Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7935 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 1173

Giám đốc Dữ liệu (Chief Data Officer — CDO) ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Ngân quỹ (Chief Treasurer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Quản trị Rủi ro (Chief Risk Officer — CRO)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tuân thủ (Chief Compliance Officer — CCO ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tài chính (Chief Financial Officer — CFO) ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tín dụng (Chief Credit Officer — CCO)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Vận hành Ngân hàng (Chief Operating Officer — COO ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc ub

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải ngân qua L/C trả chậm (L/C Deferred Payment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải ngân từng đợt

Partial Disbursement / Tranche Disbursement

Nghiệp vụ ngân hàng

Phương thức giải ngân khoản vay thành nhiều đợt theo tiến độ thực hiện dự án hoặc mục đích sử dụng vốn. Phổ biến trong cho vay xây dựng, bất động sản, mua máy móc theo giai đoạn lắp đặt.

Giải toả tài khoản

Account Unfreeze

Nghiệp vụ ngân hàng

Khôi phục quyền giao dịch bình thường trên tài khoản sau khi điều kiện phong toả chấm dứt.

Giấy báo Có/Nợ tự động (Auto Debit/Credit Advice)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy báo có (Credit Advice)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy báo nợ (Debit Advice)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy báo từ chối thanh toán (Payment Refusal Notice)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận bảo lãnh tín dụng xanh (Green Credit Guarantee Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận giải ngân tín dụng xanh (Green Loan Disbursement Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận gửi tiền (Deposit Receipt)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn (Certificate of Deposit — CD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ (Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có bảo đảm (Collateralized Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy uỷ quyền giao dịch ngân hàng (Banking Power of Attorney)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy đề nghị cấp hạn mức bảo lãnh (Guarantee Limit Application Form)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy đề nghị cấp hạn mức giao dịch ngoại hối (FX Limit Application Form)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy đề nghị gia hạn hạn mức tín dụng (Credit Limit Extension Request Form)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy đề nghị mở thư tín dụng (L/C Application Form)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy đề nghị phát hành bảo lãnh (Guarantee Issuance Request Form)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giới hạn giao dịch liên chi nhánh (Inter-Branch Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Gói vay ưu đãi ngân hàng (Preferential Credit Package)

Nghiệp vụ ngân hàng

HO — Head Office (Hội sở chính ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 14/40 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.