Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7871 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 1139

Cso là vị trí gì

Nghiệp vụ ngân hàng

Các bộ phận

Nghiệp vụ ngân hàng

Cơ cấu lại kỳ hạn trả nợ (Tenor Restructuring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cơ cấu lại thời hạn vốn huy động (Funding Maturity Restructuring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cảnh báo sớm tín dụng (Early Warning System — EWS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cấp lại thẻ ngân hàng

Card Replacement / Reissuance

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành thẻ mới thay thế thẻ cũ bị mất, hư hỏng hoặc hết hạn. Khi cấp lại, số thẻ có thể thay đổi nhưng tài khoản liên kết được giữ nguyên. Khách hàng cần khai báo mất thẻ ngay để tránh rủi ro.

Cầm cố chứng khoán

Securities Pledge

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ dùng chứng khoán làm tài sản cầm cố để vay vốn ngân hàng.

Cầm cố giấy tờ có giá

Pledge of Valuable Papers

Nghiệp vụ ngân hàng

Khách hàng giao giấy tờ có giá (trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi) cho ngân hàng để vay vốn.

Cập nhật thông tin khách hàng

Customer Information Update (KYC Refresh)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ định kỳ rà soát và cập nhật thông tin nhận biết khách hàng theo quy định phòng chống rửa tiền. Thường thực hiện mỗi 1-3 năm tuỳ mức độ rủi ro của khách hàng.

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Dòng tiền từ hoạt động tín dụng (Loan Cash Flow)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ M-Banking cá nhân (Mobile Banking cá nhân)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ SMS Banking

SMS Banking Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ nhận thông báo biến động số dư và giao dịch đơn giản qua tin nhắn SMS.

Dịch vụ chi hộ

Payment Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ ngân hàng thanh toán hộ doanh nghiệp: trả lương, trả nhà cung cấp, chi phí.

Dịch vụ chuyển đổi ngoại tệ tự động (Auto Currency Conversion Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ clearing

Clearing Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ xử lý và đối chiếu các giao dịch tài chính giữa các bên trước khi thanh toán chính thức được thực hiện.

Dịch vụ custody

Custody Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ ngân hàng lưu giữ và quản lý tài sản tài chính (chứng khoán, tiền mặt) thay mặt cho nhà đầu tư tổ chức.

Dịch vụ escrow

Escrow Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ giữ tiền trung gian, giải ngân khi hai bên giao dịch hoàn thành điều kiện thoả thuận.

Dịch vụ ký thác chứng khoán

Securities Custody Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ ngân hàng lưu ký, bảo quản và quản lý danh mục chứng khoán cho khách hàng.

Dịch vụ ngân hàng tư vấn (Advisory Banking Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ nhận ủy thác thanh toán (Payment Agent Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ payroll

Payroll Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ chuyển lương hàng loạt cho nhân viên doanh nghiệp thông qua hệ thống ngân hàng.

Dịch vụ quản lý dòng tiền

Cash Management Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải pháp toàn diện quản lý thu chi, tập trung vốn và thanh khoản cho doanh nghiệp.

Dịch vụ sub-custody

Sub-Custody Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ ngân hàng địa phương cung cấp lưu ký chứng khoán cho ngân hàng custody toàn cầu tại thị trường trong nước.

Dịch vụ thu hộ

Collection Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ ngân hàng thu tiền hộ doanh nghiệp từ khách hàng: phí dịch vụ, hoá đơn, học phí.

Trang 11/38 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.