Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7969 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 1186

Hạn mức giao dịch ngân hàng điện tử theo lượt giao dịch (Per-Transaction E-Banking Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch ngân hàng điện tử theo ngày (Daily E-Banking Transaction Cap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch phái sinh lãi suất (Interest Rate Derivatives Trading Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch phái sinh tổng hợp (Aggregate Derivatives Trading Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch phái sinh tự động theo rủi ro (Risk-Based Auto Derivatives Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch quét mã QR (QR Code Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ ghi nợ (Debit Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ ngân hàng (Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng quốc tế (International Credit Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch trần ngoại tệ (FX Daily Trading Cap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch vượt quá (Overlimit Facility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức rút tiền mặt thẻ tín dụng quốc tế (International Credit Card Cash Advance Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức rút tiền mặt tại quầy (Cash Withdrawal Limit at Counter)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thương quyền (Drawing Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thương quyền rút vốn (Drawing Power — DP)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thương quyền rút vốn tự động (Automatic Drawing Power)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thấu chi (Overdraft Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thẩm quyền phê duyệt tín dụng (Credit Approval Authority Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thẻ tín dụng (Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức tín dụng (Credit Limit / Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức tín dụng khung (Credit Line Facility — CLF)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức vay vốn đầu tư chiến lược

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức đầu tư trái phiếu doanh nghiệp (Corporate Bond Investment Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số C/I — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CAR — Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn trên tổng tiền gửi (Current Account Savings Account Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CVA — Điều chỉnh giá trị tín dụng đối tác (Credit Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số D-FLA — Tỷ lệ tài trợ thanh khoản khả dụng (Decentralised Funding Liquidity Allocation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DSR cá nhân hóa (Personalised Debt Service Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DTI — Tỷ lệ nợ trên thu nhập (Debt-to-Income Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 16/40 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.