ đầu tư đã ứng trước cho nhà thầu; (4) Bảo lãnh bảo hành — bảo đảm nghĩa vụ sửa chữa, khắc phục lỗi trong thời gian bảo hành công trình; (5) Bảo lãnh thanh toán — cam kết thanh toán thay cho bên được bảo lãnh khi đến hạn. Mỗi loại bảo lãnh có tỷ lệ phí, thời hạn và hồ sơ yêu cầu khác nhau. Ví dụ, bảo lãnh dự thầu thường có giá trị từ 1% đến 2% giá dự thầu, thời hạn hiệu lực kéo dài đến khi có bảo lãnh thực hiện hợp đồng thay thế.

Hồ sơ và quy trình cấp bảo lãnh ngân hàng

Quy trình cấp bảo lãnh theo Thông tư 61 gồm các bước cơ bản: (1) Tiếp nhận và thẩm tra hồ sơ đề nghị cấp bảo lãnh của khách hàng, bao gồm: đơn đề nghị cấp bảo lãnh, hợp đồng kinh tế hoặc hồ sơ dự thầu, báo cáo tài chính, tài liệu chứng minh năng lực pháp lý; (2) Đánh giá rủi ro tín dụng và năng lực tài chính của bên được bảo lãnh; (3) Phê duyệt cấp bảo lãnh theo thẩm quyền; (4) Ký kết hợp đồng bảo lãnh và phát hành thư bảo lãnh; (5) Theo dõi, quản lý nghĩa vụ bảo lãnh trong suốt thời hạn hiệu lực. Ngân hàng có quyền từ chối cấp bảo lãnh nếu bên được bảo lãnh không đủ điều kiện hoặc hồ sơ không hợp lệ. Phí bảo lãnh được thỏa thuận giữa các bên nhưng phải tuân thủ khung phí thị trường và không vượt quá mức trần do Ngân hàng Nhà nước quy định (nếu có).

Vai trò trong nghiệp vụ ngân hàng thương mại

Đối với ngân hàng thương mại, bảo lãnh là một trong những nghiệp vụ quan trọng trong mảng dịch vụ tài trợ thương mại (trade finance) và tín dụng doanh nghiệp. Hoạt động này mang lại nguồn thu từ phí bảo lãnh, gia tăng doanh thu ngoài lãi, đồng thời giúp ngân hàng mở rộng quan hệ với khách hàng doanh nghiệp. Tuy nhiên, bảo lãnh cũng tiềm ẩn rủi ro tín dụng nếu ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ thay cho khách hàng. Do đó, Thông tư 61 yêu cầu ngân hàng phải phân loại bảo lãnh vào tài sản có rủi ro tín dụng tương ứng, đồng thời trích lập dự phòng theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro. Trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, ứng viên thường được hỏi về cách phân biệt các loại bảo lãnh, điều kiện cấp bảo lãnh và quy trình xử lý khi có yêu cầu thanh toán bảo lãnh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Thông tư 61/2024/TT-NHNN có hiệu lực từ ngày nào và thay thế văn bản nào? Thông tư 61/2024/TT-NHNN được ban hành ngày 18 tháng 12 năm 2024 và có hiệu lực thi hành từ ngày 15 tháng 3 năm 2025. Thông tư này thay thế Thông tư 07/2015/TT-NHNN ngày 25 tháng 6 năm 2015 về bảo lãnh ngân hàng và các văn bản sửa đổi, bổ sung liên quan. Kể từ ngày Thông tư 61 có hiệu lực, toàn bộ hoạt động bảo lãnh tại các tổ chức tín dụng phải tuân thủ theo các quy định mới.

Hỏi: Bảo lãnh dự thầu và bảo lãnh thực hiện hợp đồng khác nhau ở điểm nào? Bảo lãnh dự thầu được cấp trước khi ký hợp đồng, nhằm bảo đảm nhà thầu không rút lui sau khi trúng thầu, thường có giá trị nhỏ (khoảng 1% đến 2% giá dự thầu). Bảo lãnh thực hiện hợp đồng được cấp sau khi hợp đồng được ký kết, nhằm bảo đảm nhà thầu thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hợp đồng, thường có giá trị lớn hơn (khoảng 3% đến 10% giá trị hợp đồng) và thời hạn dài hơn. Trong thực tế, bảo lãnh dự thầu sẽ được giải trừ khi nhà thầu trúng thầu nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng thay thế.

Hỏi: Khi nào ngân hàng được quyền từ chối thanh toán bảo lãnh theo Thông tư 61/2024/TT-NHNN? Ngân hàng được quyền từ chối thanh toán bảo lãnh trong các trường hợp: (1) Yêu cầu thanh toán được gửi sau thời hạn hiệu lực của thư bảo lãnh; (2) Hồ sơ yêu cầu thanh toán không đầy đủ hoặc không đúng quy định tại hợp đồng bảo lãnh; (3) Bên nhận bảo lãnh yêu cầu thanh toán vượt quá phạm vi cam kết trong thư bảo lãnh; (4) Có bằng chứng cho thấy yêu cầu thanh toán mang tính lừa đảo hoặc bất hợp pháp. Tuy nhiên, việc từ chối thanh toán phải được thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do cụ thể, có bằng chứng xác đáng.

— Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Người đọc nên đối chiếu với bản chính thức Thông tư 61/2024/TT-NHNN và các văn bản hướng dẫn kèm theo.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

Bank run

Pháp luật ngân hàng

Bank run (Bank run) — Nhiều người gửi tiền cùng rút tiền vì mất niềm tin.

B

Bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance)

Pháp luật ngân hàng

Bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance) là cơ chế bảo vệ người gửi tiền, đảm bảo hoàn trả một phần hoặ

C

CDD — Customer Due Diligence (Thẩm tra khách hàng)

Pháp luật ngân hàng

CDD (Customer Due Diligence — Thẩm tra khách hàng) là quy trình ngân hàng xác minh danh tính và đánh

G

Giấy tờ có giá (Valuable Papers / Negotiable Instruments)

Pháp luật ngân hàng

Giấy tờ có giá (Valuable Papers) là chứng từ/chứng chỉ xác nhận quyền tài sản, có thể được giao dịch

G

Giới hạn cho vay — Single Borrower Limit (SBL)

Pháp luật ngân hàng

Giới hạn cho vay (Single Borrower Limit — SBL) là mức tín dụng tối đa mà một TCTD được phép cấp cho

H

Hợp đồng tín dụng (Credit Agreement / Loan Contract)

Pháp luật ngân hàng

Hợp đồng tín dụng là thỏa thuận bằng văn bản giữa tổ chức tín dụng (bên cho vay) và khách hàng (bên

K

Kho bạc Nhà nước tiếng Anh là gì?

Pháp luật ngân hàng

Kho bạc Nhà nước tiếng Anh là State Treasury, cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thu chi ngân s

K

Kiểm soát đặc biệt TCTD (Special Control of Credit Institution)

Pháp luật ngân hàng

Kiểm soát đặc biệt là biện pháp NHNN áp dụng đối với tổ chức tín dụng khi có nguy cơ mất khả năng ch

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.