Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7915 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 1163

Giao dịch mua bán ngoại tệ giao ngay khác ngày (Value Tomorrow Spot FX Transaction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch mua bán ngoại tệ kỳ hạn có thể hủy ngang (Cancellable FX Swap Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngoại tệ kỳ hạn giao ngay (Spot FX Transaction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngoại tệ kỳ hạn giao ngay có đáo hạn (Value Spot FX Transaction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngoại tệ kỳ hạn không giao ngay (Forward FX Non-Deliverable)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngân hàng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngân hàng tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch phái sinh ngoại tệ (FX Derivatives)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch phòng ngừa rủi ro lãi suất (Interest Rate Hedging Transaction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch phòng ngừa rủi ro tỷ giá (FX Hedging Transaction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch tại quầy

Over-The-Counter Transaction

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch thực hiện trực tiếp tại quầy giao dịch ngân hàng với nhân viên phục vụ.

Giao dịch viên khách hàng doanh nghiệp (Corporate Relationship Manager)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch vãng lai (Current Account Transaction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch đáo hạn hợp đồng tiền gửi (Time Deposit Maturity Settlement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giá trị thị trường ròng ước tính (Net Market Value — NMV)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giao dịch bất thường (Transaction Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giao dịch bằng AI (AI-based Transaction Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giao dịch thẻ trực tuyến (Card-Not-Present Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giao dịch thẻ tín dụng quốc tế bất thường (International Credit Card Anomaly Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giới hạn cho vay cá nhân theo Thông tư 39 (Retail Lending Cap Monitoring under Circular 39)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát tín dụng sau cho vay (Post-Disbursement Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát tập trung tín dụng theo ngành kinh tế (Sectoral Credit Concentration Watch)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Công nghệ Thông tin (Chief Information Officer — CIO ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Dữ liệu (Chief Data Officer — CDO) ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Ngân quỹ (Chief Treasurer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Quản trị Rủi ro (Chief Risk Officer — CRO)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tuân thủ (Chief Compliance Officer — CCO ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 13/39 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.