Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
7986 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số D-FLA — Tỷ lệ tài trợ thanh khoản khả dụng (Decentralised Funding Liquidity Allocation)
Hệ số DSR cá nhân hóa (Personalised Debt Service Ratio)
Hệ số DTI — Tỷ lệ nợ trên thu nhập (Debt-to-Income Ratio)
Hệ số DVA — Điều chỉnh giá trị nợ phải trả (Debit Valuation Adjustment)
Hệ số EAD — Giá trị rủi ro tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)
Hệ số EE — Phơi nhiễm kỳ vọng (Expected Exposure)
Hệ số EPE — Phơi nhiễm kỳ vọng hiệu dụng (Effective Expected Exposure)
Hệ số FBA theo đồng tiền (Currency-wise Fund-based Asset Ratio)
Hệ số FBA — Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi phi tín dụng (Fund-based Asset Ratio)
Hệ số FVA — Điều chỉnh giá trị tài trợ (Funding Valuation Adjustment)
Hệ số FVC — Giá trị hợp đồng phái sinh tương lai (Forward Value Coefficient)
Hệ số K-Net Stable Funding Ratio — KNSFR (Hệ số tài trợ ổn định ròng điều chỉnh theo rủi ro tập trung)
Hệ số KRI — Chỉ số rủi ro trọng yếu (Key Risk Indicator)
Hệ số LCFI — Nhà cung cấp dịch vụ tài chính quan trọng toàn cầu (Local Cross-border Financial Institution)
Hệ số LCR theo ngày (Daily LCR)
Hệ số LCR theo đồng tiền (Currency-wise Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LCR — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản (Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LCR — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản tiếng Anh là gì?
Hệ số LDR — Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio)
Hệ số LGD có trọng số (Weighted LGD)
Hệ số LGD — Tỷ lệ tổn thất ước tính (Loss Given Default)
Hệ số LTV — Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo (Loan-to-Value Ratio)
Hệ số M-Model — Mô hình đo lường rủi ro thị trường (Market Risk Model)
Hệ số MREL — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ (Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities)
Hệ số NIM — Biên lãi ròng (Net Interest Margin)
Hệ số NPL — Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio)
Hệ số NSFR — Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)
Hệ số PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)
Hệ số PFE — Phơi nhiễm tương lai tiềm ẩn (Potential Future Exposure)
Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (Risk-Adjusted Return on Capital)
Trang 17/40 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát