Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
7915 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giao dịch mua bán ngoại tệ giao ngay khác ngày (Value Tomorrow Spot FX Transaction)
Giao dịch mua bán ngoại tệ kỳ hạn có thể hủy ngang (Cancellable FX Swap Contract)
Giao dịch ngoại tệ kỳ hạn giao ngay (Spot FX Transaction)
Giao dịch ngoại tệ kỳ hạn giao ngay có đáo hạn (Value Spot FX Transaction)
Giao dịch ngoại tệ kỳ hạn không giao ngay (Forward FX Non-Deliverable)
Giao dịch ngân hàng tiếng Anh là gì?
Giao dịch ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Giao dịch ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Giao dịch ngân hàng tiếng Trung là gì?
Giao dịch ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Giao dịch phái sinh ngoại tệ (FX Derivatives)
Giao dịch phòng ngừa rủi ro lãi suất (Interest Rate Hedging Transaction)
Giao dịch phòng ngừa rủi ro tỷ giá (FX Hedging Transaction)
Giao dịch tại quầy
Over-The-Counter Transaction
Giao dịch thực hiện trực tiếp tại quầy giao dịch ngân hàng với nhân viên phục vụ.
Giao dịch viên khách hàng doanh nghiệp (Corporate Relationship Manager)
Giao dịch vãng lai (Current Account Transaction)
Giao dịch đáo hạn hợp đồng tiền gửi (Time Deposit Maturity Settlement)
Giá trị thị trường ròng ước tính (Net Market Value — NMV)
Giám sát giao dịch bất thường (Transaction Monitoring)
Giám sát giao dịch bằng AI (AI-based Transaction Monitoring)
Giám sát giao dịch thẻ trực tuyến (Card-Not-Present Monitoring)
Giám sát giao dịch thẻ tín dụng quốc tế bất thường (International Credit Card Anomaly Monitoring)
Giám sát giới hạn cho vay cá nhân theo Thông tư 39 (Retail Lending Cap Monitoring under Circular 39)
Giám sát tín dụng sau cho vay (Post-Disbursement Monitoring)
Giám sát tập trung tín dụng theo ngành kinh tế (Sectoral Credit Concentration Watch)
Giám đốc Công nghệ Thông tin (Chief Information Officer — CIO ngân hàng)
Giám đốc Dữ liệu (Chief Data Officer — CDO) ngân hàng
Giám đốc Ngân quỹ (Chief Treasurer)
Giám đốc Quản trị Rủi ro (Chief Risk Officer — CRO)
Giám đốc Tuân thủ (Chief Compliance Officer — CCO ngân hàng)
Trang 13/39 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát