Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7986 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 1191

Hệ số D-FLA — Tỷ lệ tài trợ thanh khoản khả dụng (Decentralised Funding Liquidity Allocation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DSR cá nhân hóa (Personalised Debt Service Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DTI — Tỷ lệ nợ trên thu nhập (Debt-to-Income Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DVA — Điều chỉnh giá trị nợ phải trả (Debit Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EAD — Giá trị rủi ro tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EE — Phơi nhiễm kỳ vọng (Expected Exposure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EPE — Phơi nhiễm kỳ vọng hiệu dụng (Effective Expected Exposure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FBA theo đồng tiền (Currency-wise Fund-based Asset Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FBA — Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi phi tín dụng (Fund-based Asset Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FVA — Điều chỉnh giá trị tài trợ (Funding Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FVC — Giá trị hợp đồng phái sinh tương lai (Forward Value Coefficient)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số K-Net Stable Funding Ratio — KNSFR (Hệ số tài trợ ổn định ròng điều chỉnh theo rủi ro tập trung)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số KRI — Chỉ số rủi ro trọng yếu (Key Risk Indicator)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCFI — Nhà cung cấp dịch vụ tài chính quan trọng toàn cầu (Local Cross-border Financial Institution)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo ngày (Daily LCR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo đồng tiền (Currency-wise Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản (Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LDR — Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LGD có trọng số (Weighted LGD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LGD — Tỷ lệ tổn thất ước tính (Loss Given Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LTV — Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo (Loan-to-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số M-Model — Mô hình đo lường rủi ro thị trường (Market Risk Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số MREL — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ (Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NIM — Biên lãi ròng (Net Interest Margin)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NPL — Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NSFR — Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PFE — Phơi nhiễm tương lai tiềm ẩn (Potential Future Exposure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (Risk-Adjusted Return on Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 17/40 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.