Thư viện thuật ngữ ngân hàng
7891 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Dịch vụ sub-custody
Sub-Custody Service
Dịch vụ ngân hàng địa phương cung cấp lưu ký chứng khoán cho ngân hàng custody toàn cầu tại thị trường trong nước.
Dịch vụ thu hộ
Collection Service
Dịch vụ ngân hàng thu tiền hộ doanh nghiệp từ khách hàng: phí dịch vụ, hoá đơn, học phí.
Dịch vụ thu hộ chi hộ
Collection and Payment Service
Dịch vụ ngân hàng thu tiền hoặc thanh toán thay mặt khách hàng theo uỷ quyền.
Dịch vụ tái cấp vốn liên ngân hàng qua tín phiếu
Dịch vụ tín thác
Trust Service
Ngân hàng quản lý tài sản theo ủy thác của khách hàng với mục đích bảo toàn và sinh lời.
Dịch vụ xác minh nguồn gốc tài sản (Source-of-Funds Verification Service)
Dịch vụ xác thực giao dịch bằng sinh trắc học (Biometric Transaction Authentication Service)
Dịch vụ xác thực điện tử eKYC theo quy định NHNN (NHNN-Compliant eKYC Service)
Dịch vụ định danh khách hàng từ xa (Remote Customer Identification Service)
Dự chi
Embedded Finance — Tài chính nhúng
Escrow Account — Tài khoản ký quỹ / Tài khoản phong toả
Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Anh là gì?
Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Hàn là gì?
Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Nhật là gì?
Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Trung là gì?
Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Escrow Account — Tài khoản ký quỹ trung gian
FTP trong ngân hàng — Fund Transfer Pricing
FTP — Lãi suất điều chuyển vốn nội bộ (Funds Transfer Pricing)
Giao dịch bán nợ kèm theo tài sản đảm bảo (Asset-Backed Loan Sale Transaction)
Giao dịch hoán đổi lãi suất đa chiều (Basis Swap)
Giao dịch liên ngân hàng trên thị trường mở (Open Market Operation — OMO)
Giao dịch mua bán lại qua Sở Giao dịch Chứng khoán (Bond Repo via Stock Exchange)
Giao dịch mua bán ngoại tệ giao ngay cùng ngày (Same-Day Spot FX Transaction — Value Today)
Giao dịch mua bán ngoại tệ giao ngay khác ngày (Value Tomorrow Spot FX Transaction)
Giao dịch mua bán ngoại tệ kỳ hạn có thể hủy ngang (Cancellable FX Swap Contract)
Giao dịch ngoại tệ kỳ hạn giao ngay (Spot FX Transaction)
Giao dịch ngoại tệ kỳ hạn giao ngay có đáo hạn (Value Spot FX Transaction)
Giao dịch ngoại tệ kỳ hạn không giao ngay (Forward FX Non-Deliverable)
Trang 12/39 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát