Thư viện thuật ngữ ngân hàng
7761 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Đánh giá rủi ro khách hàng (Customer Risk Assessment — CRA)
Đánh giá rủi ro tập trung theo nhóm khách hàng (Customer Concentration Risk Assessment)
Đòn bẩy tài chính ngân hàng (Financial Leverage Ratio)
Đóng tài khoản
Account Closure
Chấm dứt sử dụng tài khoản, rút hết số dư và huỷ bỏ đăng ký tài khoản tại ngân hàng.
Đăng ký dịch vụ ngân hàng điện tử
E-Banking Service Registration
Quy trình đăng ký sử dụng dịch vụ internet banking, mobile banking cho khách hàng, bao gồm tạo tài khoản đăng nhập, cấp mật khẩu, thiết lập Smart OTP và hướng dẫn sử dụng.
Đăng ký giao dịch bảo đảm (Registration of Security Transaction)
Đăng ký giao dịch bảo đảm bằng biện pháp phong tỏa tài khoản (Account Pledge Registration)
Đăng ký giao dịch bảo đảm tại Cơ quan đăng ký giao dịch bảo đảm (Notice of Security Registration at National Registration Agency)
Đăng ký nhận tín hiệu thanh toán quốc tế (SWIFT GPI Tracker)
Đơn vị tiền tệ cơ sở (Base Currency Unit)
Đường dây nóng hỗ trợ thẻ (Card Hotline Service)
Đường dây nóng tuân thủ (Compliance Hotline)
Đường tín dụng cầm cố linh hoạt (Flexible Mortgage Credit Line)
Đường tín dụng cầm cố tài sản hình thành trong tương lai (Pre-Completion Property Credit Line)
Đường tín dụng cầm cố đảm bảo thanh khoản nội bộ (Internal Liquidity-Backed Mortgage Line)
Đường tín dụng dự phòng rút vốn khẩn cấp (Emergency Drawdown Credit Line)
Đường tín dụng dự phòng thanh khoản (Contingency Liquidity Line)
Đường tín dụng liên ngân hàng tổng hợp (Umbrella Interbank Credit Line)
Đường tín dụng mua hàng trả chậm nhà cung cấp (Supplier Deferred-Purchase Credit Line)
Đường tín dụng standby (Standby Credit Facility)
Đường tín dụng tuần hoàn có đảm bảo (Secured Revolving Credit Line)
Đường tín dụng xác nhận sẵn (Pre-Approved Credit Line)
Đường đi xấu nhất (Worst-Case Loss Scenario)
Đại diện cho vay tại hiện trường (Field Credit Officer)
Đại diện giám sát tài sản đảm bảo (Collateral Surveillance Agent)
Đại lý chi trả cổ tức
Dividend Paying Agent
Ngân hàng thực hiện chi trả cổ tức cho cổ đông theo uỷ quyền của doanh nghiệp.
Đại lý ngân hàng (Agent Banking / Banking Agent)
Đại lý phát hành trái phiếu
Bond Issuance Agent
Ngân hàng thay mặt tổ chức phát hành phân phối trái phiếu ra thị trường.
Đại lý thanh toán
Payment Agent
Ngân hàng thực hiện thanh toán thay cho tổ chức phát hành chứng khoán hoặc trái phiếu.
Đạo đức tín dụng (Credit Ethics)
Trang 36/37 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát