Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7877 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 1139

Phòng Quản trị Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Rủi ro Tín dụng Doanh nghiệp (Corporate Credit Risk Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Rủi ro Tập trung Tín dụng Liên ngân hàng (Interbank Credit Concentration Risk Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Thanh toán Quốc tế (International Settlements Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Thu hồi nợ và Xử lý tài sản đảm bảo (Workout & Recovery Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Thẩm định Rủi ro Tín dụng Độc lập (Independent Credit Risk Review Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Thẩm định Tài sản Đảm bảo (Collateral Appraisal Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Thẩm định Tín dụng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Credit Underwriting Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tài chính Kinh doanh Vốn (Capital Markets Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tài chính Kế toán Ngân hàng (Bank Finance & Accounting Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tài trợ Chuỗi cung ứng (Supply Chain Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tài trợ Dự án và Cơ sở Hạ tầng

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tài trợ Hạ tầng và Năng lượng Tái tạo (Infrastructure & Renewable Energy Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tài trợ Thương mại Quốc tế (International Trade Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tái cấu trúc Tín dụng và Xử lý Nợ (Credit Workout & Restructuring Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tín dụng (Credit Department / Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tư vấn Tài chính Doanh nghiệp (Corporate Finance Advisory Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tổ chức & Nhân sự Ngân hàng (HR Department ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Vận hành Khoản vay (Loan Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng chống gian lận thẻ (Card Fraud Prevention)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng giao dịch

Transaction Office

Nghiệp vụ ngân hàng

Đơn vị trực thuộc chi nhánh, thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản cho khách hàng.

Phòng giao dịch ngân hàng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phương án

Nghiệp vụ ngân hàng

Phản bảo lãnh

Back-to-Back Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh do ngân hàng trong nước phát hành trên cơ sở bảo lãnh đối ứng của ngân hàng nước ngoài.

Quy chế cho vay tuần hoàn nội bộ (Internal Revolving Lending Policy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình bao thanh toán

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình mở tài khoản thanh toán cho khách hàng cá nhân

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình phát hành và quản lý thẻ tín dụng nội địa (Domestic Credit Card Issuance & Management Process)

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình thẩm định môi trường và xã hội (ESMS Due Diligence Process)

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình tái cơ cấu nợ theo Nghị quyết 42 (Debtor Restructuring Process under Resolution 42)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 27/38 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.