Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7901 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 1158

Phòng Hỗ trợ Tín dụng và Giám sát Sau cho vay (Loan Monitoring & Support Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kinh doanh Ngoại tệ và Phái sinh (FX & Derivatives Sales Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kinh doanh Vốn và Dịch vụ Ngân hàng Đầu tư (Capital Markets & Investment Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kiểm soát Tuân thủ (Compliance Control Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Kinh doanh Tín dụng (Credit Planning & Business Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Kinh doanh và Phân tích Hiệu suất (Business Planning & Performance Analytics Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Tài chính & Ngân sách Doanh nghiệp (Corporate Financial Planning & Budgeting Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Tổng hợp (Planning & Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế toán Ngân quỹ (Accounting & Vault Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Ngân hàng Điện tử (E-Banking Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Thị trường Vốn (Capital Markets Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng Bán buôn (Wholesale Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng Số và Đổi mới Sản phẩm (Digital Banking & Product Innovation Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng giao dịch quốc tế (Treasury Department — Khối Nguồn vốn)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng Đầu tư (Investment Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân quỹ (Vault / Cash Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phát triển Kinh doanh (Business Development Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phân tích Dữ liệu Tín dụng và Chống Gian lận (Credit Analytics & Fraud Intelligence Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Khoản vay Đặc biệt (Special Assets Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Nợ Xấu và Tài sản Tổn thất (NPL & Loss Asset Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Tài sản Nợ (Asset Liability Management Department — ALM)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Tài sản Đảm bảo và Pháp lý Tín dụng (Collateral & Credit Legal Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Danh mục Đầu tư Tài chính (Treasury Portfolio Management Desk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Doanh thu và Doanh thu phí (Revenue & Fee Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Dữ liệu và Phân tích Kinh doanh (Data Governance & Business Analytics Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Rủi Ro Công nghệ Thông Thông tin (IT Risk Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Rủi ro CNTT và An ninh mạng (IT & Cyber Risk Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Rủi ro Công nghệ và An ninh mạng (IT & Cyber Risk Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Rủi ro ESG và Tín dụng Bền vững (ESG & Sustainable Credit Risk Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Rủi ro Giao dịch Ngoại hối (FX Trading Risk Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 26/39 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.