Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7846 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 1130

Chỉ tiêu KPI tín dụng (Credit KPI Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu ROA điều chỉnh rủi ro (Risk-Adjusted ROA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu doanh số thẻ tín dụng mới phát hành (New Credit Card Issuance Sales Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo tháng (Monthly Credit Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động khách hàng mới (New Customer Acquisition Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động tiền gửi có kỳ hạn (Term Deposit Mobilization Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn (Deposit Mobilization Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu hạn mức ngoại bảng cân đối (Off-Balance Sheet Limit Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tín dụng (Credit Quota / Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi khách hàng ưu tiên (Priority Customer Deposit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo ngành ưu tiên (Priority Sector Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo tháng (Monthly Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng chỉ tiền gửi có thể giao dịch (Negotiable Certificate of Deposit — NCD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng khoán hóa bất động sản (Real Estate Securitization)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng khoán hóa khoản vay (Loan Securitization)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng khoán phái sinh tín dụng (Credit-Linked Note — CLN)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận cấp tín dụng nội bộ (Internal Credit Facility Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận nguồn vốn vay (Source of Funds Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận số dư kỳ hạn (Periodic Balance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tiền gửi (Deposit Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tín dụng xuất khẩu (Export Credit Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận định danh ngân hàng đại lý (Correspondent Bank Due Diligence Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng thư bảo lãnh

Letter of Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng

Văn bản cam kết của ngân hàng về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện được. Chứng thư bảo lãnh có giá trị pháp lý ràng buộc và được sử dụng rộng rãi trong đấu thầu, xây dựng.

Chứng thư bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Letter — BG)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ nhờ thu kèm hối phiếu trả ngay (D/P Documents)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ xuất trình trong thanh toán quốc tế (Presentation Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Collateral management

Collateral Management

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ quản lý tài sản đảm bảo trong các giao dịch phái sinh, repo và cho vay chứng khoán, tối ưu hoá sử dụng tài sản thế chấp.

Cross-sell ngân hàng (Banking Cross-Selling)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cso

Nghiệp vụ ngân hàng

Cso là vị trí gì

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 10/38 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.