Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
7743 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Báo cáo rủi ro tập trung tín dụng theo ngành (Single Industry Credit Concentration Report)
Báo cáo thời gian đáo hạn bình quân danh mục cho vay (Average Loan Maturity Report)
Báo cáo tiếp cận dịch vụ tài chính (Financial Inclusion Reach Report)
Báo cáo trạng thái ngoại hối mở ròng (NOP Report — Net Open Position Report)
Báo cáo tuân thủ FATF (FATF Compliance Report)
Báo cáo tuân thủ giao dịch nội gián (Insider Transaction Compliance Report)
Báo cáo tuân thủ giới hạn giao dịch cá nhân hóa (Personalized Transaction Limit Compliance Report)
Báo cáo tuân thủ giới hạn giao dịch ngoại tệ (FX Transaction Limit Compliance Report)
Báo cáo tuân thủ giới hạn vay nước ngoài tự đạo (Self-imposed Foreign Borrowing Limit Compliance Report)
Báo cáo tuân thủ hạn mức cho vay cá nhân theo quy định NHNN (Retail Lending Limit Compliance Report)
Báo cáo tuân thủ hạn mức giao dịch thẻ tín dụng quốc tế (International Credit Card Limit Compliance Report)
Báo cáo tuân thủ nội bộ (Internal Compliance Report)
Báo cáo tuân thủ trần tín dụng xanh (Green Credit Cap Compliance Report)
Báo cáo tuân thủ tỷ lệ an toàn hoạt động (Operational Safety Ratio Compliance Report)
Báo cáo tuân thủ tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Compliance Report)
Báo cáo tín dụng nội bộ (Internal Credit Report)
Báo cáo tổng hợp giới hạn giao dịch ký cược phái ký (Derivatives Margin Trading Limit Consolidated Report)
Báo cáo tỷ giá chéo (Cross Rate Report)
Báo cáo tỷ giá hối đoái hàng ngày (Daily FX Rate Report)
Báo cáo tỷ giá trong ngày (Daily FX Rate Sheet)
Báo cáo tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR Compliance Report)
Báo cáo tỷ lệ chi phí vốn (Cost of Funds Report)
Báo cáo tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR Report)
Báo cáo tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản sinh lãi (Yielding Asset Loan Ratio Report)
Báo cáo tỷ lệ tái cơ cấu nợ (Debt Restructuring Ratio Report)
Báo cáo tỷ lệ tập trung rủi ro tín dụng theo Top khách hàng (Top Borrower Concentration Report)
Báo cáo tỷ lệ tập trung tín dụng (Credit Concentration Report)
Báo cáo tỷ lệ vốn khả dụng (Available Capital Ratio Report)
Báo cáo đánh giá tuân thủ tỷ lệ an toàn vốn theo Basel III (Basel III Pillar 3 Disclosure)
Bù lãi suất chênh lệch (Interest Rate Differential Subsidy)
Trang 4/37 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát