Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

8005 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 1205

Hệ số MREL — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ (Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NIM — Biên lãi ròng (Net Interest Margin)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NPL — Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NSFR — Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PFE — Phơi nhiễm tương lai tiềm ẩn (Potential Future Exposure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (Risk-Adjusted Return on Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RARWA — Tỷ lệ tài sản có rủi ro điều chỉnh lợi nhuận (Risk-Adjusted Risk-Weighted Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROA ngân hàng (Return on Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROAA — Lợi nhuận trên tài sản bình quân (Return on Average Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROE ngân hàng (Return on Equity)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROTE — Lợi nhuận trên vốn cổ phần thực (Return on Tangible Equity)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RWA theo phương pháp tiêu chuẩn (Standardised Approach RWA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Rho — Độ nhạy lãi suất của quyền chọn (Rho — Interest Rate Sensitivity of Option)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số VaR có điều kiện (Conditional VaR — CVaR / Expected Shortfall)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số WACC — Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (Weighted Average Cost of Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số WWR — Trọng số rủi ro (Risk Weight)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi rủi ro tín dụng đối với cam kết ngoài bảng cân đối (Credit Conversion Factor cho Off-Balance Sheet)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor — CCF)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chỉ số hiệu quả hoạt động tổng hợp (CAMELS Rating ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số khả năng chi trả lãi vay (Interest Coverage Ratio — ICR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tập trung theo doanh nghiệp lớn (Large Exposure Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro đối tác thanh toán (Settlement Risk Exposure — PRE)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số sử dụng hạn mức tín dụng (Credit Utilisation Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số thu hồi nợ (Recovery Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số thu nợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số tái định giá danh mục (Repricing Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số điều chỉnh giá trị đối tác tổng thể (SA-CVA — Standardised Approach for CVA Risk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro khách hàng tập trung theo nhóm liên quan (Related-Party Exposure Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tập trung theo Top 20 khách hàng (Top 20 Borrower Exposure Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 18/41 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.