Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7761 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 1102

Đánh giá rủi ro khách hàng (Customer Risk Assessment — CRA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đánh giá rủi ro tập trung theo nhóm khách hàng (Customer Concentration Risk Assessment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đòn bẩy tài chính ngân hàng (Financial Leverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đóng tài khoản

Account Closure

Nghiệp vụ ngân hàng

Chấm dứt sử dụng tài khoản, rút hết số dư và huỷ bỏ đăng ký tài khoản tại ngân hàng.

Đăng ký dịch vụ ngân hàng điện tử

E-Banking Service Registration

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình đăng ký sử dụng dịch vụ internet banking, mobile banking cho khách hàng, bao gồm tạo tài khoản đăng nhập, cấp mật khẩu, thiết lập Smart OTP và hướng dẫn sử dụng.

Đăng ký giao dịch bảo đảm (Registration of Security Transaction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đăng ký giao dịch bảo đảm bằng biện pháp phong tỏa tài khoản (Account Pledge Registration)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đăng ký giao dịch bảo đảm tại Cơ quan đăng ký giao dịch bảo đảm (Notice of Security Registration at National Registration Agency)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đăng ký nhận tín hiệu thanh toán quốc tế (SWIFT GPI Tracker)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đơn vị tiền tệ cơ sở (Base Currency Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường dây nóng hỗ trợ thẻ (Card Hotline Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường dây nóng tuân thủ (Compliance Hotline)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng cầm cố linh hoạt (Flexible Mortgage Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng cầm cố tài sản hình thành trong tương lai (Pre-Completion Property Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng cầm cố đảm bảo thanh khoản nội bộ (Internal Liquidity-Backed Mortgage Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng dự phòng rút vốn khẩn cấp (Emergency Drawdown Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng dự phòng thanh khoản (Contingency Liquidity Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng liên ngân hàng tổng hợp (Umbrella Interbank Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng mua hàng trả chậm nhà cung cấp (Supplier Deferred-Purchase Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng standby (Standby Credit Facility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng tuần hoàn có đảm bảo (Secured Revolving Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng xác nhận sẵn (Pre-Approved Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường đi xấu nhất (Worst-Case Loss Scenario)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đại diện cho vay tại hiện trường (Field Credit Officer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đại diện giám sát tài sản đảm bảo (Collateral Surveillance Agent)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đại lý chi trả cổ tức

Dividend Paying Agent

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng thực hiện chi trả cổ tức cho cổ đông theo uỷ quyền của doanh nghiệp.

Đại lý ngân hàng (Agent Banking / Banking Agent)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đại lý phát hành trái phiếu

Bond Issuance Agent

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng thay mặt tổ chức phát hành phân phối trái phiếu ra thị trường.

Đại lý thanh toán

Payment Agent

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng thực hiện thanh toán thay cho tổ chức phát hành chứng khoán hoặc trái phiếu.

Đạo đức tín dụng (Credit Ethics)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 36/37 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.