Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7986 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 1191

Hợp đồng tín dụng (Credit Agreement / Loan Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng dự phòng (Backup Line of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng khung (Master Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo mùa (Seasonal Credit Facility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng tuần hoàn (Revolving Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

IBFT — Interbank Fund Transfer (Chuyển tiền liên ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

In sao kê tài khoản

Account Statement Printing

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ in bảng liệt kê các giao dịch phát sinh trên tài khoản khách hàng trong một khoảng thời gian. Sao kê có đóng dấu ngân hàng có giá trị pháp lý, thường dùng cho hồ sơ vay vốn, thuế, kiện tụng.

Internet Banking doanh nghiệp (Corporate Internet Banking — CIB)

Nghiệp vụ ngân hàng

KHCN — Khách hàng cá nhân (Personal/Retail Banking Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KHDN — Khách hàng doanh nghiệp (Corporate Banking Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC — Nhận biết khách hàng (Know Your Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC — Định danh khách hàng (Know Your Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khcn

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay Jumbo (Jumbo Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cầu nối (Bridge Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay khởi nghiệp xanh (Green Startup Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay tiêu dùng mua hàng hóa (Consumer Goods Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay trả góp sinh viên (Student Revenue Counseling Installment Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay xanh (Green Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khối rb

Nghiệp vụ ngân hàng

Kiosk ngân hàng tự động

Banking Self-Service Kiosk

Nghiệp vụ ngân hàng

Máy tự phục vụ đặt tại địa điểm công cộng, cho phép thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản.

Kiểm toán nội bộ ngân hàng (Internal Audit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kiểm tra mục đích sử dụng vốn

Loan Purpose Verification

Nghiệp vụ ngân hàng

Hoạt động kiểm tra thực tế việc khách hàng sử dụng tiền vay có đúng mục đích đã cam kết trong hợp đồng tín dụng. Cán bộ tín dụng phải kiểm tra sau giải ngân và lập biên bản kiểm tra.

Kiểm tra sức chịu đựng (Stress Test trong ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kiểm đếm tiền mặt

Cash Counting

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình kiểm đếm, phân loại và xác nhận số lượng tiền mặt tại quỹ ngân hàng.

Kondor

Nghiệp vụ ngân hàng

Kênh phân phối số (Digital Distribution Channel)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kênh tiền gửi số hóa (Digital Deposit Channel)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ký quỹ ký cược

Margin Deposit

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tiền khách hàng phải ký quỹ tại ngân hàng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.

Kế hoạch trả nợ (Repayment Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 21/40 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.