Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7846 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 1130

Sao kê thẻ tín dụng điện tử (E-Statement thẻ tín dụng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sao kê tiền gửi tiết kiệm (Passbook Statement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sao kê tài khoản

Account Statement

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng liệt kê chi tiết các giao dịch phát sinh trên tài khoản trong một khoảng thời gian.

Securities borrowing

Securities Borrowing

Nghiệp vụ ngân hàng

Hoạt động đi vay chứng khoán từ chủ sở hữu để thực hiện bán khống hoặc đáp ứng nghĩa vụ giao hàng.

Securities lending

Securities Lending

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ cho mượn chứng khoán trong thời gian ngắn, bên mượn trả phí và cung cấp tài sản thế chấp bù đắp rủi ro.

Sweep tài khoản (Cash Sweeping)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sweeping tự động

Automated Sweeping

Nghiệp vụ ngân hàng

Tự động chuyển số dư vượt hạn mức từ tài khoản thanh toán sang tài khoản sinh lời.

Séc chuyển khoản

Transfer Check

Nghiệp vụ ngân hàng

Séc dùng để chuyển tiền từ tài khoản người ký phát sang tài khoản người thụ hưởng.

Séc hủy ngang (Revocable Cheque)

Nghiệp vụ ngân hàng

Séc tiền mặt

Cash Check

Nghiệp vụ ngân hàng

Séc dùng để rút tiền mặt tại ngân hàng, người cầm séc nhận tiền mặt khi xuất trình.

Số cif

Nghiệp vụ ngân hàng

Số cif vietcombank

Nghiệp vụ ngân hàng

Số thẻ vietcombank

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng (Bank Account Number)

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ phụ ngân hàng (Bank Subsidiary Ledger)

Nghiệp vụ ngân hàng

TUQ — Thừa uỷ quyền (Power of Attorney / Authorization)

Nghiệp vụ ngân hàng

TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh lý tài sản đảm bảo

Collateral Liquidation

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình xử lý, bán đấu giá tài sản đảm bảo để thu hồi nợ vay.

Thanh toán QR liên ngân hàng (Interbank QR Payment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh toán biên mậu (Border Trade Settlement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh toán bằng séc

Cheque Payment

Nghiệp vụ ngân hàng

Phương thức thanh toán qua tờ séc do chủ tài khoản ký phát lệnh chi cho người thụ hưởng.

Trang 29/38 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.